Spanish La Liga 2 ·
Celta vigo b vs Mallorca
Celta vigo b
23:00
06/12/2026
Mallorca
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Celta vigo b
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jorge Carrillo Balea
- 2Pablo Gavian
- 3Enrique Ribes
- 20Anxo Rodriguez
- 23Frank Germain Jonathan Miller
- 16Adria Capdevila
- 6Pablo Meixus
- 18Joel Lopez Salguero
- 15Aldrine Kibet
- 9Alvaro Marin Sesma
- 10Oscar Marcos
Dự bị trận trước
- 11Angel Arcos
- 13Caio Barone
- 19Angel Davila Outerelo
- 25Marcos Gonzalez
- 4Seni Ndiaye
- 14Jan Oliveras Codina
- 21Alexis Olmedo
- 26Jorge Perez Lafuente Rey
- 27Noah Rodriguez
- 33David Sueiro
- 28Vladimir Silva
Mallorca
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Arnau Urena Tenas
- 15John Nwankwo Donald
- 21Antonio Jose Raillo Arenas
- 22Aboubaka Soumahoro
- 5Alberto Moreno
- 6Antonio Sanchez Navarro
- 17Arnau Puigmal
- 20Pablo Torre
- 7Alex Sala
- 16Adam Buksa
- 18Adrian Fuentes
Dự bị trận trước
- 34Miguel Calatayud
- 19Josep Cerda
- 10Sergi Darder
- 37Antoni Dols Cabot
- 2Guille Fernandez
- 30Justin Noel Kalumba
- 3Antonio Latorre Grueso
- 33Adrian Liso
- 4David Lopez
- 25Ivan Cuellar Sacristan
- 9Abdon Prats Bastidas
Phong độ
Celta vigo b
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
Mallorca
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 37.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| Celta vigo b BT-BB | % thắng | Mallorca BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-26 | 40% | 30-15 | 50% |
| Vòng 19 | 28-24 | 37% | 27-15 | 47% |
| Vòng 18 | 28-23 | 39% | 26-14 | 50% |
| Vòng 17 | 27-22 | 41% | 25-12 | 53% |
| Vòng 16 | 26-21 | 44% | 24-12 | 50% |
| Vòng 15 | 24-19 | 47% | 23-11 | 53% |
| Vòng 14 | 24-19 | 50% | 22-8 | 57% |
| Vòng 13 | 20-18 | 46% | 22-6 | 62% |
| Vòng 12 | 19-17 | 50% | 19-6 | 58% |
| Vòng 11 | 16-15 | 45% | 16-6 | 55% |
| Vòng 10 | 15-15 | 40% | 12-4 | 50% |
| Vòng 9 | 12-14 | 33% | 9-4 | 44% |
| Vòng 8 | 10-14 | 25% | 8-3 | 50% |
| Vòng 7 | 10-14 | 29% | 6-3 | 43% |
| Vòng 6 | 6-12 | 17% | 6-1 | 50% |
| Vòng 5 | 5-10 | 20% | 3-1 | 40% |
| Vòng 4 | 3-10 | 0% | 3-1 | 50% |
| Vòng 3 | 3-6 | 0% | 1-1 | 33% |
| Vòng 2 | 3-4 | 0% | 0-1 | 0% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Celta vigo b
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Oscar Marcos | Tiền vệ tấn công | |
| 15 | Aldrine Kibet | Tiền vệ | |
| 11 | Angel Arcos | Tiền đạo cánh trái | |
| 28 | Vladimir Silva | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Alvaro Marin Sesma | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Pablo Gavian | Hậu vệ phải | |
| 18 | Joel Lopez Salguero | Hậu vệ trái | |
| 1 | Jorge Carrillo Balea | Thủ môn | |
| 23 | Frank Germain Jonathan Miller | Tiền đạo cánh phải | |
| 16 | Adria Capdevila | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Enrique Ribes | Hậu vệ | |
| 20 | Anxo Rodriguez | Hậu vệ | |
| 6 | Pablo Meixus | Hậu vệ |
Mallorca
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | John Nwankwo Donald | Trung vệ | |
| 1 | Arnau Urena Tenas | Thủ môn | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | |
| 5 | Alberto Moreno | Hậu vệ trái | |
| 3 | Antonio Latorre Grueso | Hậu vệ trái | |
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ tấn công | |
| 22 | Aboubaka Soumahoro | Trung vệ | |
| 33 | Adrian Liso | Tiền đạo cánh trái | |
| 19 | Josep Cerda | Tiền đạo cánh trái | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Alex Sala | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Antonio Sanchez Navarro | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Arnau Puigmal | Tiền đạo cánh phải | |
| 16 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Adrian Fuentes | Tiền đạo cắm |