Brazil Brasiliense DF Division 1 ·
Ceilandia DF vs SE do Gama
Ceilandia DF
2 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
SE do Gama
Diễn biến
- 25’ 1 - 0 Daniel Costa (o.g.) Phản lưới nhà
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 56’ 2 - 0 L. Clemente
- Hết giờ · 2 - 0
Thống kê
28%Kiểm soát bóng72%
2Tổng số cú sút17
2Sút trúng đích5
0Sút ra ngoài12
2Phạt góc9
4Thẻ vàng2
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Ceilandia DF
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
SE do Gama
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Ceilandia DF
5 trận gần nhất
14/02/25Brazil Brasiliense DF Division 1
Legiao FC
1 - 2
Ceilandia DF
T
09/02/25Brazil Brasiliense DF Division 1
Paranoa EC
1 - 2
Ceilandia DF
T
03/02/25Brazil Brasiliense DF Division 1
Ceilandia DF
0 - 1
Brasiliense
B
30/01/25Brazil Brasiliense DF Division 1
Ceilandia DF
1 - 0
Sobradinho EC
T
26/01/25Brazil Brasiliense DF Division 1
Ceilandense
0 - 2
Ceilandia DF
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
SE do Gama
5 trận gần nhất
13/02/25Brazil Brasiliense DF Division 1
SE do Gama
1 - 0
Real FC
T
09/02/25Brazil Brasiliense DF Division 1
Samambaia DF
0 - 1
SE do Gama
T
02/02/25Brazil Brasiliense DF Division 1
SE do Gama
1 - 0
Paranoa EC
T
30/01/25Brazil Brasiliense DF Division 1
SE do Gama
1 - 0
Ceilandense
T
26/01/25Brazil Brasiliense DF Division 1
Legiao FC
0 - 3
SE do Gama
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Ceilandia DF BT-BB | % thắng | SE do Gama BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-15 | 50% | 27-12 | 55% |
| Vòng 19 | 28-15 | 47% | 27-10 | 58% |
| Vòng 18 | 22-15 | 44% | 27-9 | 61% |
| Vòng 17 | 21-10 | 47% | 27-9 | 65% |
| Vòng 16 | 20-9 | 50% | 25-9 | 63% |
| Vòng 15 | 17-9 | 47% | 25-8 | 67% |
| Vòng 14 | 17-9 | 50% | 23-7 | 64% |
| Vòng 13 | 16-8 | 54% | 22-7 | 62% |
| Vòng 12 | 16-8 | 58% | 20-7 | 58% |
| Vòng 11 | 14-8 | 55% | 15-7 | 55% |
| Vòng 10 | 14-8 | 60% | 13-7 | 50% |
| Vòng 9 | 10-5 | 56% | 12-6 | 56% |
| Vòng 8 | 9-4 | 63% | 10-4 | 63% |
| Vòng 7 | 9-4 | 71% | 10-4 | 71% |
| Vòng 6 | 8-4 | 67% | 7-0 | 83% |
| Vòng 5 | 7-3 | 80% | 7-0 | 100% |
| Vòng 4 | 5-3 | 75% | 4-0 | 100% |
| Vòng 3 | 4-3 | 67% | 3-0 | 100% |
| Vòng 2 | 4-2 | 100% | 2-0 | 100% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Ceilandia DF ghi bàn | thủng lưới | SE do Gama ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.4% | 10.7% | 5.6% | 20% |
| 16-30' | 11.4% | 17.9% | 19.4% | 16% |
| 31-45' | 9.1% | 25% | 22.2% | 16% |
| 46-60' | 29.5% | 14.3% | 13.9% | 12% |
| 61-75' | 13.6% | 21.4% | 11.1% | 24% |
| 76-90+' | 18.2% | 7.1% | 25% | 8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Ceilandia DF ghi bàn | thủng lưới | SE do Gama ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 7.8% | 8% | 23.1% |
| 16-30' | 14.3% | 21.6% | 16% | 15.4% |
| 31-45' | 11.1% | 21.6% | 24% | 12.8% |
| 46-60' | 23.8% | 13.7% | 18% | 10.3% |
| 61-75' | 15.9% | 21.6% | 10% | 17.9% |
| 76-90+' | 17.5% | 11.8% | 22% | 15.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.