Swedish Allsvenskan ·
Brommapojkarna vs Mjallby AIF
Brommapojkarna
21:00
08/11/2026
Mjallby AIF
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Brommapojkarna
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Davor Blazevic
- 6Oliver Zanden
- 3Andreas Troelsen
- 23Jordan Simpson
- 16Simon Strand
- 27Kaare Barslund
- 20Wilmer Odefalk
- 7Obilor Denzel Okeke
- 10Oliver Berg
- 9Mads Kristian Hansen
- 14Kamilcan Sever
Dự bị trận trước
- 12Bidemi Amole
- 26Baba Salifu Apiiga
- 22Rasmus Bergvall
- 30Lukas Bjorklund
- 4Oskar Cotton
- 24Mohamed Wael Derbali
- 17Anton Kurochkin
- 40John-Oliver Lacayo
- 5Serge Junior Ngouali
Mjallby AIF
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 13Robin Wallinder
- 24Tom Pettersson
- 5Abdullah Iqbal
- 33Tony Miettinen
- 23Aki Samuelsen
- 22Jesper Gustavsson
- 7Viktor Gustafsson
- 25Max Nielsen
- 29Olle Lindberg
- 18Jacob Bergstrom
- 10Jeppe Kjaer
Dự bị trận trước
- 3Martin Agnarsson
- 30Melker Ahlstrand
- 39Romeo Leandersson
- 15Bork Classonn Bang-Kittilsen
- 21Villum Dalsgaard
- 6Enggard Mads
- 14Villiam Granath
- 26Ian Hoffmann
- 35Alexander Lundin
- 4Axel Noren
- 2Ludvig Svanberg
- 27Ludvig Tidstrand
Phong độ
Brommapojkarna
5 trận gần nhất
10/10/26Swedish Allsvenskan
AIK Solna
5 - 6
Brommapojkarna
T
19/09/26Swedish Allsvenskan
Brommapojkarna
0 - 1
IFK Goteborg
B
13/09/26Swedish Allsvenskan
Hammarby
3 - 1
Brommapojkarna
B
06/09/26Swedish Allsvenskan
Brommapojkarna
2 - 1
Elfsborg
T
01/09/26Swedish Allsvenskan
GAIS
4 - 0
Brommapojkarna
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 23 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 13.04% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 21.74% |
| Hòa | 6 | 26.09% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 21.74% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 17.39% |
Mjallby AIF
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 23 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 13.04% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 8.7% |
| Hòa | 8 | 34.78% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 17.39% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 26.09% |
So sánh theo vòng
| Brommapojkarna BT-BB | % thắng | Mjallby AIF BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-33 | 25% | 33-32 | 30% |
| Vòng 19 | 26-31 | 26% | 31-32 | 26% |
| Vòng 18 | 25-29 | 28% | 28-30 | 22% |
| Vòng 17 | 23-27 | 29% | 24-29 | 18% |
| Vòng 16 | 21-25 | 31% | 22-28 | 13% |
| Vòng 15 | 21-22 | 33% | 22-27 | 13% |
| Vòng 14 | 19-21 | 29% | 21-26 | 14% |
| Vòng 13 | 18-19 | 31% | 20-25 | 15% |
| Vòng 12 | 15-18 | 25% | 17-22 | 17% |
| Vòng 11 | 15-16 | 27% | 14-17 | 18% |
| Vòng 10 | 14-16 | 20% | 10-13 | 20% |
| Vòng 9 | 12-15 | 11% | 9-11 | 22% |
| Vòng 8 | 10-13 | 13% | 9-11 | 25% |
| Vòng 7 | 10-11 | 14% | 6-11 | 14% |
| Vòng 6 | 9-10 | 17% | 5-9 | 17% |
| Vòng 5 | 8-8 | 20% | 5-9 | 20% |
| Vòng 4 | 7-6 | 25% | 4-7 | 25% |
| Vòng 3 | 6-5 | 33% | 4-6 | 33% |
| Vòng 2 | 5-3 | 50% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Brommapojkarna
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Kamilcan Sever | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Mads Kristian Hansen | Tiền đạo cánh phải | |
| 17 | Anton Kurochkin | Tiền đạo cánh phải | |
| 6 | Oliver Zanden | Hậu vệ trái | |
| 21 | Simon Strand | Hậu vệ trái | |
| 20 | Wilmer Odefalk | Tiền vệ tấn công | |
| 3 | Andreas Troelsen | Trung vệ | |
| 23 | Jordan Simpson | Trung vệ | |
| 30 | Lukas Bjorklund | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Pavle Vagic | Trung vệ | |
| 1 | Leo Cavallius | Thủ môn | |
| 34 | David Isso | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Oliver Berg | Tiền vệ tấn công | |
| 27 | Kaare Barslund | Tiền vệ phòng ngự |
Mjallby AIF
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.