England League 1 ·
Burton Albion vs Milton Keynes Dons
Burton Albion
22:00
27/02/2027
Milton Keynes Dons
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Burton Albion
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 34Corey Addai
- 16Curtis Tilt
- 26Finn Delap
- 6Toby Sibbick
- 3Jack Armer
- 41Sulyman Krubally
- 12George Evans
- 15Kyran Lofthouse
- 4Kgaogelo Chauke
- 40Zac Scutt
- 19Matthew Dennis
Dự bị trận trước
- 27Kamil Dudek
- 56William Earley
- 53Caden Gilbert
- 52Miles Henry
- 28Millar Matthews Lewis
- 50Jack Willow
Milton Keynes Dons
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Craig MacGillivray
- 2Gethin Jones
- 35Curtis Nelson
- 5Charlie Goode
- 15Cohen Bramall
- 13Callum Paterson
- 24Ryan Wintle
- 6Liam Kelly
- 26Ben Wiles
- 11Nathaniel Mendez Laing
- 9Sam Nombe
Dự bị trận trước
- 4Daniel Barlaser
- 10Aaron Collins
- 7Dan Crowley
- 21Marvin Ekpiteta
- 28Jay Matete
- 32Jack Sanders
- 17Samuel Silvera
- 51Sebastian Stacey
- 47Simone Troso
Phong độ
Burton Albion
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Doncaster Rovers
1 - 0
Burton Albion
B
03/10/26England League 1
Burton Albion
1 - 3
Huddersfield Town
B
26/09/26England League 1
Plymouth Argyle
0 - 1
Burton Albion
T
19/09/26England League 1
Burton Albion
2 - 2
Mansfield Town
H
12/09/26England League 1
Oxford United
3 - 0
Burton Albion
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
Milton Keynes Dons
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Milton Keynes Dons
1 - 5
Reading
B
18/09/26England League 1
AFC Wimbledon
0 - 0
Milton Keynes Dons
H
12/09/26England League 1
Milton Keynes Dons
1 - 1
Peterborough United
H
05/09/26England League 1
Wycombe Wanderers
3 - 3
Milton Keynes Dons
H
03/09/26England League 1
Wigan Athletic
3 - 1
Milton Keynes Dons
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 6 | 75% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
So sánh theo vòng
| Burton Albion BT-BB | % thắng | Milton Keynes Dons BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 18-21 | 25% | 28-29 | 35% |
| Vòng 19 | 15-21 | 21% | 28-27 | 37% |
| Vòng 18 | 15-18 | 22% | 27-25 | 39% |
| Vòng 17 | 14-17 | 24% | 21-25 | 35% |
| Vòng 16 | 14-16 | 25% | 19-25 | 31% |
| Vòng 15 | 12-16 | 20% | 19-23 | 33% |
| Vòng 14 | 11-14 | 21% | 18-20 | 36% |
| Vòng 13 | 9-13 | 15% | 17-18 | 38% |
| Vòng 12 | 9-12 | 17% | 16-16 | 42% |
| Vòng 11 | 8-11 | 18% | 16-14 | 45% |
| Vòng 10 | 8-11 | 20% | 13-12 | 40% |
| Vòng 9 | 7-11 | 11% | 10-11 | 33% |
| Vòng 8 | 6-10 | 13% | 9-10 | 38% |
| Vòng 7 | 5-9 | 14% | 5-9 | 29% |
| Vòng 6 | 3-7 | 17% | 4-7 | 33% |
| Vòng 5 | 3-7 | 20% | 4-6 | 40% |
| Vòng 4 | 3-4 | 25% | 4-4 | 50% |
| Vòng 3 | 3-3 | 33% | 4-4 | 67% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 3-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 1-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Burton Albion
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Finn Delap | Trung vệ | |
| 18 | Caylon Vickers | Tiền đạo cánh phải | |
| 16 | Curtis Tilt | Trung vệ | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Jack Armer | Hậu vệ trái | |
| 9 | Gbemi Arubi | Tiền đạo cắm | |
| 14 | Will Collar | Tiền vệ trung tâm | |
| 29 | Kain Adom | Tiền đạo cánh phải | |
| 8 | Charlie Webster | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Matthew Dennis | Tiền đạo cắm | |
| 12 | George Evans | Tiền vệ phòng ngự | |
| 6 | Toby Sibbick | Trung vệ | |
| 34 | Corey Addai | Thủ môn |
Milton Keynes Dons
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Charlie Goode | Trung vệ | |
| 4 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | |
| 22 | Ibrahim Fullah | Tiền vệ trung tâm | |
| 35 | Curtis Nelson | Trung vệ | |
| 26 | Ben Wiles | Tiền vệ trung tâm | |
| 24 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | |
| 15 | Cohen Bramall | Hậu vệ trái | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ phải | |
| 9 | Sam Nombe | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Will Dennis | Thủ môn |