Concacaf Gold ·
Bermuda vs Honduras
Bermuda
Honduras
Diễn biến
- 1’ 1 - 0 K. Crichlow Kiến tạo: D. Parfitt-Williams
- 12’ R. Jones Thẻ vàng
- 44’ 2 - 0 D. Parfitt-Williams
- Hết hiệp 1 · 2 - 0
- 60’ 2 - 1 R. Quioto Kiến tạo: K. Arriaga
- 64’ 2 - 2 L. Palma Kiến tạo: J. Alvarez
- 66’ 2 - 3 R. Quioto Kiến tạo: L. Palma
- 73’ R. Lee Thẻ vàng
- 82’ K. Arriaga Thẻ vàng
- 87’ T. Russell Thẻ vàng
- 89’ 2 - 4 J. Martinez
- 90+3’ 3 - 4 Z. Lewis (o.g.) Phản lưới nhà
- 90+4’ 3 - 5 J. Pinto Kiến tạo: Y. Arboleda
- Hết giờ · 3 - 5
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Bermuda
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Milai Perott
- 7Lejaun Simmons
- 16Dante Leverock
- 17Harry Twite
- 15Daniel Cook
- 8Aunde Russell Todd
- 5Ne-Jai Tucker
- 13Keziah Martin
- 10Zeiko Lewis
- 9Tokia Russell
- 11Djair Parfitt-Williams
Dự bị trận trước
- 12Detre Bell
- 3Eusebio Blankendal
- 14Jace Donawa
- 1Dale Eve
- 23Coleridge Fubler
- 2Logan Jimenez
- 19Regillio Simons,Reggie
- 4Roger Lee
- 18Brighton Morrison
- 6Riley Robinson
- 20Rahzir Jones
- 21Donovan Thompson
Honduras
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Edrick Menjivar
- 6Cristopher Aaron Melendez Suazo
- 21Giancarlos Sacaza
- 2Denil Maldonado
- 8Joseph Yeramid Rosales Erazo
- 5Kervin Arriaga
- 16Edwin Rodriguez
- 18Dereck Moncada
- 10Luis Enrique Palma Oseguera
- 7Rigoberto Rivas
- 9Jorge Benguche
Dự bị trận trước
- 3Jose Aguilera
- 17Jorge E.Rodriguez Alvarez
- 11Exon Saturnino Arzu Suazo
- 13Clinton Bennet
- 26Cristian Canales
- 24Keyrol Figueroa
- 12Alex Naid Guity Barrios
- 19Kevin Güity
- 25Jeffry Miranda
- 22Luis Ortiz
- 14Alejandro Reyes
- 15David Ruiz
- 4Luis Vega
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Bermuda | Honduras |
|---|---|---|
| Sân nhà của Bermuda | 0 | 1 |
| Sân nhà của Honduras | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/24 | Bermuda 1-6 HondurasHT 1-1 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 2 | B | Tài | 9 / 5.9 / 1.19 | 2-6 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bermuda. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Bermuda
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Honduras
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Bermuda BT-BB | % thắng | Honduras BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-44 | 35% | 33-23 | 40% |
| Vòng 19 | 31-42 | 37% | 33-23 | 42% |
| Vòng 18 | 29-39 | 39% | 33-22 | 44% |
| Vòng 17 | 29-37 | 41% | 29-22 | 41% |
| Vòng 16 | 28-34 | 44% | 29-22 | 44% |
| Vòng 15 | 28-34 | 47% | 25-22 | 40% |
| Vòng 14 | 25-30 | 50% | 23-22 | 36% |
| Vòng 13 | 24-30 | 46% | 23-20 | 38% |
| Vòng 12 | 23-29 | 50% | 23-18 | 42% |
| Vòng 11 | 20-28 | 45% | 22-15 | 45% |
| Vòng 10 | 20-25 | 50% | 21-14 | 50% |
| Vòng 9 | 18-25 | 44% | 18-13 | 44% |
| Vòng 8 | 17-20 | 50% | 12-12 | 38% |
| Vòng 7 | 16-19 | 57% | 11-10 | 43% |
| Vòng 6 | 15-13 | 67% | 7-10 | 33% |
| Vòng 5 | 13-10 | 80% | 6-8 | 40% |
| Vòng 4 | 12-10 | 75% | 3-6 | 25% |
| Vòng 3 | 6-9 | 67% | 3-6 | 33% |
| Vòng 2 | 3-7 | 50% | 1-6 | 0% |
| Vòng 1 | 1-6 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Bermuda
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/11/24 | Dominican Republic 6-1 BermudaHT 1-1 · CONCACAF Nations League | 2 | B | Tài | 1.11 / 6.5 / 10.5 | 14-2 |
| 16/11/24 | Bermuda 2-1 Antigua BarbudaHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 1.5 | B | Xỉu | 1.23 / 5.5 / 7.8 | 6-5 |
