USL Championship ·
Brooklyn FC vs Pittsburgh Riverhounds
Brooklyn FC
0 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Brooklyn FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Pittsburgh Riverhounds
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Brooklyn FC
5 trận gần nhất
16/08/26USL Championship
Las Vegas Lights
2 - 1
Brooklyn FC
B
02/08/26USL Championship
Charleston Battery
5 - 0
Brooklyn FC
B
26/07/26USL Championship
Brooklyn FC
0 - 1
San Antonio
B
19/07/26USL Championship
Sporting Jax
2 - 2
Brooklyn FC
H
05/07/26USL Championship
Pittsburgh Riverhounds
0 - 2
Brooklyn FC
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 3.7% |
| Hòa | 6 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 25.93% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 37.04% |
Pittsburgh Riverhounds
5 trận gần nhất
16/08/26USL Championship
Pittsburgh Riverhounds
3 - 1
Charleston Battery
T
09/08/26USL Championship
Pittsburgh Riverhounds
0 - 0
Sacramento Republic FC
H
02/08/26USL Championship
Oakland Roots
0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
T
30/07/26USL Championship
Pittsburgh Riverhounds
0 - 1
FC Tulsa
B
26/07/26USL Championship
Pittsburgh Riverhounds
0 - 1
Rhode Island
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.81% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 25.93% |
| Hòa | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.41% |
So sánh theo vòng
| Brooklyn FC BT-BB | % thắng | Pittsburgh Riverhounds BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 18-34 | 17% | 23-21 | 45% |
| Vòng 19 | 18-34 | 17% | 22-19 | 47% |
| Vòng 18 | 18-34 | 17% | 19-17 | 44% |
| Vòng 17 | 17-34 | 12% | 19-14 | 47% |
| Vòng 16 | 17-31 | 13% | 16-12 | 44% |
| Vòng 15 | 16-29 | 13% | 15-11 | 47% |
| Vòng 14 | 16-26 | 14% | 15-10 | 50% |
| Vòng 13 | 16-25 | 15% | 13-9 | 46% |
| Vòng 12 | 13-25 | 8% | 13-8 | 50% |
| Vòng 11 | 12-24 | 9% | 11-8 | 45% |
| Vòng 10 | 10-21 | 10% | 9-8 | 40% |
| Vòng 9 | 10-20 | 11% | 8-8 | 33% |
| Vòng 8 | 9-16 | 13% | 8-8 | 38% |
| Vòng 7 | 7-14 | 14% | 8-6 | 43% |
| Vòng 6 | 5-12 | 17% | 7-4 | 50% |
| Vòng 5 | 5-10 | 20% | 4-3 | 40% |
| Vòng 4 | 3-10 | 0% | 4-2 | 50% |
| Vòng 3 | 1-8 | 0% | 4-1 | 67% |
| Vòng 2 | 1-7 | 0% | 3-1 | 50% |
| Vòng 1 | 1-2 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.