Bundesliga ·
Borussia Dortmund vs SV Elversberg
Borussia Dortmund
21:30
07/11/2026
SV Elversberg
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Borussia Dortmund
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Gregor Kobel
- 22Joane Gadou
- 3Waldemar Anton
- 4Nico Schlotterbeck
- 26Julian Ryerson
- 25Joey Veerman
- 8Felix Nmecha
- 24Daniel Svensson
- 18Ethan Nwaneri
- 14Maximilian Beier
- 9Sehrou Guirassy
Dự bị trận trước
- 7Jobe Bellingham
- 5Ramy Bensebaini
- 17Carney Chukwuemeka
- 40Samuele Inacio
- 19Konstantinos Karetsas
- 33Alexander Niklas Meyer
- 49Luca Reggiani
- 20Marcel Sabitzer
- 21Fabio Silva
SV Elversberg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 20Nicolas Kristof
- 30Jan Gyamerah
- 19Lukas Pinckert
- 31Maximilian Rohr
- 21Lasse Gunther
- 43Felix Keidel
- 8Lukasz Poreba
- 25Lukas Petkov
- 10Noah Darvich
- 39Cole Campbell
- 42David Mokwa Ntusu
Dự bị trận trước
- 28Tim Boss
- 6Amara Conde
- 9Noel Futkeu
- 7Maurice Krattenmacher
- 3Florian Le Joncour
- 2Look Saa Nicholas Mickelson
- 40Francis Onyeka
- 24Luca Pascal Schnellbacher
- 26Luca Sirch
Phong độ
Borussia Dortmund
5 trận gần nhất
10/10/26German Bundesliga
Borussia Dortmund
2 - 2
Werder Bremen
H
20/09/26German Bundesliga
VfB Stuttgart
0 - 1
Borussia Dortmund
T
12/09/26German Bundesliga
Borussia Dortmund
3 - 0
SC Paderborn 07
T
09/09/26UEFA Champions League
Borussia Dortmund
3 - 2
Villarreal
T
05/09/26German Bundesliga
TSG Hoffenheim
2 - 3
Borussia Dortmund
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 4 | 80% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua | 0 | 0% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 11 | 2.2 |
| Bàn thua (TB/trận) | 4 | 0.8 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
SV Elversberg
5 trận gần nhất
10/10/26German Bundesliga
Union Berlin
1 - 0
SV Elversberg
B
20/09/26German Bundesliga
Schalke 04
0 - 0
SV Elversberg
H
13/09/26German Bundesliga
SV Elversberg
1 - 2
Bayern Munchen
B
05/09/26German Bundesliga
Borussia Monchengladbach
3 - 4
SV Elversberg
T
29/08/26German Bundesliga
SV Elversberg
3 - 2
Bayer Leverkusen
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 2 | 50% |
| Hòa | 1 | 25% |
| Thua | 1 | 25% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 8 | 2 |
| Bàn thua (TB/trận) | 7 | 1.75 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Borussia Dortmund BT-BB | % thắng | SV Elversberg BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 40-20 | 65% | 51-28 | 55% |
| Vòng 19 | 37-18 | 63% | 46-25 | 53% |
| Vòng 18 | 35-18 | 61% | 45-24 | 56% |
| Vòng 17 | 35-17 | 65% | 44-22 | 59% |
| Vòng 16 | 34-15 | 69% | 41-22 | 56% |
| Vòng 15 | 30-15 | 67% | 38-19 | 60% |
| Vòng 14 | 30-14 | 71% | 33-18 | 57% |
| Vòng 13 | 27-12 | 69% | 32-15 | 62% |
| Vòng 12 | 25-12 | 67% | 29-15 | 58% |
| Vòng 11 | 22-11 | 64% | 24-15 | 55% |
| Vòng 10 | 21-9 | 70% | 23-14 | 60% |
| Vòng 9 | 21-8 | 78% | 22-12 | 67% |
| Vòng 8 | 20-8 | 75% | 21-12 | 63% |
| Vòng 7 | 18-6 | 86% | 16-10 | 57% |
| Vòng 6 | 17-4 | 100% | 15-9 | 67% |
| Vòng 5 | 15-4 | 100% | 11-8 | 60% |
| Vòng 4 | 10-4 | 100% | 8-7 | 50% |
| Vòng 3 | 7-2 | 100% | 5-5 | 33% |
| Vòng 2 | 4-0 | 100% | 1-2 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Borussia Dortmund
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ trái | |
| 25 | Joey Veerman | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Joane Gadou | Trung vệ | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ tấn công | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | |
| 19 | Konstantinos Karetsas | Tiền vệ tấn công |
SV Elversberg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Lukas Pinckert | Trung vệ | |
| 26 | Luca Sirch | Trung vệ | |
| 8 | Lukasz Poreba | Tiền vệ phòng ngự | |
| 20 | Nicolas Kristof | Thủ môn | |
| 31 | Maximilian Rohr | Trung vệ | |
| 21 | Lasse Gunther | Hậu vệ trái | |
| 39 | Cole Campbell | Tiền đạo cánh phải | |
| 7 | Maurice Krattenmacher | Tiền đạo cánh trái | |
| 2 | Look Saa Nicholas Mickelson | Hậu vệ trái | |
| 25 | Lukas Petkov | Tiền đạo cánh phải | |
| 43 | Felix Keidel | Tiền vệ phòng ngự | |
| 42 | David Mokwa Ntusu | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | |
| 29 | Tom Zimmerschied | Tiền đạo cánh trái | |
| 10 | Noah Darvich | Tiền vệ tấn công |
BXH
Thứ hạng hai đội
Borussia Dortmund
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 5 | 4-1-0 | 11-4 | 13 | 80% |
| Sân nhà | 1 | 3 | 2-1-0 | 7-2 | 7 | 66.7% |
| Sân khách | 2 | 2 | 2-0-0 | 4-2 | 6 | 100% |
| 6 trận gần nhất | - | 5 | 4-1-0 | 11-4 | 13 | 66.7% |
SV Elversberg
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 2-1-1 | 8-7 | 7 | 50% |
| Sân nhà | 11 | 2 | 1-0-1 | 4-4 | 3 | 50% |
| Sân khách | 4 | 2 | 1-1-0 | 4-3 | 4 | 50% |
| 6 trận gần nhất | - | 5 | 2-1-1 | 8-7 | 7 | 33.3% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng