Hạng nhất Pháp ·

Bordeaux vs Angers

Bordeaux Bordeaux 1
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Angers Angers

Diễn biến

  1. 10’ D. Ignatenko Unsportsmanlike conduct
  2. 27’ V. Nsimba Ngáng chân
  3. 44’ Z. Ould Khaled Roughing
  4. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  5. 70’ 1 - 0 Z. Davitashvili Kiến tạo: J. Livolant
  6. 72’ J. Marcelin Ngáng chân
  7. 83’ F. El Melali Unsportsmanlike conduct
  8. 90+5’ A. Elis Unsportsmanlike conduct
  9. 90+5’ H. Abdelli Unsportsmanlike conduct
  10. Hết giờ · 1 - 0

Thống kê

49%Kiểm soát bóng51%
9Tổng số cú sút14
4Sút trúng đích6
5Sút ra ngoài8
2Sút bị chặn4
4Phạt góc7
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua1
383Số đường chuyền387

Đội hình

Bordeaux 4-3-3
Thủ môn
  • 1 Karl Johan Johnsson
Hậu vệ
  • 14 Vital N''Simba
  • 24 Jean Marcelin Kone
  • 18 Emmanuel Biumla
  • 19 Jacques Ekomie
Tiền vệ
  • 20 Pedro Diaz Fanjul ↓
  • 6 Danylo Ignatenko
  • 10 Gaetan Weissbeck
Tiền đạo
  • 7 Jeremy Livolant ↓
  • 9 Zan Vipotnik ↓
  • 30 Zurab Davitashvili ↓
Dự bị
  • 18 Yohan Cassubie ↑
  • 25 Marvin De Lima
  • Alberth Elis ↑
  • 80 Alexi Paul Pitu
  • 12 Issouf Sissokho ↑
  • 13 Rafal Straczek
  • 11 Julien Vetro ↑

HLV: David Guion

Angers 4-2-3-1
Thủ môn
  • 16 Melvin Zinga
Hậu vệ
  • 21 Jordan Lefort
  • 22 Cedric Hountondji
  • 25 Abdoulaye Bamba
  • 27 Lilian Raolisoa ↓
Tiền vệ
  • 28 Farid El Melali
  • 10 Himad Abdelli
  • 20 Zinedine Ferhat ↓
Tiền vệ
  • 15 Pierrick Capelle
  • 12 Zinedine Ould Khaled ↓
Tiền đạo
  • 7 Ibrahima Niane ↓
Dự bị
  • 14 Yassin Belkhdim
  • 29 Ousmane Camara
  • 49 Sidiki Cherif ↑
  • 23 Adrien Hunou ↑
  • 9 Esteban Lepaul ↑
  • 40 Oumar Pona
  • 22 Yan Valery ↑

HLV: Stephane Gilli

Lực lượng

Bordeaux

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Karl Johan Johnsson
  • 81Marvin De Lima
  • 72Yohan Cassubie
  • 24Jean Marcelin Kone
  • 14Vital N''Simba
  • 10Gaetan Weissbeck
  • 8Issouf Sissokho
  • 20Pedro Diaz Fanjul
  • 30Zurab Davitashvili
  • 9Zan Vipotnik
  • 7Jeremy Livolant

Dự bị trận trước

  • 33Enzo Grothe
  • 36Joss Marques da Silva
  • 35Yael Mouanga
  • 11Alexi Paul Pitu
  • 13Rafal Straczek
  • 91David Tebili
  • 47Julien Vetro

Angers

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Anthony Lopes
  • 17Joseph Kalulu
  • 21Jordan Lefort
  • 4Ousmane Camara
  • 2Carlens Arcus
  • 10Mohamed Amine Sbai
  • 8Branco van den Boomen
  • 14Yassin Belkhdim
  • 18Jim Allevinah
  • 9Prosper Peter
  • 19Amine El Ouazzani

Dự bị trận trước

  • 93Haris Belkbela
  • 26Anthony Bermont
  • 24Emmanuel Biumla
  • 36Bané Diatta
  • 11Harouna Djibirin
  • 20Marius Louer
  • 27Lilian Raolisoa
  • 7Usman Simbakoli
  • 16Melvin Zinga

