Welsh Premier League ·
Cambrian Clydach vs Colwyn Bay
Cambrian Clydach
02:45
23/01/2027
Colwyn Bay
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Cambrian Clydach
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Colwyn Bay
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 51Alex Brown
- 11Ethan Roberts
- 5Lewis Sirrell
- 4Nathan Peate
- 21Ryan Astles
- 19Matty Hill
- 10Louis Robles
- 12Alex Moore
- 24George Hughes
- 23Aeron Edwards
- 9Jordan Davies
Dự bị trận trước
- 7Jamie Cumming
- 14Aaron Williams
- 20Aaron Williams
- 45Luke Murphy
- 38Ben Hoban
- 3Sam Hart
- 22Issa Kargbo
Phong độ
Cambrian Clydach
5 trận gần nhất
10/10/26Welsh Premier League
Cambrian Clydach
0 - 1
Ammanford
B
03/10/26Welsh Premier League
The New Saints
9 - 0
Cambrian Clydach
B
26/09/26Welsh Premier League
Cambrian Clydach
4 - 3
Llandudno
T
19/09/26Welsh Premier League
Caernarfon
9 - 1
Cambrian Clydach
B
16/09/26Welsh Premier League
Trefelin
0 - 4
Cambrian Clydach
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 15.38% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 23.08% |
| Hòa | 3 | 23.08% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 15.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 23.08% |
Colwyn Bay
5 trận gần nhất
11/10/26Welsh Premier League
Flint Town
0 - 1
Colwyn Bay
T
03/10/26Welsh Premier League
Briton Ferry Athletic
1 - 0
Colwyn Bay
B
26/09/26Welsh Premier League
Colwyn Bay
1 - 0
Haverfordwest County
T
19/09/26Welsh Premier League
Colwyn Bay
5 - 2
Barry Town United
T
16/09/26Welsh Premier League
Holywell
0 - 5
Colwyn Bay
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 30.77% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 30.77% |
| Hòa | 1 | 7.69% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 15.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 15.38% |
So sánh theo vòng
| Cambrian Clydach BT-BB | % thắng | Colwyn Bay BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-33 | 35% | 29-26 | 40% |
| Vòng 19 | 33-32 | 32% | 26-26 | 37% |
| Vòng 18 | 32-30 | 33% | 24-25 | 33% |
| Vòng 17 | 31-28 | 35% | 23-23 | 35% |
| Vòng 16 | 30-26 | 38% | 23-22 | 38% |
| Vòng 15 | 27-26 | 33% | 21-20 | 40% |
| Vòng 14 | 27-26 | 36% | 20-16 | 43% |
| Vòng 13 | 26-25 | 38% | 19-16 | 38% |
| Vòng 12 | 26-22 | 42% | 19-14 | 42% |
| Vòng 11 | 26-22 | 45% | 16-13 | 36% |
| Vòng 10 | 23-20 | 40% | 16-10 | 40% |
| Vòng 9 | 23-20 | 44% | 13-9 | 33% |
| Vòng 8 | 20-19 | 38% | 11-9 | 25% |
| Vòng 7 | 20-14 | 43% | 11-9 | 29% |
| Vòng 6 | 15-14 | 33% | 11-7 | 33% |
| Vòng 5 | 13-11 | 40% | 10-6 | 40% |
| Vòng 4 | 10-7 | 50% | 10-6 | 50% |
| Vòng 3 | 4-7 | 33% | 6-6 | 33% |
| Vòng 2 | 3-4 | 50% | 5-4 | 50% |
| Vòng 1 | 2-4 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Cambrian Clydach ghi bàn | thủng lưới | Colwyn Bay ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 16% | 25% | 0% |
| 16-30' | 7.1% | 32% | 0% | 33.3% |
| 31-45' | 32.1% | 16% | 50% | 16.7% |
| 46-75' | 10.7% | 8% | 25% | 33.3% |
| 76-90+' | 21.4% | 20% | 0% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.