Ngoại hạng anh ·

Brighton Hove Albion vs Aston Villa

Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
4 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 4 - 0
Aston Villa Aston Villa 1

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Brighton Hove Albion 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Bart Verbruggen
Hậu vệ
  • 27 Mats Wieffer
  • 44 Luka Vuskovic
  • 5 Lewis Dunk
  • 21 Olivier Boscagli
Tiền vệ
  • 13 Pascal Gross
  • 26 Yasin Ayari
Tiền vệ
  • 25 Diego Gómez
  • 8 Jack Hinshelwood
  • 29 Maxim de Cuyper
Tiền đạo
  • 10 Georginio Rutter
Dự bị
  • 20 Joao Pedro Loureiro da Costa
  • 19 Charalampos Kostoulas
  • Ibrahim Osman
  • 36 Zadok Yohanna
  • Malick Yalcouye
  • 23 Jason Steele
  • 4 Pascal Struijk
  • 30 Michael Svoboda
  • 12 Promise David

HLV: Fabian Hurzeler

Aston Villa 4-2-3-1
Thủ môn
  • 40 Marco Bizot
Hậu vệ
  • 22 Ian Maatsen
  • 14 Pau Torres
  • 3 Victor Nilsson-Lindelof
  • 2 Matthew Cash
Tiền vệ
  • 53 George Hemmings
  • 6 Ross Barkley
  • 7 John McGinn
Tiền vệ
  • 35 Joao Victor Gomes da Silva
  • 8 Boubacar Kamara
Tiền đạo
  • 10 Emiliano Buendia Stati
Dự bị
  • 5 Tyrone Mings
  • 26 Lamare Bogarde
  • 22 Matteo Ruggeri
  • 47 Alysson Edward Franco da Rocha
  • 17 Alejandro Garnacho
  • 1 Zion Suzuki
  • 2 Triston Rowe
  • 27 Bradley Burrowes
  • 20 Luka Lynch

HLV: Unai Emery Etxegoien

Lực lượng

Brighton Hove Albion

Vắng mặt (6)

SốCầu thủVị tríLý do
0Kaoru MitomaTiền đạo cánh tráiChấn thương
33Matthew ORileyTiền vệ trung tâmChấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ
28Evan FergusonTiền đạo cắmChấn thương
17Carlos BalebaTiền vệ phòng ngựChấn thương
11Yankuba MintehTiền đạo cánh phảiChấn thương bàn chân
9Stefanos TzimasTiền đạo cắmĐứt dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Bart Verbruggen
  • 21Olivier Boscagli
  • 5Lewis Dunk
  • 44Luka Vuskovic
  • 27Mats Wieffer
  • 26Yasin Ayari
  • 13Pascal Gross
  • 29Maxim de Cuyper
  • 8Jack Hinshelwood
  • 25Diego Gómez
  • 10Georginio Rutter

Dự bị trận trước

  • 20Joao Pedro Loureiro da Costa
  • 19Charalampos Kostoulas
  • 15Ibrahim Osman
  • 36Zadok Yohanna
  • 35Malick Yalcouye
  • 23Jason Steele
  • 4Pascal Struijk
  • 30Michael Svoboda
  • 12Promise David

Aston Villa

Vắng mặt (5)

SốCầu thủVị tríLý do
18Tammy AbrahamTiền đạo cắmChấn thương
24Amadou OnanaTiền vệ phòng ngựĐứt dây chằng
35Joao Victor Gomes da SilvaTiền vệ trung tâmChấn thương lưng
44Johan ManzambiTiền vệ tấn côngChấn thương đầu gối
39Brian MadjoTiền đạo cắmChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 40Marco Bizot
  • 2Matthew Cash
  • 3Victor Nilsson-Lindelof
  • 14Pau Torres
  • 22Ian Maatsen
  • 8Boubacar Kamara
  • 35Joao Victor Gomes da Silva
  • 7John McGinn
  • 6Ross Barkley
  • 53George Hemmings
  • 10Emiliano Buendia Stati

Dự bị trận trước

  • 5Tyrone Mings
  • 26Lamare Bogarde
  • 13Matteo Ruggeri
  • 47Alysson Edward Franco da Rocha
  • 17Alejandro Garnacho
  • 1Zion Suzuki
  • 45Triston Rowe
  • 49Bradley Burrowes
  • 74Luka Lynch

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 19 lần gặp nhau

2Brighton Hove Albion thắng
6Hòa
11Aston Villa thắng
Số trận thắngBrighton Hove AlbionAston Villa
Sân nhà của Brighton Hove Albion15
Sân nhà của Aston Villa16

Lịch sử đối đầu

Kết quả1T 2H 7B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 0 · Thua 7
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Brighton Hove Albion. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Brighton Hove Albion

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng1436.8%
Hòa1128.9%
Thua1334.2%
Bàn thắng (TB/trận)521.37
Bàn thua (TB/trận)461.21

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn8 21.05%
Thắng cách biệt 1 bàn6 15.79%
Hòa11 28.95%
Thua cách biệt 1 bàn8 21.05%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 13.16%

Aston Villa

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng1950%
Hòa821.1%
Thua1128.9%
Bàn thắng (TB/trận)561.47
Bàn thua (TB/trận)491.29

