Bundesliga ·
Borussia Dortmund vs VfL Wolfsburg
Borussia Dortmund
6 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 3 - 0
VfL Wolfsburg
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
09/11/22German Bundesliga
VfL Wolfsburg
2 - 0
Borussia Dortmund
B
16/04/22German Bundesliga
Borussia Dortmund
6 - 1
VfL Wolfsburg
T
27/11/21German Bundesliga
VfL Wolfsburg
1 - 3
Borussia Dortmund
T
24/04/21German Bundesliga
VfL Wolfsburg
0 - 2
Borussia Dortmund
T
03/01/21German Bundesliga
Borussia Dortmund
2 - 0
VfL Wolfsburg
T
23/05/20German Bundesliga
VfL Wolfsburg
0 - 2
Borussia Dortmund
T
02/11/19German Bundesliga
Borussia Dortmund
3 - 0
VfL Wolfsburg
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
15Borussia Dortmund thắng
2Hòa
3VfL Wolfsburg thắng
| Số trận thắng | Borussia Dortmund | VfL Wolfsburg |
|---|---|---|
| Sân nhà của Borussia Dortmund | 8 | 1 |
| Sân nhà của VfL Wolfsburg | 7 | 2 |
Diễn biến
- 14’ 1 - 0 K. Adeyemi Kiến tạo: J. Ryerson
- 28’ 2 - 0 S. Haller Kiến tạo: K. Adeyemi
- 37’ 3 - 0 D. Malen Kiến tạo: J. Brandt
- Hết hiệp 1 · 3 - 0
- 54’ 4 - 0 J. Bellingham Kiến tạo: J. Brandt
- 59’ 5 - 0 K. Adeyemi Kiến tạo: S. Haller
- 64’ K. Fischer Ngáng chân
- 65’ K. Adeyemi Đá hỏng penalty
- 86’ 6 - 0 J. Bellingham Kiến tạo: J. Brandt
- Hết giờ · 6 - 0
Thống kê
57%Kiểm soát bóng43%
20Tổng số cú sút10
10Sút trúng đích3
7Sút ra ngoài3
3Sút bị chặn4
10Phạt góc6
2Việt vị2
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
498Số đường chuyền367
443Chuyền chính xác308
89%Tỷ lệ chuyền chính xác84%
Đội hình
Borussia Dortmund
4-5-1
Thủ môn
- 1 Gregor Kobel
Hậu vệ
- 17 Marius Wolf
- 25 Niklas Sule
- 15 Mats Hummels ↓
- 26 Julian Ryerson ↓
Tiền vệ
- 21 Donyell Malen ↓
- 22 Jude Bellingham
- 23 Emre Can
- 19 Julian Brandt
- 27 Karim Adeyemi ↓
Tiền đạo
- 9 Sebastien Haller ↓
Dự bị
- Felix Passlack ↑
- 6 Salih Ozcan ↑
- 18 Marco Reus ↑
- 14 Youssoufa Moukoko ↑
- 20 Giovanni Reyna ↑
- Anthony Modeste
- 15 Nico Schlotterbeck
- 33 Alexander Niklas Meyer
- Raphael Guerreiro
HLV: Niko Kovac
VfL Wolfsburg
3-1-4-2
Thủ môn
- 1 Koen Casteels
Hậu vệ
- 5 Micky van de Ven
- 29 Josua Guilavogui ↓
- 3 Sebastiaan Bornauw
Tiền vệ
- 16 Jakub Kaminski ↓
- 32 Mattias Svanberg ↓
- 22 Felix Nmecha
- 20 Bote Baku ↓
Tiền vệ
- 27 Maximilian Arnold
Tiền đạo
- 39 Patrick Wimmer
- 23 Jonas Older Wind ↓
Dự bị
- 22 Omar Marmoush ↑
- 31 Nicolas Cozza ↑
- 2 Kilian Fischer ↑
- 31 Yannick Gerhardt ↑
- 40 Kevin Paredes ↑
- 12 Pavao Pervan
- 18 Lukas Ambros
- 7 Luca Waldschmidt
- 17 Dzenan Pejcinovic
HLV: Tobias Strobl
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
