Czech Republic Gambrinus Liga ·
Bohemians 1905 vs Pardubice
Bohemians 1905
23:00
27/02/2027
Pardubice
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Bohemians 1905
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Tomas Fruhwald
- 24Milan Havel
- 8David Heidenreich
- 27David Lischka
- 19Jan Kovarik
- 47Ales Cermak
- 6Benson Sakala
- 42Vojtech Smrz
- 10Jan Matousek
- 99Ladislav Almasi
- 11Vaclav Pilar
Dự bị trận trước
- 15Mathews Banda
- 70Simon Cerny
- 3Matej Kadlec
- 66Oliver Mikuda
- 32Petr Mirvald
- 12Michal Reichl
- 71Jakub Siman
- 77Matej Suryn
- 18Denis Vala
- 22Jan Vondra
- 13Vladimir Zeman
Pardubice
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Ales Mandous
- 43Jason Noslin
- 6Marek Icha
- 12Jan Tredl
- 15Emmanuel Godwin
- 19Michal Hlavaty
- 8Samuel Simek
- 40Tobias Boledovic
- 20Abdoullahi Tanko
- 17Vaclav Drchal
- 10Vojtech Patrak
Dự bị trận trước
- 44Simon Bammens
- 90Giannis Fivos Botos
- 29Jiri Hamza
- 16Tomas Jelinek
- 35Victor Samuel
- 1Jachym Serak
- 92Bogdan Slyubyk
- 9Daniel Smekal
- 24Tomas Solil
- 21Mouhamed Tidjane Traore
- 11Jiri Zima
Phong độ
Bohemians 1905
5 trận gần nhất
30/09/26Czech Republic Cup
FC Vsetin
0 - 5
Bohemians 1905
T
26/09/26International Club Friendly
Bohemians
0 - 0
Bohemians 1905
H
19/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Pardubice
2 - 1
Bohemians 1905
B
12/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Bohemians 1905
2 - 0
Synot Slovacko
T
05/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Sigma Olomouc
3 - 0
Bohemians 1905
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
Pardubice
5 trận gần nhất
02/10/26International Club Friendly
Pardubice
4 - 1
Viktoria Zizkov
T
19/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Pardubice
2 - 1
Bohemians 1905
T
16/09/26Czech Republic Cup
Kozlovice
0 - 6
Pardubice
T
13/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Banik Ostrava
1 - 2
Pardubice
T
05/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Synot Slovacko
0 - 0
Pardubice
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
So sánh theo vòng
| Bohemians 1905 BT-BB | % thắng | Pardubice BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-29 | 45% | 51-26 | 45% |
| Vòng 19 | 23-26 | 42% | 51-24 | 47% |
| Vòng 18 | 21-24 | 44% | 50-23 | 50% |
| Vòng 17 | 20-22 | 47% | 48-22 | 47% |
| Vòng 16 | 18-21 | 44% | 48-20 | 50% |
| Vòng 15 | 17-21 | 40% | 47-18 | 53% |
| Vòng 14 | 17-20 | 43% | 45-18 | 50% |
| Vòng 13 | 17-20 | 46% | 43-17 | 46% |
| Vòng 12 | 17-18 | 50% | 42-17 | 42% |
| Vòng 11 | 16-17 | 55% | 39-16 | 36% |
| Vòng 10 | 16-15 | 60% | 37-15 | 30% |
| Vòng 9 | 14-14 | 56% | 36-13 | 33% |
| Vòng 8 | 12-14 | 50% | 19-13 | 25% |
| Vòng 7 | 10-14 | 43% | 18-12 | 29% |
| Vòng 6 | 9-11 | 50% | 16-10 | 33% |
| Vòng 5 | 7-11 | 40% | 14-8 | 40% |
| Vòng 4 | 3-9 | 25% | 14-6 | 50% |
| Vòng 3 | 3-5 | 33% | 11-2 | 67% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 6-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Bohemians 1905
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 47 | Ales Cermak | Tiền vệ tấn công | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trung tâm | |
| 27 | David Lischka | Trung vệ | |
| 24 | Milan Havel | Hậu vệ phải | |
| 25 | Peter Kareem | Hậu vệ phải | |
| 8 | David Heidenreich | Trung vệ | |
| 9 | Ladislav Krobot | Tiền đạo cắm | |
| 70 | Simon Cerny | Tiền vệ tấn công | |
| 99 | Ladislav Almasi | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Jan Matousek | Tiền vệ tấn công | |
| 32 | Petr Mirvald | Hậu vệ | |
| 42 | Vojtech Smrz | Tiền vệ trung tâm | |
| 37 | Dominik Javorcek | Hậu vệ trái | |
| 23 | Tomas Fruhwald | Thủ môn |
Pardubice
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Vaclav Drchal | Tiền đạo cắm | |
| 37 | David Krcik | Trung vệ | |
| 25 | Ryan Mahuta | Hậu vệ trái | |
| 46 | Vladimir Neuman | Thủ môn | |
| 90 | Giannis Fivos Botos | Tiền vệ tấn công | |
| 33 | Denis Halinsky | Trung vệ | |
| 16 | Tomas Jelinek | Tiền vệ trung tâm | |
| 40 | Tobias Boledovic | Hậu vệ | |
| 15 | Emmanuel Godwin | Hậu vệ trái | |
| 21 | Mouhamed Tidjane Traore | Hậu vệ | |
| 19 | Michal Hlavaty | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Abdoullahi Tanko | Tiền đạo cánh phải | |
| 99 | Kahuan Vinicius | Tiền đạo cắm |