Brazil Brasiliense DF Division 1 ·
Brasilia vs Capital CF
Brasilia
Capital CF
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Brasilia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Capital CF
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Brasilia | Capital CF |
|---|---|---|
| Sân nhà của Brasilia | 0 | 0 |
| Sân nhà của Capital CF | 0 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/23 | Capital CF 3-1 BrasiliaHT 1-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 8-6 |
| 05/02/22 | Capital CF 4-1 BrasiliaHT 0-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | 0.5 | B | Tài | 1.85 / 3.2 / 3.4 | 8-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Brasilia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Brasilia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Capital CF
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Brasilia BT-BB | % thắng | Capital CF BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-40 | 25% | 32-17 | 50% |
| Vòng 19 | 29-36 | 26% | 31-16 | 53% |
| Vòng 18 | 28-35 | 28% | 31-16 | 56% |
| Vòng 17 | 26-32 | 29% | 30-16 | 53% |
| Vòng 16 | 24-31 | 25% | 28-15 | 50% |
| Vòng 15 | 23-29 | 27% | 28-15 | 53% |
| Vòng 14 | 23-28 | 29% | 24-14 | 50% |
| Vòng 13 | 23-25 | 31% | 21-14 | 46% |
| Vòng 12 | 20-22 | 33% | 21-14 | 50% |
| Vòng 11 | 20-20 | 36% | 18-13 | 45% |
| Vòng 10 | 19-17 | 40% | 17-12 | 50% |
| Vòng 9 | 18-17 | 33% | 15-11 | 44% |
| Vòng 8 | 17-14 | 38% | 14-10 | 50% |
| Vòng 7 | 9-13 | 29% | 14-6 | 57% |
| Vòng 6 | 3-13 | 17% | 13-6 | 50% |
| Vòng 5 | 3-9 | 20% | 11-4 | 60% |
| Vòng 4 | 3-7 | 25% | 8-4 | 50% |
| Vòng 3 | 3-6 | 33% | 8-3 | 67% |
| Vòng 2 | 2-4 | 50% | 5-3 | 50% |
| Vòng 1 | 1-4 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Brasilia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | ARUC 0-1 BrasiliaHT 0-1 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 25/01/26 | Brasilia 1-2 Ceilandia DFHT 1-1 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 21/01/26 | Paranoa EC 1-0 BrasiliaHT 0-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 4-10 |
| 17/01/26 | Brasilia 0-2 SE do GamaHT 0-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 2-8 |
| 10/01/26 | Brasiliense 4-0 BrasiliaHT 1-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 11/10/25 | Brasilia 6-0 Candango ECHT 4-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/09/25 | Riacho City FC 1-8 BrasiliaHT 0-3 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 1-8 |
| 18/03/23 | Brasiliense 3-1 BrasiliaHT 3-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 9-6 |
| 11/03/23 | Brasilia 1-0 CA Taguatinga DFHT 0-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 05/03/23 | Capital CF 3-1 BrasiliaHT 1-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 8-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Brasilia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Capital CF
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Capital CF 2-3 Sobradinho ECHT 2-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 24/01/26 | Paranoa EC 0-3 Capital CFHT 0-1 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 1-4 |
| 21/01/26 | Capital CF 0-1 Real FCHT 0-1 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 17/01/26 | ARUC 0-3 Capital CFHT 0-1 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 1-13 |
| 11/01/26 | Capital CF 2-2 Samambaia DFHT 1-0 · Brazil Brasiliense DF Division 1 | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 26/07/25 | Aparecidense GO 2-1 Capital CFHT 1-0 · Brazil Serie D | 1/1.5 | T | Tài | 1.34 / 4.19 / 7.4 | 7-8 |
| 20/07/25 | Capital CF 3-0 Porto VelhoHT 1-0 · Brazil Serie D | 1/1.5 | T | Tài | 1.34 / 4 / 6.5 | 7-0 |
| 13/07/25 | Capital CF 2-2 Ceilandia DFHT 2-1 · Brazil Serie D | 0.5 | B | Tài | 1.96 / 2.89 / 3.4 | 4-0 |
| 05/07/25 | Mixto EC 1-0 Capital CFHT 1-0 · Brazil Serie D | 0.5 | B | Xỉu | 1.98 / 2.93 / 3.3 | 5-1 |
| 28/06/25 | Luverdense 2-1 Capital CFHT 1-1 · Brazil Serie D | 0/0.5 | B | Tài | 2 / 2.79 / 3.45 | 8-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Capital CF. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Brasilia
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Capital CF
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Brasilia ghi bàn | thủng lưới | Capital CF ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.5% | 21.2% | 15% | 15% |
| 16-30' | 16.1% | 12.1% | 22.5% | 15% |
| 31-45' | 22.6% | 3% | 20% | 15% |
| 46-60' | 12.9% | 21.2% | 7.5% | 20% |
| 61-75' | 22.6% | 21.2% | 15% | 15% |
| 76-90+' | 19.4% | 21.2% | 17.5% | 10% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Brasilia ghi bàn | thủng lưới | Capital CF ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.5% | 21.2% | 19.4% | 15.2% |
| 16-30' | 16.1% | 12.1% | 18.1% | 9.1% |
| 31-45' | 22.6% | 3% | 18.1% | 15.2% |
| 46-60' | 12.9% | 21.2% | 8.3% | 27.3% |
| 61-75' | 22.6% | 21.2% | 19.4% | 12.1% |
| 76-90+' | 19.4% | 21.2% | 15.3% | 15.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.