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

4Bordeaux thắng
8Hòa
8Angers thắng
Số trận thắngBordeauxAngers
Sân nhà của Bordeaux13
Sân nhà của Angers35

Lịch sử đối đầu

Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
21/10/23Angers 2-0 BordeauxHT 1-0 · France Ligue 20BXỉu2.71 / 3.15 / 2.412-6
29/07/23Angers 1-1 BordeauxHT 0-0 · International Club Friendly0/0.5BXỉu2.89 / 3.4 / 2.086-2
08/05/22Angers 4-1 BordeauxHT 2-0 · France Ligue 10/0.5BTài2.47 / 3.4 / 2.856-3
22/08/21Bordeaux 1-1 AngersHT 1-1 · France Ligue 10/0.5TXỉu3.25 / 3.15 / 2.333-3
24/01/21Bordeaux 2-1 AngersHT 2-1 · France Ligue 10TTài2.6 / 3 / 33-4
30/08/20Angers 0-2 BordeauxHT 0-2 · France Ligue 10/0.5TH2.25 / 2.98 / 3.75-7
25/07/20Angers 1-1 BordeauxHT 0-0 · International Club Friendly0HXỉu2.26 / 3.4 / 2.625-4
10/08/19Angers 3-1 BordeauxHT 3-1 · France Ligue 10.5BTài2.11 / 3.05 / 4.054-3
04/05/19Bordeaux 0-1 AngersHT 0-1 · France Ligue 10BXỉu2.49 / 3.1 / 3.055-1
15/01/19Angers 1-2 BordeauxHT 0-1 · France Ligue 10TTài2.61 / 2.97 / 39-7

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bordeaux. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Bordeaux

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 15.79%
Thắng cách biệt 1 bàn8 21.05%
Hòa9 23.68%
Thua cách biệt 1 bàn7 18.42%
Thua cách biệt từ 2 bàn8 21.05%

Angers

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn10 26.32%
Thắng cách biệt 1 bàn10 26.32%
Hòa8 21.05%
Thua cách biệt 1 bàn3 7.89%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 18.42%

So sánh theo vòng

Bordeaux
BT-BB
% thắngAngers
BT-BB
% thắng
Vòng 2024-2730%37-1970%
Vòng 1922-2626%35-1968%
Vòng 1822-2628%34-1572%
Vòng 1722-2429%32-1571%
Vòng 1621-2331%31-1569%
Vòng 1521-2233%29-1567%
Vòng 1421-2036%25-1464%
Vòng 1319-1838%23-1462%
Vòng 1218-1542%23-1267%
Vòng 1115-1436%21-1264%
Vòng 1014-1340%17-870%
Vòng 912-1233%15-867%
Vòng 812-1138%12-863%
Vòng 710-843%11-771%
Vòng 69-833%10-767%
Vòng 59-840%8-660%
Vòng 47-825%4-550%
Vòng 36-733%3-533%
Vòng 25-450%3-450%
Vòng 13-1100%3-2100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet1.08 0.5 0.80.84 0/0.5 1.07
1.12 0.5 0.81.14 0.5 0.78
1.47 0.5/1 0.591.53 0.5/1 0.56
- - -0.53 0 1.61
- - -0.4 -0/0.5 2.04
- - -2.5 1/1.5 0.31
- - -2 1 0.41
Macauslot0.73 0/0.5 0.970.84 0/0.5 0.86
1 0.5 0.71.04 0.5 0.66
Crown0.79 0/0.5 1.030.83 0/0.5 1.05
0.73 0/0.5 1.171.11 0.5 0.78
Bet3651.03 0.5 0.831.05 0.5 0.8
1.3 0.5/1 0.60.75 0/0.5 1.05
0.72 0/0.5 1.071.35 0.5/1 0.57
0.47 0 1.60.5 0 1.5
William Hill0.91 0.5 0.80.78 0/0.5 0.98
YSB1.08 0.5 0.840.84 0/0.5 1.1
0.81 0/0.5 1.121.14 0.5 0.81
BetVictor0.78 0/0.5 0.930.8 0/0.5 1
1.05 0.5 0.71.02 0.5 0.7
0.5 0 1.40.48 0 1.45
Mansion880.8 0/0.5 1.080.84 0/0.5 1.08
1.12 0.5 0.771.14 0.5 0.79
1.4 0.5/1 0.61.53 0.5/1 0.57
Interwetten0.95 0.5 0.751.05 0.5 0.7
0.45 0 1.550.5 0 1.4
188BET1.04 0.5 0.80.84 0/0.5 1.06
0.74 0/0.5 1.191.12 0.5 0.79
12BET0.8 0/0.5 1.080.85 0/0.5 1.07
1.12 0.5 0.771.14 0.5 0.79
1.4 0.5/1 0.61.53 0.5/1 0.57
0.52 0 1.660.54 0 1.61
Wanbet0.99 0.5 0.871.09 0.5 0.81
0.72 0/0.5 1.160.81 0/0.5 1.09
1.38 0.5/1 0.621.42 0.5/1 0.6
18BET0.89 0.5 0.890.8 0/0.5 1.05
1.2 0.5/1 0.661.06 0.5 0.8
0.64 0/0.5 1.241.46 0.5/1 0.58
Pinnacle0.77 0/0.5 1.040.83 0/0.5 1.07
1.1 0.5 0.791.1 0.5 0.79
1.49 0.5/1 0.581.47 0.5/1 0.59
0.51 0 1.70.52 0 1.64
Nhà cái #480.77 0/0.5 10.79 0/0.5 1.02

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet0 0 00.98 2.5 0.91
1.11 2.5 0.790.72 2/2.5 1.2
1.42 2.5/3 0.591.35 2.5/3 0.63
- - -0.45 2 1.78
- - -0.34 1.5/2 2.22
- - -2 3/3.5 0.39
- - -1.63 3 0.5
Macauslot0.71 2/2.5 0.890.7 2/2.5 0.9
0.9 2.5 0.70.9 2.5 0.7
Crown0.81 2/2.5 0.990.92 2.5 0.94
1.08 2.5 0.780.68 2/2.5 1.21
Ladbrokes1.05 2.5 0.70.87 2.5 0.83
0.33 1.5 20.28 1.5 2.4
2.6 3.5 0.252.1 3.5 0.3
0.06 0.5 7.50.06 0.5 8.5
Bet3650.85 2/2.5 11.02 2.5 0.82
0.57 2 1.350.75 2/2.5 1.05
1.07 2.5 0.721.25 2.5/3 0.62
1.37 2.5/3 0.550.5 2 1.5
William Hill1.05 2.5 0.70.91 2.5 0.8
YSB0.85 2/2.5 1.051.02 2.5 0.9
1.06 2.5 0.840.75 2/2.5 1.2
BetVictor0.78 2/2.5 0.950.95 2.5 0.85
1 2.5 0.750.7 2/2.5 1.02
0.55 2 1.351.18 2.5/3 0.63
Mansion880.84 2/2.5 1.020.95 2.5 0.95
1.12 2.5 0.750.72 2/2.5 1.22
1.37 2.5/3 0.61.35 2.5/3 0.64
Interwetten1.05 2.5 0.70.9 2.5 0.8
0.33 1.5 2.050.3 1.5 2.2
2.6 3.5 0.252.2 3.5 0.3
6 4.5 0.075 4.5 0.1
10BET0.78 2/2.5 0.90.91 2.5 0.79
1.02 2.5 0.680.72 2/2.5 1
0.53 2 1.291.23 2.5/3 0.59
1.32 2.5/3 0.520.49 2 1.46
188BET0.82 2/2.5 10.93 2.5 0.95
1.09 2.5 0.790.69 2/2.5 1.23
12BET0.84 2/2.5 1.020.95 2.5 0.95
1.12 2.5 0.750.72 2/2.5 1.21
1.36 2.5/3 0.61.35 2.5/3 0.64
0.54 2 1.560.43 2 1.88
Wanbet0.85 2/2.5 0.990.93 2.5 0.95
1.11 2.5 0.741.17 2.5/3 0.73
1.4 2.5/3 0.590.69 2/2.5 1.23
18BET0.82 2/2.5 0.971.01 2.5 0.83
1.08 2.5 0.740.79 2/2.5 1.07
1.39 2.5/3 0.561.37 2.5/3 0.61
Pinnacle0.85 2/2.5 0.930.94 2.5 0.93
1.16 2.5 0.741.21 2.5/3 0.71
0.6 2 1.420.7 2/2.5 1.22
1.51 2.5/3 0.561.68 3 0.5
Nhà cái #480.93 2.5 0.770.89 2.5 0.81
1.22 2.5/3 0.581.17 2.5/3 0.61
2.3 3.5 0.282.15 3.5 0.3

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
IBCbet- - -2.14 3.4 3.15
Macauslot2 3.28 3.132.04 3.28 3.05
Crown2.04 3.35 3.22.11 3.4 3.05
Ladbrokes1.85 3.2 3.92 3.2 3.25
SNAI2 3.3 3.42 3.3 3.4
Bet3652 3.5 3.62.05 3.5 3.5
William Hill1.85 3.4 3.82 3.4 3.3
YSB2.07 3.1 3.32.13 3.4 3.4
BetVictor2.1 3.13 3.52.05 3.2 3.6
Mansion882.12 3.25 3.32.14 3.4 3.15
Interwetten1.97 3.3 3.62.05 3.25 3.35
10BET1.9 3.35 3.752.08 3.4 3.4
188BET2.03 3.35 3.252.07 3.4 3.1
12BET2.12 3.25 3.32.14 3.4 3.15
Wanbet1.89 3.27 3.472.06 3.48 3.24
18BET1.86 3.35 42.1 3.45 3.6
Pinnacle2.06 3.28 3.632.11 3.5 3.64
Nhà cái #481.93 3.15 3.351.93 3.15 3.35

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet- - -1.25 0/0.5 0.69
0.57 0 1.420.62 0 1.36
- - -0.37 -0/0.5 2.08
- - -2.7 0.5/1 0.26
Macauslot1.05 0/0.5 0.61.05 0/0.5 0.6
Crown1.16 0/0.5 0.681.21 0/0.5 0.7
0.55 0 1.490.65 0 1.29
Bet3651.1 0/0.5 0.71.2 0/0.5 0.65
YSB1.15 0/0.5 0.741.16 0/0.5 0.69
Mansion881.19 0/0.5 0.721.25 0/0.5 0.7
0.57 0 1.440.62 0 1.38
188BET1.16 0/0.5 0.71.2 0/0.5 0.73
0.56 0 1.510.66 0 1.31
12BET1.19 0/0.5 0.721.26 0/0.5 0.69
0.57 0 1.440.62 0 1.38
0.33 -0/0.5 2.220.38 -0/0.5 2.08
2.5 0.5/1 0.282.7 0.5/1 0.27
Wanbet1.11 0/0.5 0.721.21 0/0.5 0.68
0.51 0 1.440.64 0 1.28
1.63 0.5 0.471.72 0.5 0.44
18BET1.02 0/0.5 0.771.21 0/0.5 0.68
1.58 0.5 0.490.58 0 1.4
0.46 0 1.671.75 0.5 0.46
Pinnacle1.14 0/0.5 0.641.2 0/0.5 0.73
0.52 0 1.320.6 0 1.42
1.7 0.5 0.351.77 0.5 0.48
0.28 -0/0.5 1.940.36 -0/0.5 2.29

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet- - -0.94 1 0.95
0.66 0.5/1 1.260.6 0.5/1 1.4
- - -1.44 1/1.5 0.58
- - -0.42 0.5 1.88
Macauslot0.89 1 0.710.89 1 0.71
Crown0.99 1 0.810.89 1 0.97
0.63 0.5/1 1.291.4 1/1.5 0.57
Bet3651.05 1 0.750.98 1 0.83
William Hill0.4 0.5 1.750.4 0.5 1.75
YSB1.05 1 0.830.97 1 0.93
Mansion881.07 1 0.790.94 1 0.96
0.64 0.5/1 1.280.6 0.5/1 1.42
Interwetten0.45 0.5 1.550.4 0.5 1.75
2.05 1.5 0.331.85 1.5 0.37
188BET1 1 0.820.9 1 0.98
0.64 0.5/1 1.311.42 1/1.5 0.58
12BET1.07 1 0.790.94 1 0.96
0.64 0.5/1 1.280.6 0.5/1 1.42
1.49 1/1.5 0.551.44 1/1.5 0.59
0.42 0.5 1.850.42 0.5 1.92
Wanbet1.04 1 0.780.9 1 0.96
0.62 0.5/1 1.251.38 1/1.5 0.58
1.56 1/1.5 0.50.55 0.5/1 1.44
18BET1.02 1 0.780.97 1 0.85
0.62 0.5/1 1.260.59 0.5/1 1.38
1.59 1/1.5 0.491.5 1/1.5 0.55
Pinnacle1.04 1 0.720.9 1 0.97
0.6 0.5/1 1.191.43 1/1.5 0.6
0.4 0.5 1.560.56 0.5/1 1.52
1.58 1/1.5 0.391.96 1.5 0.43
Nhà cái #481.85 1.5 0.361.85 1.5 0.36
1.45 1/1.5 0.481.4 1/1.5 0.5
2.7 1.5/2 0.222.65 1.5/2 0.23

Xu hướng Bordeaux

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng217-2-1233.3%10-1147.6%
Sân nhà103-1-630%4-640%
Sân khách114-1-636.4%6-554.5%
6 trận gần nhất · kèoBBBTBT33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng215-4-1223.8%11-752.4%
Sân nhà102-1-720%4-540%
Sân khách113-3-527.3%7-263.6%
6 trận gần nhất · kèoBBBTTB33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuHTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bordeaux trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Angers

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2113-2-661.9%7-1333.3%
Sân nhà119-1-181.8%3-827.3%
Sân khách104-1-540%4-540%
6 trận gần nhất · kèoHTTTBT66.7%
Tài/XỉuHXỉuTàiXỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2112-5-457.1%9-542.9%
Sân nhà118-1-272.7%4-236.4%
Sân khách104-4-240%5-350%
6 trận gần nhất · kèoHTTTBT66.7%
Tài/XỉuTàiHTàiTàiHTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Angers trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Bordeaux

Kết quả4T 2H 4B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
23/01/24Bordeaux 3-1 ValenciennesHT 0-0 · France Ligue 21TTài1.56 / 3.9 / 4.96-2
20/01/24Bordeaux 2-3 NiceHT 0-1 · France Cup0.5BTài3.55 / 3.3 / 1.953-7
15/01/24AJ Auxerre 3-1 BordeauxHT 1-1 · France Ligue 20.5BTài1.95 / 3.55 / 3.257-5
06/01/24Entente Sannois 1-1 BordeauxHT 1-0 · France Cup---- / - / -3-11
19/12/23USL Dunkerque 0-2 BordeauxHT 0-1 · France Ligue 20.5TXỉu3.4 / 3.5 / 1.933-3
16/12/23Bordeaux 0-0 Saint EtienneHT 0-0 · France Ligue 20.5BXỉu2.02 / 3.5 / 3.19-6
09/12/23Angouleme 0-1 BordeauxHT 0-1 · France Cup---- / - / ----
05/12/23Quevilly 3-2 BordeauxHT 2-0 · France Ligue 20BTài2.44 / 3.15 / 2.674-6
02/12/23Bordeaux 0-1 TroyesHT 0-1 · France Ligue 21/1.5BXỉu1.42 / 4.45 / 5.810-5
25/11/23Paris FC 1-2 BordeauxHT 1-1 · France Ligue 20TTài2.5 / 3.25 / 2.549-3

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bordeaux. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Angers

