CONCACAF Championship U20 ·
Cayman Islands U20 vs Bonaire U20
Cayman Islands U20
1
Bonaire U20
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Cayman Islands U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Bonaire U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Cayman Islands U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Bonaire U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Cayman Islands U20 BT-BB | % thắng | Bonaire U20 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 9-28 | 10% | 3-9 | 25% |
| Vòng 19 | 9-28 | 10% | 3-9 | 25% |
| Vòng 18 | 9-28 | 10% | 3-9 | 25% |
| Vòng 17 | 9-28 | 10% | 3-9 | 25% |
| Vòng 16 | 9-28 | 10% | 3-9 | 25% |
| Vòng 15 | 9-28 | 10% | 3-9 | 25% |
| Vòng 14 | 9-28 | 10% | 3-9 | 25% |
| Vòng 13 | 9-28 | 10% | 3-9 | 25% |
| Vòng 12 | 9-28 | 10% | 3-9 | 25% |
| Vòng 11 | 9-28 | 10% | 3-9 | 25% |
| Vòng 10 | 9-28 | 10% | 3-9 | 25% |
| Vòng 9 | 9-28 | 11% | 3-9 | 25% |
| Vòng 8 | 8-26 | 13% | 3-9 | 25% |
| Vòng 7 | 3-24 | 0% | 3-9 | 25% |
| Vòng 6 | 2-20 | 0% | 3-9 | 25% |
| Vòng 5 | 1-19 | 0% | 3-9 | 25% |
| Vòng 4 | 1-16 | 0% | 3-9 | 25% |
| Vòng 3 | 0-14 | 0% | 3-6 | 33% |
| Vòng 2 | 0-11 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Cayman Islands U20
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Cayman Islands U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Bonaire U20
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/26 | Saint Kitts and Nevis U20 1-1 Bonaire U20HT 1-0 · CONCACAF Championship U20 | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.4 / 4.5 / 4.7 | 3-5 |
| 25/02/26 | Puerto Rico U20 4-0 Bonaire U20HT 2-0 · CONCACAF Championship U20 | 2.5 | B | Tài | 1.04 / 8.2 / 14 | 4-1 |
| 23/02/26 | Jamaica U20 3-0 Bonaire U20HT 2-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bonaire U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Cayman Islands U20
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bonaire U20
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |