USL Championship ·
Birmingham Legion vs Brooklyn FC
Birmingham Legion
Brooklyn FC
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Birmingham Legion
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Brooklyn FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Birmingham Legion
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.69% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 7.69% |
| Hòa | 11 | 42.31% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 34.62% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.69% |
Brooklyn FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 3.7% |
| Hòa | 6 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 25.93% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 37.04% |
So sánh theo vòng
| Birmingham Legion BT-BB | % thắng | Brooklyn FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-36 | 15% | 23-37 | 15% |
| Vòng 19 | 27-36 | 11% | 23-36 | 16% |
| Vòng 18 | 25-34 | 11% | 20-36 | 11% |
| Vòng 17 | 22-33 | 6% | 19-35 | 12% |
| Vòng 16 | 22-33 | 6% | 17-32 | 13% |
| Vòng 15 | 22-31 | 7% | 17-31 | 13% |
| Vòng 14 | 21-30 | 7% | 16-27 | 14% |
| Vòng 13 | 20-28 | 8% | 14-25 | 15% |
| Vòng 12 | 19-27 | 8% | 12-23 | 17% |
| Vòng 11 | 18-26 | 9% | 12-21 | 18% |
| Vòng 10 | 17-24 | 10% | 10-21 | 10% |
| Vòng 9 | 16-23 | 11% | 8-19 | 11% |
| Vòng 8 | 15-21 | 13% | 8-18 | 13% |
| Vòng 7 | 14-21 | 0% | 8-13 | 14% |
| Vòng 6 | 12-18 | 0% | 7-11 | 17% |
| Vòng 5 | 10-15 | 0% | 7-10 | 20% |
| Vòng 4 | 8-12 | 0% | 3-9 | 0% |
| Vòng 3 | 6-10 | 0% | 3-7 | 0% |
| Vòng 2 | 4-8 | 0% | 2-6 | 0% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Birmingham Legion
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9-4-11 | 37.5% | 13-11 | 54.2% |
| Sân nhà | 13 | 4-1-8 | 30.8% | 6-7 | 46.2% |
| Sân khách | 11 | 5-3-3 | 45.5% | 7-4 | 63.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12-5-7 | 50% | 12-8 | 50% |
| Sân nhà | 13 | 4-4-5 | 30.8% | 4-6 | 30.8% |
| Sân khách | 11 | 8-1-2 | 72.7% | 8-2 | 72.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Birmingham Legion trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Brooklyn FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 6-3-15 | 25% | 14-10 | 58.3% |
| Sân nhà | 12 | 4-2-6 | 33.3% | 4-8 | 33.3% |
| Sân khách | 12 | 2-1-9 | 16.7% | 10-2 | 83.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 10-2-12 | 41.7% | 13-6 | 54.2% |
| Sân nhà | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 6-3 | 50% |
| Sân khách | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 7-3 | 58.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Brooklyn FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Birmingham Legion
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Birmingham Legion. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Brooklyn FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/26 | Brooklyn FC 2-2 FC TulsaHT 0-2 · USL Championship | 0/0.5 | T | Tài | 2.69 / 3.65 / 2.21 | 0-3 |
| 15/09/26 | Indy Eleven 4-0 Brooklyn FCHT 3-0 · USL Championship | 1 | B | Tài | 1.57 / 4.35 / 4.35 | 3-7 |
| 12/09/26 | Brooklyn FC 1-1 Miami FCHT 0-0 · USL Championship | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 3.65 / 2.83 | 6-3 |
| 05/09/26 | Tampa Bay Rowdies 2-0 Brooklyn FCHT 1-0 · USL Championship | 1.5 | B | Xỉu | 1.27 / 5.4 / 7.9 | 6-3 |
| 29/08/26 | Brooklyn FC 4-1 Sporting JaxHT 3-0 · USL Championship | 0.5/1 | T | Tài | 1.77 / 3.9 / 3.6 | 6-5 |
| 22/08/26 | Brooklyn FC 0-1 Pittsburgh RiverhoundsHT 0-0 · USL Championship | 0 | B | Xỉu | 2.75 / 3.2 / 2.36 | 3-5 |
| 15/08/26 | Las Vegas Lights 2-1 Brooklyn FCHT 0-1 · USL Championship | 0.5 | B | H | 1.88 / 3.75 / 3.35 | 4-3 |
| 01/08/26 | Charleston Battery 5-0 Brooklyn FCHT 2-0 · USL Championship | 1/1.5 | B | Tài | 1.44 / 4.6 / 5.3 | 3-6 |
| 25/07/26 | Brooklyn FC 0-1 San AntonioHT 0-1 · USL Championship | 0 | B | Xỉu | 2.25 / 3.5 / 2.56 | 5-6 |
| 18/07/26 | Sporting Jax 2-2 Brooklyn FCHT 2-0 · USL Championship | 0 | H | Tài | 2.51 / 3.6 / 2.26 | 5-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Brooklyn FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Birmingham Legion
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 9 | 8 | 1 | 1 | 17 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 6 | 3 | 0 | 1 | 7 | 9 |
| Sân khách | 2 | 3 | 5 | 1 | 0 | 10 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 0 | 1 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 6 | 4 | 2 | 1 | 3 | 2 | 2 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 5 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Brooklyn FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 6 | 1 | 1 | 12 | 13 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 |
| Sân khách | 5 | 2 | 5 | 0 | 0 | 5 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 1 | 2 | 4 | 0 | 2 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |