Ngoại hạng anh ·
Burnley vs Everton
Burnley
3 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 2
Everton
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
12Burnley thắng
2Hòa
16Everton thắng
| Số trận thắng | Burnley | Everton |
|---|---|---|
| Sân nhà của Burnley | 8 | 4 |
| Sân nhà của Everton | 4 | 12 |
Diễn biến
- 3’ M. Holgate Roughing
- 10’ J. Brownhill Kéo người
- 12’ 1 - 0 N. Collins Kiến tạo: M. Cornet
- 18’ 1 - 1 Richarlison (pen.) Penalty
- 41’ 1 - 2 Richarlison (pen.) Penalty
- Hết hiệp 1 · 1 - 2
- 54’ B. Godfrey Trì hoãn trận đấu
- 57’ 2 - 2 J. Rodriguez Kiến tạo: C. Taylor
- 76’ M. Lowton Roughing
- 85’ 3 - 2 M. Cornet Kiến tạo: M. Vydra
- Hết giờ · 3 - 2
Thống kê
51%Kiểm soát bóng49%
13Tổng số cú sút16
4Sút trúng đích4
6Sút ra ngoài4
3Sút bị chặn8
9Phạt góc6
1Việt vị0
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
337Số đường chuyền324
222Chuyền chính xác207
66%Tỷ lệ chuyền chính xác64%
Đội hình
Burnley
4-4-2
Thủ môn
- 1 Nick Pope
Hậu vệ
- 14 Connor Roberts ↓
- 22 Nathan Collins
- 5 James Tarkowski
- 3 Charlie Taylor
Tiền vệ
- 17 Aaron Lennon ↓
- 18 Ashley Westwood
- 8 Josh Brownhill
- 20 Gnaly Maxwell Cornet
Tiền đạo
- 19 Jay Rodriguez
- 9 Wout Weghorst ↓
Dự bị
- 13 Kevin Long
- Matthew Lowton ↑
- 13 Wayne Hennessey
- 4 Bobby Thomas
- Jack Cork
- 35 Ashley Barnes
- 11 Dwight Mcneil ↑
- 16 Dale Stephens
- 11 Matej Vydra ↑
HLV: Michael Jackson
Everton
4-3-3
Thủ môn
- 1 Jordan Pickford
Hậu vệ
- 19 Vitaliy Mykolenko
- 32 Jarrad Branthwaite
- 22 Ben Godfrey
- 2 Jonjoe Kenny
Tiền vệ
- 17 Alex Iwobi
- 4 Mason Holgate ↓
- 16 Abdoulaye Doucoure
Tiền đạo
- 7 Richarlison de Andrade
- 9 Dominic Calvert-Lewin
- 24 Anthony Gordon ↓
Dự bị
- 21 Isaac Price
- Asmir Begovic
- 21 Anwar El-Ghazi
- 2 Reece Welch
- 10 Demarai Gray ↑
- 8 Fabian Delph
- 23 Jose Salomon Rondon Gimenez ↑
- 23 Seamus Coleman
- 8 Bamidele Alli
HLV: David Moyes
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
