Uruguay Segunda ·
CA River Plate vs Centro Atletico Fenix
CA River Plate
Centro Atletico Fenix
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
CA River Plate
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Damian Frascarelli
- 28Tomas Olmos
- 3Dylan Gissi
- 2Facundo Perez
- 13Christian Almeida
- 10Augustin Vera
- 20Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi
- 22Matias Alfonso
- 8Facundo De Leon
- 19Rodrigo Pollero
- 17Matias Escobar
Dự bị trận trước
- 21FRANCO CABRERA
- 29Lucas Camejo
- 26Jeremias Chavero
- 25Fabrizio Nicolas Correa Gonzalez
- 9Tiziano Correa Reyes
- 18Inti Lopez
- 6Maximiliano Moreira Romero
- 27Rodrigo Ezequiel Pintado Gonzalez
- 30Diego Sanchez
- 15Francisco Triver
Centro Atletico Fenix
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Agustin Requena
- 20Agustin Chopitea
- 22Agustin Da Silveira
- 13Guillermo Pereira
- 24Juan Daniel Alvez
- 21Santiago Nicolas Viera Moreira
- 5Edgardo Andres Schetino Yancev
- 7Wiston Daniel Fernandez Queirolo
- 28Mathias Fernando Rodriguez Leites
- 40Facundo De Leon
- 19Maximiliano Juambeltz
Dự bị trận trước
- 8Breno Caetano
- 30Matias Julio Cabrera Acevedo
- 27Mauro Daniel Cachi
- 17Sergio Cortelezzi
- 9Sebastian Da Silva
- 29Santiago Franca
- 32Rodrigo Hernandez
- 18Axel Bernabe Perez
- 4Maximiliano Perg Schneider
- 1Aaron Soria
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | CA River Plate | Centro Atletico Fenix |
|---|---|---|
| Sân nhà của CA River Plate | 8 | 2 |
| Sân nhà của Centro Atletico Fenix | 5 | 3 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CA River Plate. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
CA River Plate
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.7% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 13.51% |
| Hòa | 11 | 29.73% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 13 | 35.14% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 18.92% |
Centro Atletico Fenix
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| CA River Plate BT-BB | % thắng | Centro Atletico Fenix BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-27 | 40% | 27-23 | 35% |
| Vòng 19 | 29-26 | 42% | 26-21 | 37% |
| Vòng 18 | 27-22 | 44% | 22-20 | 33% |
| Vòng 17 | 25-21 | 41% | 21-20 | 29% |
| Vòng 16 | 24-20 | 44% | 20-20 | 25% |
| Vòng 15 | 23-20 | 40% | 19-18 | 27% |
| Vòng 14 | 21-19 | 36% | 18-17 | 29% |
| Vòng 13 | 21-17 | 38% | 17-16 | 31% |
| Vòng 12 | 20-14 | 42% | 14-15 | 25% |
| Vòng 11 | 14-10 | 36% | 13-14 | 27% |
| Vòng 10 | 13-8 | 40% | 11-12 | 30% |
| Vòng 9 | 13-8 | 44% | 9-9 | 33% |
| Vòng 8 | 11-7 | 38% | 7-9 | 25% |
| Vòng 7 | 8-5 | 29% | 7-8 | 29% |
| Vòng 6 | 7-4 | 33% | 6-8 | 17% |
| Vòng 5 | 7-3 | 40% | 5-7 | 20% |
| Vòng 4 | 5-3 | 25% | 5-7 | 25% |
| Vòng 3 | 2-3 | 0% | 4-3 | 33% |
| Vòng 2 | 2-3 | 0% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng CA River Plate
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5-2-8 | 33.3% | 9-5 | 60% |
| Sân nhà | 7 | 4-1-2 | 57.1% | 4-2 | 57.1% |
| Sân khách | 8 | 1-1-6 | 12.5% | 5-3 | 62.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5-4-6 | 33.3% | 11-3 | 73.3% |
| Sân nhà | 7 | 3-2-2 | 42.9% | 5-2 | 71.4% |
| Sân khách | 8 | 2-2-4 | 25% | 6-1 | 75% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của CA River Plate trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Centro Atletico Fenix
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4-0-7 | 36.4% | 6-3 | 54.5% |
| Sân nhà | 5 | 2-0-3 | 40% | 3-1 | 60% |
| Sân khách | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 3-2 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 4-2-5 | 36.4% | 8-2 | 72.7% |
| Sân nhà | 5 | 1-1-3 | 20% | 3-1 | 60% |
| Sân khách | 6 | 3-1-2 | 50% | 5-1 | 83.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Centro Atletico Fenix trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước CA River Plate
