CONCACAF Championship U20 ·
Canada U20 vs Jamaica U20
Canada U20
Jamaica U20
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Canada U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Jamaica U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Canada U20 | Jamaica U20 |
|---|---|---|
| Sân nhà của Canada U20 | 0 | 0 |
| Sân nhà của Jamaica U20 | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Canada U20 2-2 Jamaica U20HT 0-1 · CONCACAF Championship U20 | 0.5/1 | B | Tài | 1.53 / 3.8 / 4.3 | 8-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Canada U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Canada U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Jamaica U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Canada U20 BT-BB | % thắng | Jamaica U20 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 57-10 | 55% | 48-31 | 60% |
| Vòng 19 | 53-10 | 53% | 47-30 | 63% |
| Vòng 18 | 53-10 | 56% | 47-25 | 67% |
| Vòng 17 | 45-10 | 53% | 45-25 | 65% |
| Vòng 16 | 41-10 | 50% | 43-24 | 63% |
| Vòng 15 | 38-10 | 47% | 43-23 | 67% |
| Vòng 14 | 38-9 | 50% | 40-22 | 64% |
| Vòng 13 | 36-8 | 46% | 39-22 | 62% |
| Vòng 12 | 34-6 | 50% | 37-22 | 58% |
| Vòng 11 | 33-6 | 45% | 34-20 | 55% |
| Vòng 10 | 31-5 | 40% | 34-11 | 60% |
| Vòng 9 | 30-4 | 44% | 34-8 | 67% |
| Vòng 8 | 30-4 | 50% | 34-5 | 75% |
| Vòng 7 | 30-4 | 57% | 31-5 | 71% |
| Vòng 6 | 16-4 | 50% | 24-5 | 67% |
| Vòng 5 | 8-4 | 40% | 15-5 | 60% |
| Vòng 4 | 6-4 | 25% | 7-5 | 50% |
| Vòng 3 | 6-3 | 33% | 6-5 | 33% |
| Vòng 2 | 3-3 | 0% | 4-4 | 0% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Canada U20
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Canada U20 2-2 Jamaica U20HT 0-1 · CONCACAF Championship U20 | 0.5/1 | B | Tài | 1.53 / 3.8 / 4.3 | 8-4 |
| 29/07/26 | Canada U20 1-1 Honduras U20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | 0.5 | B | Xỉu | 1.72 / 3.65 / 3.75 | 2-3 |
| 26/07/26 | Panama U20 0-3 Canada U20HT 0-2 · CONCACAF Championship U20 | 0/0.5 | T | Tài | 1.94 / 3.35 / 3.3 | 0-3 |
| 11/06/26 | Portugal U20 6-1 Canada U20HT 3-0 · Maurice Revello Tournament | 1.5 | B | Tài | 1.29 / 5.1 / 7.6 | 3-6 |
| 08/06/26 | Ivory Coast U23 2-1 Canada U20HT 1-0 · Maurice Revello Tournament | 0.5/1 | B | Tài | 1.69 / 3.45 / 4.25 | 10-1 |
| 06/06/26 | Japan U19 1-0 Canada U20HT 0-0 · Maurice Revello Tournament | 0.5 | B | Xỉu | 1.92 / 3.8 / 3.2 | 6-7 |
| 01/06/26 | Venezuela U20 0-2 Canada U20HT 0-2 · Maurice Revello Tournament | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.31 / 3.15 / 2.88 | 8-6 |
| 04/03/26 | Canada U20 0-1 NicaraguaU20HT 0-1 · CONCACAF Championship U20 | 3.5 | B | Xỉu | - / - / - | 8-1 |
| 02/03/26 | ArubaU20 0-2 Canada U20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | 0-9 |
| 28/02/26 | Canada U20 8-0 Martinique U20HT 5-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | 13-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Canada U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Jamaica U20
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Canada U20 2-2 Jamaica U20HT 0-1 · CONCACAF Championship U20 | 0.5/1 | T | Tài | 1.53 / 3.8 / 4.3 | 8-4 |
| 29/07/26 | Jamaica U20 2-2 Panama U20HT 0-2 · CONCACAF Championship U20 | 0.5/1 | T | Tài | 3.5 / 3.65 / 1.79 | 4-3 |
| 26/07/26 | Honduras U20 1-2 Jamaica U20HT 0-1 · CONCACAF Championship U20 | 1 | T | Tài | 1.53 / 3.95 / 4.5 | 4-2 |
| 03/03/26 | Jamaica U20 1-0 Puerto Rico U20HT 1-0 · CONCACAF Championship U20 | 1.5 | B | Xỉu | 1.34 / 4.8 / 5 | 4-1 |
| 01/03/26 | Jamaica U20 8-0 Saint Kitts and Nevis U20HT 3-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | 12-1 |
| 27/02/26 | Cayman Islands U20 0-9 Jamaica U20HT 0-3 · CONCACAF Championship U20 | 5.5/6 | T | Tài | - / - / - | 1-16 |
| 25/02/26 | Turks Caicos Islands U20 0-7 Jamaica U20HT 0-4 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | 1-8 |
| 23/02/26 | Jamaica U20 3-0 Bonaire U20HT 2-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/07/24 | Cuba U20 3-0 Jamaica U20HT 2-0 · CONCACAF Championship U20 | 0.5 | B | Tài | 1.69 / 3.8 / 3.75 | 6-5 |
| 22/07/24 | Jamaica U20 0-3 Costa Rica U20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | 1 | B | H | 4.9 / 4.15 / 1.48 | 4-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Jamaica U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Canada U20
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 4 | 3 | 0 | 3 | 2 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 2 | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Jamaica U20
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 10 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9 | 11 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 5 | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 3 | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Canada U20 ghi bàn | thủng lưới | Jamaica U20 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.3% | 0% | 27.3% | 16% |
| 16-30' | 17.2% | 0% | 9.1% | 8% |
| 31-45' | 6.9% | 10% | 9.1% | 16% |
| 46-60' | 20.7% | 20% | 0% | 28% |
| 61-75' | 10.3% | 30% | 9.1% | 12% |
| 76-90+' | 24.1% | 10% | 45.5% | 16% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Canada U20 ghi bàn | thủng lưới | Jamaica U20 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.3% | 0% | 27.3% | 16% |
| 16-30' | 17.2% | 0% | 9.1% | 8% |
| 31-45' | 6.9% | 10% | 9.1% | 16% |
| 46-60' | 20.7% | 20% | 0% | 28% |
| 61-75' | 10.3% | 30% | 9.1% | 12% |
| 76-90+' | 24.1% | 10% | 45.5% | 16% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.