Brazil Copa Verde ·
Brasiliense vs Vila Nova
Brasiliense
1
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Vila Nova
Diễn biến
- 38’ 0 - 1 Leo Gama
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 56’ 1 - 1 Keynan
- 90+3’ Thẻ đỏ
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
55%Kiểm soát bóng45%
15Tổng số cú sút8
9Sút trúng đích2
6Sút ra ngoài6
6Phạt góc4
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Brasiliense
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Vila Nova
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Brasiliense
5 trận gần nhất
10/02/25Brazil Brasiliense DF Division 1
Brasiliense
2 - 0
Ceilandense
T
07/02/25Brazil Copa Verde
Brasiliense
0 - 0
Capital CF
H
03/02/25Brazil Brasiliense DF Division 1
Ceilandia DF
0 - 1
Brasiliense
T
31/01/25Brazil Brasiliense DF Division 1
Brasiliense
3 - 0
Legiao FC
T
25/01/25Brazil Brasiliense DF Division 1
Real FC
0 - 3
Brasiliense
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Vila Nova
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.63% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 28.95% |
| Hòa | 15 | 39.47% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 21.05% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.89% |
So sánh theo vòng
| Brasiliense BT-BB | % thắng | Vila Nova BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-19 | 55% | 16-30 | 15% |
| Vòng 19 | 26-19 | 53% | 16-30 | 16% |
| Vòng 18 | 26-19 | 56% | 16-30 | 17% |
| Vòng 17 | 26-17 | 59% | 14-28 | 18% |
| Vòng 16 | 25-17 | 56% | 12-25 | 19% |
| Vòng 15 | 24-17 | 53% | 12-23 | 20% |
| Vòng 14 | 21-17 | 50% | 12-23 | 21% |
| Vòng 13 | 20-17 | 46% | 11-22 | 23% |
| Vòng 12 | 20-17 | 50% | 11-22 | 25% |
| Vòng 11 | 17-16 | 45% | 10-21 | 27% |
| Vòng 10 | 16-15 | 50% | 9-19 | 30% |
| Vòng 9 | 15-11 | 56% | 9-17 | 33% |
| Vòng 8 | 14-8 | 63% | 8-16 | 38% |
| Vòng 7 | 12-5 | 71% | 7-16 | 29% |
| Vòng 6 | 11-1 | 83% | 6-16 | 17% |
| Vòng 5 | 9-0 | 80% | 5-15 | 20% |
| Vòng 4 | 6-0 | 75% | 3-15 | 0% |
| Vòng 3 | 3-0 | 67% | 1-11 | 0% |
| Vòng 2 | 2-0 | 50% | 1-5 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Brasiliense ghi bàn | thủng lưới | Vila Nova ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.8% | 14.3% | 6.3% | 16.7% |
| 16-30' | 8.9% | 11.4% | 25% | 13.3% |
| 31-45' | 20% | 20% | 12.5% | 23.3% |
| 46-60' | 13.3% | 20% | 18.8% | 6.7% |
| 61-75' | 17.8% | 5.7% | 18.8% | 20% |
| 76-90+' | 17.8% | 25.7% | 12.5% | 13.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Brasiliense ghi bàn | thủng lưới | Vila Nova ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.7% | 12.7% | 6.3% | 16.7% |
| 16-30' | 19.2% | 16.4% | 25% | 13.3% |
| 31-45' | 16.4% | 18.2% | 12.5% | 23.3% |
| 46-60' | 13.7% | 21.8% | 18.8% | 6.7% |
| 61-75' | 17.8% | 7.3% | 18.8% | 20% |
| 76-90+' | 16.4% | 21.8% | 12.5% | 13.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.