England League 1 ·
Blackpool vs Leyton Orient
Blackpool
22:00
16/01/2027
Leyton Orient
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Blackpool
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Bailey Peacock-Farrell
- 3Zachary Ashworth
- 32Joshua Earl
- 4Oliver Casey
- 28Jordan Williams
- 6Jordan Brown
- 8Albie Morgan
- 17Karoy Anderson
- 11Joshua Luke Bowler
- 12Jerry Yates
- 14Tom Bloxham
Dự bị trận trước
- 19Dion Charles
- 7Leighton Clarkson
- 46Ollie Hunter
- 2Andy Lyons
- 26Finley Munroe
- 21Ilmari Niskanen
- 23Luke Kevin Southwood
Leyton Orient
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Nathan Baxter
- 34Phil Chinedu
- 6William Forrester
- 5Joseph Olowu
- 2Fin Stevens
- 20Alex Gilbert
- 27Tony Springett
- 8Idris El Mizouni
- 25Charlie Wellens
- 22Yusuf Akhamrich
- 9Jaze Kabia
Dự bị trận trước
- 44Theodore Archibald
- 33Killian Cahill
- 10Aaron Anthony Connolly
- 17Armando Dobra
- 12Alfie Gilchrist
- 14Isaac Hayden
- 18Dane Scarlett
Phong độ
Blackpool
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
Leyton Orient
5 trận gần nhất
10/10/26England League 1
Bradford City
0 - 0
Leyton Orient
H
03/10/26England League 1
Leyton Orient
0 - 2
Plymouth Argyle
B
19/09/26England League 1
Leyton Orient
1 - 0
Stevenage Borough
T
12/09/26England League 1
Leyton Orient
2 - 3
Wycombe Wanderers
B
09/09/26England League Cup
Leyton Orient
1 - 3
Bradford City
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
So sánh theo vòng
| Blackpool BT-BB | % thắng | Leyton Orient BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-28 | 45% | 36-24 | 40% |
| Vòng 19 | 26-28 | 42% | 34-22 | 42% |
| Vòng 18 | 26-27 | 44% | 30-21 | 39% |
| Vòng 17 | 23-26 | 41% | 28-21 | 35% |
| Vòng 16 | 22-26 | 38% | 27-19 | 38% |
| Vòng 15 | 21-26 | 33% | 26-18 | 40% |
| Vòng 14 | 20-26 | 29% | 25-16 | 43% |
| Vòng 13 | 17-24 | 23% | 23-15 | 38% |
| Vòng 12 | 17-22 | 25% | 16-14 | 33% |
| Vòng 11 | 17-20 | 27% | 14-14 | 27% |
| Vòng 10 | 17-19 | 30% | 13-12 | 30% |
| Vòng 9 | 14-18 | 22% | 11-12 | 22% |
| Vòng 8 | 13-17 | 25% | 11-12 | 25% |
| Vòng 7 | 11-16 | 14% | 10-9 | 29% |
| Vòng 6 | 10-12 | 17% | 5-9 | 17% |
| Vòng 5 | 6-12 | 0% | 4-8 | 20% |
| Vòng 4 | 5-10 | 0% | 3-5 | 25% |
| Vòng 3 | 4-7 | 0% | 1-2 | 33% |
| Vòng 2 | 2-5 | 0% | 0-2 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Blackpool
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Bailey Peacock-Farrell | Thủ môn | |
| 6 | Jordan Brown | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Zachary Ashworth | Hậu vệ trái | |
| 14 | Tom Bloxham | Tiền đạo cắm | |
| 28 | Jordan Williams | Hậu vệ phải | |
| 21 | Ilmari Niskanen | Tiền vệ phải | |
| 8 | Albie Morgan | Tiền vệ trung tâm | |
| 15 | Hayden Coulson | Hậu vệ trái | |
| 26 | Finley Munroe | Hậu vệ trái | |
| 19 | Dion Charles | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Oliver Casey | Trung vệ | |
| 17 | Karoy Anderson | Tiền vệ trung tâm | |
| 12 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Joshua Luke Bowler | Tiền đạo cánh phải |
Leyton Orient
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 6 | William Forrester | Trung vệ | |
| 20 | Alex Gilbert | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | Nathan Baxter | Thủ môn | |
| 8 | Idris El Mizouni | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | James Morris | Hậu vệ trái | |
| 14 | Isaac Hayden | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Joseph Olowu | Trung vệ | |
| 12 | Alfie Gilchrist | Hậu vệ phải | |
| 2 | Fin Stevens | Hậu vệ phải | |
| 10 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Yusuf Akhamrich | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Jaze Kabia | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm |