Hạng 3 Pháp ·
Caen vs Cannes AS
Caen
01:30
06/12/2026
Cannes AS
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Caen
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Anthony Mandrea
- 4Valentin Henry
- 61Brahim Traore
- 27Dieudonné Gaucho Debohi
- 27Debohi Diedounne Gaucho
- 17Maxime Etuin
- 6Yann MVila
- 14Lorenzo Rajot
- 5Belkacem Dali Amar
- 10Bilal Brahimi
- 28Ivann Botella
- 15Mohamed Hafid
Cannes AS
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Fabio Vanni
- 14Sebastien Corchia
- 19Jonas Smith
- 27Houssen Abderrahmane
- 22Ryan Sylva
- 25Almike Moussa NDiaye
- 15Cheikh Ndoye
- 6Cedric Goncalves
- 11Chafik Abbas
- 9Sory Doumbouya
- 21Jonathan Mambu
Dự bị trận trước
- 40Jeremy Aymes
- 10Maxime Blanc
- 20Enzo Bonnaure
- 23Mehdi Boussaid
- 8Enzo Caumont
- 7Hamza Hafidi
- 33Loan Laclef
- 32Dylan Pichaud
- 5Gregoire Pineau
- 1Jonah Taub
- 3Trialist A
Phong độ
Caen
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
Cannes AS
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 6 | 66.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Caen BT-BB | % thắng | Cannes AS BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 41-25 | 55% | 38-29 | 40% |
| Vòng 19 | 40-24 | 58% | 33-26 | 37% |
| Vòng 18 | 37-24 | 56% | 30-25 | 33% |
| Vòng 17 | 35-24 | 53% | 29-23 | 35% |
| Vòng 16 | 32-24 | 50% | 27-20 | 38% |
| Vòng 15 | 32-24 | 53% | 27-17 | 40% |
| Vòng 14 | 31-21 | 57% | 22-16 | 36% |
| Vòng 13 | 29-20 | 54% | 21-14 | 38% |
| Vòng 12 | 26-16 | 58% | 20-10 | 42% |
| Vòng 11 | 22-14 | 55% | 16-7 | 36% |
| Vòng 10 | 18-13 | 50% | 13-4 | 40% |
| Vòng 9 | 17-12 | 56% | 11-4 | 33% |
| Vòng 8 | 13-12 | 50% | 11-4 | 38% |
| Vòng 7 | 10-8 | 57% | 10-3 | 43% |
| Vòng 6 | 9-8 | 50% | 9-2 | 50% |
| Vòng 5 | 9-7 | 60% | 7-2 | 40% |
| Vòng 4 | 7-7 | 50% | 4-2 | 25% |
| Vòng 3 | 5-7 | 33% | 4-2 | 33% |
| Vòng 2 | 5-5 | 50% | 3-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Caen ghi bàn | thủng lưới | Cannes AS ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 9.1% | 20% | 15.6% |
| 16-30' | 8.3% | 18.2% | 15% | 6.3% |
| 31-45' | 16.7% | 18.2% | 30% | 31.3% |
| 46-60' | 8.3% | 18.2% | 7.5% | 12.5% |
| 61-75' | 0% | 27.3% | 22.5% | 9.4% |
| 76-90+' | 33.3% | 9.1% | 5% | 9.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.