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/26 | CA Atenas 3-2 CA River PlateHT 1-1 · Uruguay Segunda | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 03/09/26 | CA River Plate 2-3 Nacional MontevideoHT 2-3 · Uruguay Cup | 0.5 | B | Tài | 3.95 / 3.15 / 1.82 | 7-3 |
| 30/08/26 | CA River Plate 0-0 RentistasHT 0-0 · Uruguay Segunda | - | - | - | - / - / - | 8-5 |
| 26/08/26 | Club Atletico Progreso 0-2 CA River PlateHT 0-1 · Uruguay Cup | 0 | T | Xỉu | 2.32 / 2.95 / 2.64 | 2-6 |
| 22/08/26 | Paysandu FC 0-0 CA River PlateHT 0-0 · Uruguay Segunda | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.82 / 3.05 / 2.27 | 4-6 |
| 15/08/26 | CA River Plate 3-0 Miramar Misiones FCHT 0-0 · Uruguay Segunda | 0.5 | T | Tài | 2.03 / 3.2 / 3.2 | 1-3 |
| 09/08/26 | CA River Plate 2-0 Huracan FCHT 1-0 · Uruguay Segunda | - | - | - | - / - / - | 7-4 |
| 02/08/26 | Tacuarembo 1-0 CA River PlateHT 0-0 · Uruguay Segunda | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/07/26 | Uruguay Montevideo 1-1 CA River PlateHT 0-1 · Uruguay Segunda | 0 | H | Xỉu | 2.76 / 3.05 / 2.33 | 7-7 |
| 11/07/26 | CA River Plate 3-2 Plaza ColoniaHT 2-1 · Uruguay Segunda | 0/0.5 | T | Tài | 3 / 2.98 / 2.21 | 5-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo CA River Plate. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Centro Atletico Fenix
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/26 | Rentistas 2-1 Centro Atletico FenixHT 0-0 · Uruguay Segunda | - | - | - | - / - / - | 3-9 |
| 01/09/26 | Colon CF 3-3 Centro Atletico FenixHT 1-1 · Uruguay Cup | 0 | H | Tài | 2.67 / 2.79 / 2.56 | 3-9 |
| 30/08/26 | Centro Atletico Fenix 1-1 Miramar Misiones FCHT 1-0 · Uruguay Segunda | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 27/08/26 | Centro Atletico Fenix 0-2 Liverpool URUHT 0-0 · Uruguay Cup | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.84 / 3.05 / 2.13 | 5-4 |
| 22/08/26 | Tacuarembo 0-2 Centro Atletico FenixHT 0-1 · Uruguay Segunda | 0 | T | H | 2.6 / 2.95 / 2.53 | 6-1 |
| 16/08/26 | Centro Atletico Fenix 1-4 Plaza ColoniaHT 1-3 · Uruguay Segunda | 0/0.5 | B | Tài | 2.4 / 2.9 / 2.57 | 3-1 |
| 08/08/26 | Centro Atletico Fenix 0-0 La LuzHT 0-0 · Uruguay Segunda | - | - | - | - / - / - | 5-5 |
| 02/08/26 | CS Cerrito 1-1 Centro Atletico FenixHT 0-1 · Uruguay Segunda | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 26/07/26 | Centro Atletico Fenix 1-0 CA AtenasHT 0-0 · Uruguay Segunda | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 13/07/26 | Paysandu FC 1-0 Centro Atletico FenixHT 0-0 · Uruguay Segunda | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.1 / 2.93 / 2.05 | 5-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Centro Atletico Fenix. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
CA River Plate
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 3 | 2 | 1 | 15 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 10 | 5 |
| Sân khách | 3 | 3 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 4 | 6 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 6 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Sân khách | 4 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Centro Atletico Fenix
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 4 | 1 | 1 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 4 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | CA River Plate ghi bàn | thủng lưới | Centro Atletico Fenix ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 0% | 0% | 20% |
| 16-30' | 10% | 20% | 25% | 0% |
| 31-45' | 10% | 0% | 25% | 10% |
| 46-60' | 20% | 60% | 12.5% | 0% |
| 61-75' | 20% | 20% | 0% | 20% |
| 76-90+' | 20% | 0% | 25% | 30% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | CA River Plate ghi bàn | thủng lưới | Centro Atletico Fenix ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10% | 9.1% | 0% | 16.7% |
| 16-30' | 5% | 21.2% | 12.9% | 13.3% |
| 31-45' | 20% | 18.2% | 25.8% | 20% |
| 46-60' | 20% | 24.2% | 19.4% | 10% |
| 61-75' | 15% | 15.2% | 9.7% | 23.3% |
| 76-90+' | 30% | 12.1% | 16.1% | 10% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.