Primera Division de El Salvador ·
CD FAS vs CD Platense Municipal Zacatecoluca
CD FAS
06:30
19/10/2026
CD Platense Municipal Zacatecoluca
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
CD FAS
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
CD Platense Municipal Zacatecoluca
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
CD FAS
5 trận gần nhất
09/10/26Primera Division de El Salvador
CD FAS
2 - 1
Alianza San Salvador
T
05/10/26Primera Division de El Salvador
CD FAS
1 - 1
CD INCA-Aruba
H
28/09/26Primera Division de El Salvador
Municipal Limeno
1 - 3
CD FAS
T
20/09/26Primera Division de El Salvador
CD Cacahuatique
0 - 2
CD FAS
T
17/09/26Primera Division de El Salvador
Inter F.A
2 - 2
CD FAS
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 38.46% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 23.08% |
| Hòa | 3 | 23.08% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 7.69% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 7.69% |
CD Platense Municipal Zacatecoluca
5 trận gần nhất
10/10/26Primera Division de El Salvador
CD INCA-Aruba
1 - 4
CD Platense Municipal Zacatecoluca
T
05/10/26Primera Division de El Salvador
CD Platense Municipal Zacatecoluca
2 - 1
Municipal Limeno
T
01/10/26Primera Division de El Salvador
Alianza San Salvador
2 - 1
CD Platense Municipal Zacatecoluca
B
28/09/26Primera Division de El Salvador
CD Platense Municipal Zacatecoluca
0 - 0
Fuerte San Francisco
H
21/09/26Primera Division de El Salvador
CD Platense Municipal Zacatecoluca
0 - 1
Aguila
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 15 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 13.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 20% |
| Hòa | 4 | 26.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 26.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 13.33% |
So sánh theo vòng
| CD FAS BT-BB | % thắng | CD Platense Municipal Zacatecoluca BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 44-14 | 65% | 24-24 | 20% |
| Vòng 19 | 41-14 | 63% | 24-23 | 21% |
| Vòng 18 | 37-14 | 61% | 23-20 | 22% |
| Vòng 17 | 34-13 | 59% | 22-19 | 24% |
| Vòng 16 | 34-10 | 63% | 21-18 | 25% |
| Vòng 15 | 32-10 | 60% | 17-18 | 20% |
| Vòng 14 | 26-9 | 57% | 15-15 | 21% |
| Vòng 13 | 24-9 | 54% | 13-15 | 15% |
| Vòng 12 | 22-7 | 58% | 13-13 | 17% |
| Vòng 11 | 19-7 | 55% | 12-10 | 18% |
| Vòng 10 | 18-6 | 60% | 9-7 | 20% |
| Vòng 9 | 17-6 | 56% | 9-7 | 22% |
| Vòng 8 | 16-5 | 63% | 8-6 | 25% |
| Vòng 7 | 15-4 | 71% | 8-5 | 29% |
| Vòng 6 | 15-3 | 83% | 7-4 | 33% |
| Vòng 5 | 13-3 | 80% | 5-4 | 20% |
| Vòng 4 | 10-3 | 75% | 4-3 | 25% |
| Vòng 3 | 7-3 | 67% | 4-2 | 33% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 3-1 | 50% |
| Vòng 1 | 4-0 | 100% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | CD FAS ghi bàn | thủng lưới | CD Platense Municipal Zacatecoluca ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.1% | 0% | 13.3% | 13.3% |
| 16-30' | 45.5% | 14.3% | 26.7% | 20% |
| 31-45' | 0% | 42.9% | 0% | 20% |
| 46-60' | 9.1% | 14.3% | 20% | 13.3% |
| 61-75' | 18.2% | 0% | 20% | 20% |
| 76-90+' | 18.2% | 14.3% | 20% | 6.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.