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 15.79%
Thắng cách biệt 1 bàn13 34.21%
Hòa8 21.05%
Thua cách biệt 1 bàn5 13.16%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 15.79%

So sánh theo vòng

Brighton Hove Albion
BT-BB
% thắngAston Villa
BT-BB
% thắng
Vòng 2029-2255%45-2850%
Vòng 1929-2158%42-2747%
Vòng 1829-2061%41-2650%
Vòng 1729-1765%37-2647%
Vòng 1627-1763%33-2344%
Vòng 1525-1660%33-2247%
Vòng 1425-1564%33-2150%
Vòng 1324-1562%32-1954%
Vòng 1222-1458%28-1950%
Vòng 1120-1455%26-1755%
Vòng 1018-1260%22-1550%
Vòng 915-1256%19-1544%
Vòng 814-963%17-1438%
Vòng 711-957%12-1429%
Vòng 611-867%11-1233%
Vòng 511-580%9-840%
Vòng 47-275%6-725%
Vòng 34-067%3-60%
Vòng 21-050%2-40%
Vòng 10-00%1-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Kèo trận trước Brighton Hove Albion

Kết quả6T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 3 · Thua 4
Tài / Xỉu2 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Brighton Hove Albion. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Aston Villa

Kết quả5T 0H 5B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 6
Tài / Xỉu4 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aston Villa. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Brighton Hove Albion thắng10.53%
Hòa31.58%
Aston Villa thắng57.89%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Brighton Hove Albion

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Aston Villa

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútBrighton Hove Albion
ghi bàn
thủng lướiAston Villa
ghi bàn
thủng lưới
1-30'9.7%27.8%25%-
31-45'9.7%16.7%25%-
46-90+'25.8%22.2%50%-

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Brighton Hove Albion

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.13điểm trung bình
6.476.136.527.0357.066.517.186.61

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
1Bart VerbruggenThủ môn6.7
17Carlos BalebaTiền vệ phòng ngự6.6
19Charalampos KostoulasTiền đạo cắm6.4
29Maxim de CuyperHậu vệ trái6.4
7Solomon MarchTiền đạo cánh phải6.4
25Diego GómezTiền vệ trung tâm6.3
6Jan Paul Van HeckeTrung vệ6.3
11Yankuba MintehTiền đạo cánh phải6.3
10Georginio RutterTiền đạo cắm6
27Mats WiefferTiền vệ phòng ngự6
5Lewis DunkTrung vệ5.9
13Jack HinshelwoodTiền vệ phòng ngự5.8
24Ferdi KadiogluHậu vệ trái5.8
30Pascal GrossTiền vệ trung tâm5.8
20James MilnerTiền vệ trung tâm5.7
18Danny WelbeckTiền đạo cắm5.7

Aston Villa

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.75điểm trung bình
6.66.756.986.926.517.276.36.346.296.76

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
11Ollie WatkinsTiền đạo cắm8.9
10Emiliano Buendia StatiTiền vệ tấn công7.8
22Ian MaatsenHậu vệ trái7.4
8Youri TielemansTiền vệ trung tâm6.9
6Ross BarkleyTiền vệ trung tâm6.8
21Douglas Luiz Soares de PauloTiền vệ trung tâm6.8
5Tyrone MingsTrung vệ6.7
31Leon BaileyTiền đạo cánh phải6.7
40Marco BizotThủ môn6.4
3Victor Nilsson-LindelofTrung vệ6.4
2Matthew CashHậu vệ phải6.3
26Lamare BogardeTiền vệ phòng ngự6.3
7John McGinnTiền vệ trung tâm6.3
24Amadou OnanaTiền vệ phòng ngự6.2
16Andrés García RobledoHậu vệ phải6.2
14Pau TorresTrung vệ6

BXH

Thứ hạng hai đội

Brighton Hove Albion

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng83814-11-1352-465336.8%
Sân nhà7199-6-430-203347.4%
Sân khách14195-5-922-262026.3%
6 trận gần nhất-62-1-39-9733.3%

Aston Villa

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng43819-8-1156-496550%
Sân nhà41912-2-532-223863.2%
Sân khách4197-6-624-272736.8%
6 trận gần nhất-63-1-213-111050%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Manchester CityManchester City550013:5815TTTTT
2ArsenalArsenal54018:4412BTTTT
3Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion531116:51110TTHBT
4BrentfordBrentford523010:469THHHT
5Leeds UnitedLeeds United52307:349HTHHT
6LiverpoolLiverpool52307:439THTHH
7EvertonEverton52306:339THHHT
8Hull CityHull City52216:428BHHTT
9Newcastle UnitedNewcastle United52219:908TBHTH
10ChelseaChelsea521210:12-27BHBTT
11Ipswich TownIpswich Town52037:11-46BTBBT
12Manchester UnitedManchester United51228:805HBHTB
13Nottingham ForestNottingham Forest51224:5-15BTHHB
14Sunderland A.F.CSunderland A.F.C51136:10-44BBHTB
15Crystal PalaceCrystal Palace51136:11-54HBTBB
16Aston VillaAston Villa51134:9-54TBHBB
17AFC BournemouthAFC Bournemouth50326:8-23BHHHB
18Coventry CityCoventry City51041:10-93TBBBB
19FulhamFulham50235:8-32HHBBB
20Tottenham HotspurTottenham Hotspur50232:8-62BHHBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