Copa Libertadores ·
Boca Juniors vs Cruzeiro
Boca Juniors
Cruzeiro
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 12 Leandro Brey
- 27 Malcom Braida
- 2 Lorenzo Gallotti
- 32 Ayrton Enrique Costa
- 3 Lautaro Blanco
- 30 Tomas Belmonte
- 5 Leandro Daniel Paredes
- 18 Milton Delgado
- 36 Tomas Aranda
- 9 Milton Gimenez
- 16 Miguel Merentiel
- 15 William Alarcón
- 11 Angel Rodrigo Romero Villamayor
- Juan Barinaga
- 4 Jorge Figal
- 30 Javier Hernan Garcia
- Ander Herrera Aguera
- 17 Lucas Janson
- 26 Marco Pellegrino
- 20 Alan Velasco
- Marcelo Weigandt
- 22 Oscar Exequiel Zeballos
- 21 Kevin Zenon
HLV: Rodolfo Martin Arruabarrena
- 81 Otavio Costa
- 6 Kaiki Bruno da Silva
- 34 Jonathan Jesus
- 15 Fabricio Bruno Soares De Faria
- 23 Fagner Conserva Lemos
- 88 Christian Roberto Alves Cardoso
- 10 Matheus Pereira
- 9 Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento
- 11 Gerson Santos da Silva
- 29 Lucas Daniel Romero
- 19 Kaio Jorge Pinto Ramos
- 91 Francisco da Costa Aragao
- 5 Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir
- 43 Joao Marcelo
- 2 Kaua Moraes
- 70 Kaique Kenji Takamura Correa
- 16 Lucas Silva
- 27 Marcus Vinicius Oliveira Alencar
- 23 Matheus Cunha
- 17 Luis Sinisterra
- 25 Lucas Villalba
- 21 Neiser Villareal
- 94 Wanderson Maciel Sousa Campos
HLV: Artur Jorge
Lực lượng
Boca Juniors
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 25 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | Treo giò |
| 0 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | Đứt dây chằng |
| 6 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương gót chân Achilles |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alvaro Montero Fernandez
- 3Lautaro Blanco
- 42Facundo Herrera
- 2Lorenzo Gallotti
- 17Leandro Lozano
- 25Santiago Ascacibar
- 5Leandro Daniel Paredes
- 8Tomas Belmonte
- 19Leonel Flores
- 16Miguel Merentiel
- 20Alan Velasco
Dự bị trận trước
- 15William Alarcón
- 11Angel Rodrigo Romero Villamayor
- 12Leandro Brey
- 7Carlos Palacios Quinones
- 4Jorge Figal
- 24Dylan Gorosito
- 26Marco Pellegrino
- 23Camilo Rey Domenech
- 46Matias Satas
- 30Enner Valencia
- 22Sebastian Villa Cano
- 21Kevin Zenon
Cruzeiro
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ | special leave |
| 7 | Matheus Henrique | Tiền vệ | Lung contusion |
| 99 | Keny Arroyo | Tiền đạo | Treo giò |
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 81Otavio Costa
- 27Gabriel Rojas
- 43Joao Marcelo
- 15Fabricio Bruno Soares De Faria
- 23Fagner Conserva Lemos
- 7Matheus Henrique
- 29Lucas Daniel Romero
- 8Gerson Santos da Silva
- 10Matheus Pereira
- 99Keny Arroyo
- 19Kaio Jorge Pinto Ramos
Dự bị trận trước
- 25Lucas Villalba
- 20Wesley Gassova
- 67Joao Costa
- 5Ze Lucas
- 97Luciano Rodriguez Rosales
- 1Cassio Ramos
- 2Kaua Moraes
- 12William de Asevedo Furtado
- 38Felipe Morais
- 16Lucas Silva
- 70Kaique Kenji Takamura Correa
- 9Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 7 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Boca Juniors | Cruzeiro |
|---|---|---|
| Sân nhà của Boca Juniors | 3 | 0 |
| Sân nhà của Cruzeiro | 1 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | Cruzeiro 1-0 Boca JuniorsHT 0-0 · Copa Libertadores | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.44 / 2.91 / 2.88 | 5-1 |
| 22/08/24 | Cruzeiro 2-1 Boca JuniorsHT 2-1 · Copa Sudamericana | 0.5 | B | Tài | 1.98 / 2.99 / 3.8 | 5-2 |
| 15/08/24 | Boca Juniors 1-0 CruzeiroHT 0-0 · Copa Sudamericana | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.12 / 2.88 / 3.5 | 7-0 |