Kết quả7T 1H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 4 · Thua 1
Tài / Xỉu4 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
23/01/24Angers 3-2 QuevillyHT 2-1 · France Ligue 20/0.5TTài2.13 / 3.25 / 3.14-5
13/01/24Bastia 2-0 AngersHT 1-0 · France Ligue 20BH2.44 / 3.05 / 2.768-4
06/01/24Stade Brestois 1-0 AngersHT 0-0 · France Cup1HXỉu1.54 / 3.95 / 56-2
19/12/23Angers 1-0 GuingampHT 1-0 · France Ligue 20/0.5TXỉu2.3 / 2.98 / 3.052-6
16/12/23Troyes 1-4 AngersHT 1-3 · France Ligue 20.5TTài3.7 / 3.5 / 1.847-3
09/12/23Plessis Robinson 92 1-2 AngersHT 1-1 · France Cup---- / - / -1-3
05/12/23Angers 1-0 GrenobleHT 1-0 · France Ligue 20.5TXỉu1.98 / 3.25 / 3.453-10
02/12/23Ajaccio 1-1 AngersHT 1-1 · France Ligue 20HTài2.88 / 2.84 / 2.493-3
27/11/23Angers 3-0 CaenHT 1-0 · France Ligue 20.5TTài1.88 / 3.35 / 3.752-6
18/11/23Houilles 0-2 AngersHT 0-1 · France Cup---- / - / ----

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Angers. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Bordeaux thắng46.82%
Hòa28.36%
Angers thắng24.82%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Bordeaux

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng847201014
Sân nhà3232068
Sân khách5240046

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng310441008
Sân nhà110320003
Sân khách200121005

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2312213226
Sân nhà0311113103
Sân khách2001100123

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng2212111021
Sân nhà0211011001
Sân khách2001100020

Angers

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng466232016
Sân nhà12620119
Sân khách3400397

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng1101232011
Sân nhà800120000
Sân khách301112011

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1267413129
Sân nhà0153201116
Sân khách1114212013

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1255200011
Sân nhà0143100010
Sân khách1112100001

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútBordeaux
ghi bàn
thủng lướiAngers
ghi bàn
thủng lưới
1-15'16.7%18.9%4.3%12.5%
16-30'8.3%18.9%19.1%21.9%
31-45'13.9%18.9%29.8%3.1%
46-60'25%18.9%8.5%25%
61-75'11.1%8.1%8.5%18.8%
76-90+'19.4%10.8%10.6%9.4%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútBordeaux
ghi bàn
thủng lướiAngers
ghi bàn
thủng lưới
1-15'12.7%17.3%9.2%15.3%
16-30'12.7%19.2%20%18.1%
31-45'17.5%17.3%24.6%15.3%
46-60'25.4%17.3%9.2%22.2%
61-75'11.1%9.6%9.2%11.1%
76-90+'15.9%13.5%13.8%12.5%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
7.226.566.146.166.565.166.36.487.996.5

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

BXH

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1MonacoMonaco54108:3513THTTT
2LyonLyon632111:4711BTHTH
3Paris FCParis FC53208:3511THTTH
4LilleLille53118:4410BTTHT
5RennesRennes53118:9-110BTTTH
6Paris Saint Germain (PSG)Paris Saint Germain (PSG)52218:718TTBHH
7LensLens621311:1017TBHBB
8AngersAngers52126:517THBTB
9StrasbourgStrasbourg521210:1007BHTTB
10Le MansLe Mans51319:906THHBH
11AJ AuxerreAJ Auxerre52037:12-56TTBBB
12Stade BrestoisStade Brestois51227:8-15BBTHH
13LorientLorient51225:6-15BHTBH
14ToulouseToulouse51227:9-25THBHB
15NiceNice51223:6-35TBHBH
16TroyesTroyes51134:11-74BBBTH
17MarseilleMarseille51047:8-13BBBBT
18Le HavreLe Havre50234:7-32BHBHB
  • Dự Champions League
  • Play-off Champions League
  • Dự Europa League
  • Play-off Conference League
  • Play-off
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