| 15/10/24 | Bermuda 3-2 DominicaHT 2-0 · CONCACAF Nations League | 2 | B | Tài | 1.15 / 6.5 / 10.5 | 4-0 |
| 12/10/24 | Dominica 1-6 BermudaHT 0-3 · CONCACAF Nations League | 0.5/1 | T | Tài | 3.85 / 3.5 / 1.74 | 1-6 |
| 10/09/24 | Antigua Barbuda 0-1 BermudaHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.64 / 3.45 / 2.21 | 3-8 |
| 07/09/24 | Bermuda 2-3 Dominican RepublicHT 1-1 · CONCACAF Nations League | 1 | H | Tài | 4.9 / 4 / 1.5 | 2-7 |
| 09/06/24 | Bermuda 1-6 HondurasHT 1-1 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 2 | B | Tài | 9 / 5.9 / 1.19 | 2-6 |
| 05/06/24 | Antigua Barbuda 1-1 BermudaHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 0.5 | T | Xỉu | 2.07 / 4.05 / 2.56 | 2-6 |
| 25/03/24 | Guinea 5-1 BermudaHT 1-1 · International Friendly | 2.5 | B | Tài | 1.03 / 8.6 / 19 | 6-4 |
| 22/03/24 | Bermuda 2-0 Brunei DarussalamHT 0-0 · International Friendly | 3.5 | B | Xỉu | 1.01 / 15 / 21 | 6-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bermuda. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Honduras
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/25 | Honduras 1-2 GuatemalaHT 1-1 · International Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.19 / 3.25 / 2.98 | 2-7 |
| 19/11/24 | Mexico 4-0 HondurasHT 1-0 · CONCACAF Nations League | 1.5 | B | Tài | 1.3 / 4.95 / 9.1 | 10-1 |
| 15/11/24 | Honduras 2-0 MexicoHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 0.5/1 | T | H | 4.3 / 3.3 / 1.77 | 1-4 |
| 14/10/24 | Jamaica 0-0 HondurasHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.2 / 3.2 / 3 | 2-4 |
| 10/10/24 | French Guiana 2-3 HondurasHT 0-1 · CONCACAF Nations League | 1/1.5 | B | Tài | 6.9 / 4.4 / 1.34 | 1-5 |
| 10/09/24 | Honduras 1-2 JamaicaHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | B | Tài | 2.14 / 2.99 / 3.15 | 6-2 |
| 06/09/24 | Honduras 4-0 Trinidad and TobagoHT 2-0 · CONCACAF Nations League | 1.5 | T | Tài | 1.28 / 4.7 / 7.9 | 4-3 |
| 16/06/24 | Ecuador 2-1 HondurasHT 1-1 · International Friendly | 1.5 | T | Tài | 1.31 / 5.3 / 10 | 6-1 |
| 09/06/24 | Bermuda 1-6 HondurasHT 1-1 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 2 | T | Tài | 9 / 5.9 / 1.19 | 2-6 |
| 06/06/24 | Honduras 3-1 CubaHT 2-1 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 2/2.5 | B | Tài | 1.1 / 7.1 / 14 | 12-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Honduras. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Bermuda
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Honduras
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Bermuda ghi bàn | thủng lưới | Honduras ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 4.5% | 10% | 19.4% |
| 16-30' | 15.6% | 9.1% | 10% | 8.3% |
| 31-45' | 21.9% | 20.5% | 17.5% | 16.7% |
| 46-60' | 18.8% | 25% | 20% | 22.2% |
| 61-75' | 12.5% | 25% | 25% | 11.1% |
| 76-90+' | 18.8% | 6.8% | 12.5% | 13.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Bermuda ghi bàn | thủng lưới | Honduras ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 4.5% | 10.9% | 17% |
| 16-30' | 15.6% | 9.1% | 13% | 9.4% |
| 31-45' | 21.9% | 20.5% | 15.2% | 22.6% |
| 46-60' | 18.8% | 25% | 17.4% | 15.1% |
| 61-75' | 12.5% | 25% | 23.9% | 15.1% |
| 76-90+' | 18.8% | 6.8% | 13% | 13.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.