| 04/10/18 | Cruzeiro 1-1 Boca JuniorsHT 0-0 · Copa Libertadores | 0.5 | T | H | 1.92 / 3.2 / 4.05 | 8-6 |
| 19/09/18 | Boca Juniors 2-0 CruzeiroHT 1-0 · Copa Libertadores | 0.5/1 | T | Tài | 1.76 / 3.15 / 5.1 | 8-5 |
| 07/05/08 | Cruzeiro 1-2 Boca JuniorsHT 0-2 · Copa Libertadores | 0/0.5 | T | Tài | 2.15 / 3.2 / 2.95 | --- |
| 30/04/08 | Boca Juniors 2-1 CruzeiroHT 1-0 · Copa Libertadores | 0.5/1 | T | Tài | 1.5 / 3.6 / 5.65 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Boca Juniors. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Boca Juniors
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Cruzeiro
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 5 | 31.3% |
| Hòa | 5 | 31.3% |
| Thua | 6 | 37.5% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 21 | 1.31 |
| Bàn thua (TB/trận) | 26 | 1.63 |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 20.69% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 27.59% |
| Hòa | 6 | 20.69% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 13.79% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 17.24% |
So sánh theo vòng
| Boca Juniors BT-BB | % thắng | Cruzeiro BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-11 | 50% | 26-24 | 40% |
| Vòng 19 | 26-11 | 47% | 24-22 | 42% |
| Vòng 18 | 25-9 | 50% | 23-21 | 44% |
| Vòng 17 | 25-9 | 53% | 23-19 | 47% |
| Vòng 16 | 25-9 | 56% | 20-16 | 50% |
| Vòng 15 | 23-9 | 53% | 19-14 | 53% |
| Vòng 14 | 22-8 | 57% | 19-14 | 57% |
| Vòng 13 | 19-8 | 54% | 16-14 | 54% |
| Vòng 12 | 18-7 | 58% | 15-10 | 58% |
| Vòng 11 | 17-6 | 64% | 14-10 | 55% |
| Vòng 10 | 15-6 | 60% | 12-9 | 50% |
| Vòng 9 | 14-6 | 56% | 11-7 | 56% |
| Vòng 8 | 12-5 | 50% | 9-7 | 50% |
| Vòng 7 | 11-4 | 57% | 7-5 | 57% |
| Vòng 6 | 8-4 | 50% | 6-5 | 50% |
| Vòng 5 | 7-4 | 40% | 5-5 | 40% |
| Vòng 4 | 3-4 | 25% | 4-2 | 50% |
| Vòng 3 | 3-3 | 33% | 4-2 | 67% |
| Vòng 2 | 1-2 | 0% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Boca Juniors
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8-1-8 | 47.1% | 6-6 | 35.3% |
| Sân nhà | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 0-4 | 0% |
| Sân khách | 8 | 5-1-2 | 62.5% | 6-2 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5-2-10 | 29.4% | 9-7 | 52.9% |
| Sân nhà | 9 | 1-0-8 | 11.1% | 3-5 | 33.3% |
| Sân khách | 8 | 4-2-2 | 50% | 6-2 | 75% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Boca Juniors trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Cruzeiro
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7-0-9 | 43.8% | 10-6 | 62.5% |
| Sân nhà | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 5-3 | 62.5% |
| Sân khách | 8 | 4-0-4 | 50% | 5-3 | 62.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6-2-8 | 37.5% | 9-3 | 56.2% |
| Sân nhà | 8 | 3-0-5 | 37.5% | 4-2 | 50% |
| Sân khách | 8 | 3-2-3 | 37.5% | 5-1 | 62.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Cruzeiro trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Boca Juniors
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Boca Juniors 1-1 CA HuracanHT 0-1 · Argentine Division 1 | 0.5/1 | B | Tài | 1.73 / 2.96 / 6 | 14-0 |
| 05/05/26 | Barcelona SC(ECU) 1-0 Boca JuniorsHT 0-0 · Copa Libertadores | 0.5 | B | Xỉu | 3.65 / 3.05 / 2 | 2-4 |
| 02/05/26 | Central Cordoba SDE 1-2 Boca JuniorsHT 0-2 · Argentine Division 1 | 0.5 | T | Tài | 4.4 / 3.35 / 1.8 | 3-3 |
| 28/04/26 | Cruzeiro 1-0 Boca JuniorsHT 0-0 · Copa Libertadores | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.44 / 2.91 / 2.88 | 5-1 |
| 23/04/26 | Defensa Y Justicia 0-4 Boca JuniorsHT 0-1 · Argentine Division 1 | 0 | T | Tài | 2.95 / 2.92 / 2.51 | 4-1 |
