Slovenia 2.Liga ·
Bistrica vs NK Svoboda Ljubljana
Bistrica
23:00
25/04/2027
NK Svoboda Ljubljana
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Bistrica
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
NK Svoboda Ljubljana
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Bistrica
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
NK Svoboda Ljubljana
5 trận gần nhất
03/10/26Slovenia 2.Liga
Dravinja
1 - 4
NK Svoboda Ljubljana
T
27/09/26Slovenia 2.Liga
NK Svoboda Ljubljana
1 - 0
NK Brezice
T
20/09/26Slovenia 2.Liga
Triglav Gorenjska
3 - 0
NK Svoboda Ljubljana
B
12/09/26Slovenia 2.Liga
NK Svoboda Ljubljana
0 - 0
NK Dren Vrhnika
H
09/09/26Slovenia Cup
Roltek Dob
5 - 0
NK Svoboda Ljubljana
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Bistrica BT-BB | % thắng | NK Svoboda Ljubljana BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-32 | 30% | 26-35 | 35% |
| Vòng 19 | 29-32 | 32% | 23-33 | 32% |
| Vòng 18 | 28-31 | 33% | 22-33 | 28% |
| Vòng 17 | 26-28 | 35% | 22-32 | 29% |
| Vòng 16 | 26-27 | 38% | 20-32 | 25% |
| Vòng 15 | 23-27 | 33% | 18-28 | 27% |
| Vòng 14 | 20-27 | 29% | 16-26 | 29% |
| Vòng 13 | 19-25 | 31% | 15-26 | 23% |
| Vòng 12 | 17-23 | 33% | 15-24 | 25% |
| Vòng 11 | 16-22 | 36% | 14-22 | 27% |
| Vòng 10 | 16-21 | 40% | 13-20 | 30% |
| Vòng 9 | 14-20 | 33% | 13-16 | 33% |
| Vòng 8 | 13-18 | 38% | 11-15 | 25% |
| Vòng 7 | 12-16 | 43% | 9-13 | 29% |
| Vòng 6 | 9-16 | 33% | 8-11 | 33% |
| Vòng 5 | 9-13 | 40% | 8-8 | 40% |
| Vòng 4 | 9-9 | 50% | 7-7 | 50% |
| Vòng 3 | 5-9 | 33% | 6-7 | 33% |
| Vòng 2 | 4-9 | 0% | 5-2 | 50% |
| Vòng 1 | 4-5 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Bistrica ghi bàn | thủng lưới | NK Svoboda Ljubljana ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | - | 50% | 10% | 20% |
| 31-45' | - | 50% | 20% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.