England League 1 ·
Burton Albion vs Barnsley
Burton Albion
21:00
03/04/2027
Barnsley
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Burton Albion
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 24Bradley Collins
- 2Udoka Godwin-Malife
- 18Jasper Moon
- 16Alex Hartridge
- 15Kyran Lofthouse
- 12George Evans
- 8Charlie Webster
- 3Jack Armer
- 7JJ McKiernan
- 9Jake Beesley
- 11Fabio Tavares
Dự bị trận trước
- 26Finn Delap
- 6Toby Sibbick
- 5Terence Vancooten
- 41Sulyman Krubally
- 10Tyrese Shade
- 27Kamil Dudek
Barnsley
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 51Kieran Flavell
- 32Joshua Earl
- 15Eoghan OConnell
- 6Maël de Gevigney
- 7Corey O Keeffe
- 48Luca Connell
- 30Jonathan Bland
- 19Reyes Cleary
- 22Patrick Kelly
- 8Adam Phillips
- 9Tom Bradshaw
Dự bị trận trước
- 50Kelechi Nwakali
- 4Marc Roberts
- 20Charlie Lennon
- 39Leo Farrell
- 18Scott Banks
- 17Georgie Gent
- 1Owen Goodman
Phong độ
Burton Albion
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Doncaster Rovers
1 - 0
Burton Albion
B
03/10/26England League 1
Burton Albion
1 - 3
Huddersfield Town
B
26/09/26England League 1
Plymouth Argyle
0 - 1
Burton Albion
T
19/09/26England League 1
Burton Albion
2 - 2
Mansfield Town
H
12/09/26England League 1
Oxford United
3 - 0
Burton Albion
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
Barnsley
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 37.5% |
So sánh theo vòng
| Burton Albion BT-BB | % thắng | Barnsley BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 18-20 | 25% | 24-23 | 30% |
| Vòng 19 | 17-19 | 26% | 24-22 | 32% |
| Vòng 18 | 14-19 | 22% | 22-21 | 28% |
| Vòng 17 | 14-16 | 24% | 21-20 | 29% |
| Vòng 16 | 13-15 | 25% | 19-18 | 31% |
| Vòng 15 | 13-14 | 27% | 18-17 | 33% |
| Vòng 14 | 11-14 | 21% | 18-16 | 36% |
| Vòng 13 | 10-12 | 23% | 17-15 | 38% |
| Vòng 12 | 8-11 | 17% | 17-12 | 42% |
| Vòng 11 | 8-10 | 18% | 14-11 | 36% |
| Vòng 10 | 7-9 | 20% | 14-11 | 40% |
| Vòng 9 | 7-9 | 22% | 12-9 | 44% |
| Vòng 8 | 6-9 | 13% | 12-8 | 50% |
| Vòng 7 | 5-8 | 14% | 11-6 | 57% |
| Vòng 6 | 4-7 | 17% | 10-6 | 50% |
| Vòng 5 | 2-5 | 20% | 9-3 | 60% |
| Vòng 4 | 2-5 | 25% | 7-3 | 50% |
| Vòng 3 | 2-2 | 33% | 6-1 | 67% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 4-1 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Burton Albion
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Finn Delap | Trung vệ | |
| 18 | Caylon Vickers | Tiền đạo cánh phải | |
| 16 | Curtis Tilt | Trung vệ | |
| 9 | Gbemi Arubi | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Kgaogelo Chauke | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Charlie Webster | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | Will Collar | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Matthew Dennis | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Jack Armer | Hậu vệ trái | |
| 29 | Kain Adom | Tiền đạo cánh phải | |
| 6 | Toby Sibbick | Trung vệ | |
| 12 | George Evans | Tiền vệ phòng ngự | |
| 34 | Corey Addai | Thủ môn |
Barnsley
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Patrick Kelly | Tiền vệ phòng ngự | |
| 45 | Vimal Yoganathan | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Amani Richards | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Jack Shepherd | Trung vệ | |
| 4 | Sam Gale | Trung vệ | |
| 6 | Connor ORiordan | Trung vệ | |
| 30 | Jonathan Bland | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Cameron McGeehan | Tiền vệ trung tâm | |
| 12 | Jubril Okedina | Trung vệ | |
| 11 | Tyrese Noslin | Tiền vệ phải | |
| 19 | Reyes Cleary | Tiền đạo cánh trái | |
| 32 | Rylan Brownlie | Tiền đạo | |
| 25 | Rogan Ravenhill | Thủ môn | |
| 2 | Arley Kay | Hậu vệ phải |