England League 1 ·
Cambridge United vs Luton Town
Cambridge United
21:00
01/05/2027
Luton Town
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Cambridge United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jake Eastwood
- 26James Gibbons
- 16Zeno Ibsen Rossi
- 23Mamadou Jobe
- 2Liam Bennett
- 38George Hoddle
- 4Dominic Ball
- 7James Brophy
- 17Pelly Ruddock
- 14Benjamin Knight
- 9Louis Appere
Dự bị trận trước
- 19Shayne Lavery
- 11Sullay KaiKai
- 3Ben Purrington
- 21Shane Daniel McLoughlin
- 25Ben Hughes
- 5Michael Morrison
- 39Lohan Mcdougald
- 10Elias Kachunga
- 27Glenn McConnell
Luton Town
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 24Josh Keeley
- 25Isaiah Jones
- 16Hakeem Odofin
- 5Mads Juel Andersen
- 3Kal Naismith
- 8Liam Walsh
- 27Jake Richards
- 18Jordan Clark
- 54Kasey Palmer
- 32Emilio Lawrence
- 21Nahki Wells
Dự bị trận trước
- 12Ali Al-Hamadi
- 6Davy van den Berg
- 30Gideon Kodua
- 14Shayden Morris
- 17Nigel Lonwijk
- 1James Shea
- 23George Saville
Phong độ
Cambridge United
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Cambridge United
1 - 0
Blackpool
T
26/09/26England League 1
Cambridge United
1 - 1
AFC Wimbledon
H
19/09/26England League 1
Oxford United
1 - 1
Cambridge United
H
12/09/26England League 1
Cambridge United
2 - 1
Reading
T
05/09/26England League 1
Burton Albion
2 - 2
Cambridge United
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 44.44% |
| Hòa | 4 | 44.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Luton Town
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Wycombe Wanderers
1 - 4
Luton Town
T
19/09/26England League 1
Luton Town
0 - 1
Bradford City
B
11/09/26England League 1
Stevenage Borough
2 - 1
Luton Town
B
05/09/26England League 1
Luton Town
1 - 1
Leyton Orient
H
03/09/26England League 1
Luton Town
2 - 0
Stockport County
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| Cambridge United BT-BB | % thắng | Luton Town BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-17 | 50% | 36-24 | 50% |
| Vòng 19 | 31-16 | 53% | 36-23 | 53% |
| Vòng 18 | 29-15 | 50% | 35-22 | 56% |
| Vòng 17 | 28-13 | 53% | 34-21 | 59% |
| Vòng 16 | 27-11 | 56% | 32-18 | 63% |
| Vòng 15 | 26-9 | 60% | 31-17 | 67% |
| Vòng 14 | 23-8 | 57% | 29-16 | 64% |
| Vòng 13 | 20-8 | 54% | 26-14 | 62% |
| Vòng 12 | 17-8 | 50% | 25-13 | 67% |
| Vòng 11 | 16-7 | 55% | 23-12 | 64% |
| Vòng 10 | 14-7 | 50% | 20-12 | 60% |
| Vòng 9 | 11-6 | 44% | 18-11 | 56% |
| Vòng 8 | 11-5 | 50% | 16-9 | 63% |
| Vòng 7 | 8-5 | 43% | 14-9 | 57% |
| Vòng 6 | 8-5 | 50% | 12-8 | 50% |
| Vòng 5 | 6-2 | 60% | 9-6 | 40% |
| Vòng 4 | 3-1 | 50% | 4-6 | 25% |
| Vòng 3 | 1-0 | 33% | 2-4 | 33% |
| Vòng 2 | 0-0 | 0% | 0-4 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Cambridge United
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 6 | Kelland Watts | Trung vệ | |
| 11 | Sullay KaiKai | Tiền đạo cánh trái | |
| 4 | Dominic Ball | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Owen Moxon | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | Gassan Ahadme | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Benjamin Knight | Tiền vệ tấn công | |
| 15 | Cathal Heffernan | Trung vệ | |
| 2 | Liam Bennett | Hậu vệ phải | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Jake Eastwood | Thủ môn | |
| 7 | Isaac Heath | Tiền đạo cánh trái | |
| 22 | Zak Bradshaw | Hậu vệ trái |
Luton Town
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Jamie Donley | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Nahki Wells | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | James Shea | Thủ môn | |
| 8 | Liam Walsh | Tiền vệ trung tâm | |
| 45 | Kasey Palmer | Tiền vệ tấn công | |
| 2 | Hakeem Odofin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Trung vệ | |
| 12 | Joseph Johnson | Hậu vệ trái | |
| 6 | George Johnston | Trung vệ | |
| 3 | Kal Naismith | Trung vệ | |
| 17 | Tudor Mendel-Idowu | Tiền đạo cánh phải |