| 19/04/26 | River Plate 0-1 Boca JuniorsHT 0-1 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.28 / 2.8 / 3.5 | 6-1 |
| 14/04/26 | Boca Juniors 3-0 Barcelona SC(ECU)HT 1-0 · Copa Libertadores | 1.5 | T | Tài | 1.29 / 4.65 / 9.1 | 5-4 |
| 11/04/26 | Boca Juniors 1-1 IndependienteHT 1-1 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Tài | 2.33 / 2.85 / 3.35 | 3-3 |
| 07/04/26 | Univ Catolica 1-2 Boca JuniorsHT 0-1 · Copa Libertadores | 0/0.5 | T | Tài | 3.45 / 2.86 / 2.16 | 6-2 |
| 02/04/26 | Talleres Cordoba 0-1 Boca JuniorsHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.38 / 2.7 / 3.45 | 6-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Boca Juniors. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Cruzeiro
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/26 | Cruzeiro 1-0 GoiasHT 1-0 · Copa do Brasil | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.39 / 4.05 / 7.3 | 14-9 |
| 09/05/26 | Bahia 1-2 CruzeiroHT 1-1 · Brazil Serie A | 0.5 | T | Tài | 2 / 3.5 / 3.45 | 6-8 |
| 06/05/26 | Univ Catolica 0-0 CruzeiroHT 0-0 · Copa Libertadores | 0 | H | Xỉu | 2.82 / 2.93 / 2.47 | 5-2 |
| 02/05/26 | Cruzeiro 1-3 Atletico MineiroHT 0-2 · Brazil Serie A | 0.5 | B | Tài | 1.83 / 3.25 / 4.45 | 5-1 |
| 28/04/26 | Cruzeiro 1-0 Boca JuniorsHT 0-0 · Copa Libertadores | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.44 / 2.91 / 2.88 | 5-1 |
| 25/04/26 | Remo Belem (PA) 0-1 CruzeiroHT 0-1 · Brazil Serie A | 0 | T | Xỉu | 2.75 / 3.4 / 2.36 | 4-1 |
| 22/04/26 | Goias 2-2 CruzeiroHT 1-1 · Copa do Brasil | 0.5 | B | Tài | 3.95 / 3.1 / 1.9 | 3-3 |
| 18/04/26 | Cruzeiro 2-0 Gremio (RS)HT 0-0 · Brazil Serie A | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.68 / 3.5 / 5 | 4-1 |
| 15/04/26 | Cruzeiro 1-2 Univ CatolicaHT 0-1 · Copa Libertadores | 1 | B | Tài | 1.45 / 4.15 / 5.9 | 4-4 |
| 12/04/26 | Cruzeiro 2-1 BragantinoHT 1-1 · Brazil Serie A | 0.5 | T | Tài | 2 / 3.4 / 3.45 | 2-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Cruzeiro. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Boca Juniors
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cruzeiro
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Boca Juniors ghi bàn | thủng lưới | Cruzeiro ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-45' | 16.7% | 0% | 33.3% | 0% |
| 46-60' | 33.3% | 100% | 33.3% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Boca Juniors ghi bàn | thủng lưới | Cruzeiro ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 2.9% | 0% | 14.3% | 12.5% |
| 16-30' | 20.6% | 14.3% | 14.3% | 18.8% |
| 31-45' | 11.8% | 9.5% | 25% | 18.8% |
| 46-60' | 23.5% | 14.3% | 21.4% | 18.8% |
| 61-75' | 11.8% | 28.6% | 7.1% | 25% |
| 76-90+' | 20.6% | 28.6% | 14.3% | 6.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Boca Juniors
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Cruzeiro
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Keny Arroyo | Tiền đạo | |
| 34 | Jonathan Jesus | Hậu vệ | |
| 81 | Otavio Costa | Thủ môn | |
| 11 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Hậu vệ | |
| 10 | Matheus Pereira | Tiền vệ | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ | |
| 70 | Kaique Kenji Takamura Correa | Tiền đạo | |
| 17 | Luis Sinisterra | Tiền đạo | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Hậu vệ |
BXH
Cruzeiro
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 16 | 5-5-6 | 21-26 | 20 | 31.3% |
| Sân nhà | 11 | 8 | 3-3-2 | 13-10 | 12 | 37.5% |
| Sân khách | 10 | 8 | 2-2-4 | 8-16 | 8 | 25% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 4-1-1 | 9-6 | 13 | 66.7% |