CONCACAF Championship U20 ·
Bermuda U20 vs The Saint Martin U20
Bermuda U20
The Saint Martin U20
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Bermuda U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
The Saint Martin U20
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Bermuda U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
The Saint Martin U20
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Bermuda U20 BT-BB | % thắng | The Saint Martin U20 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 13-16 | 43% | 3-23 | 17% |
| Vòng 19 | 13-16 | 43% | 3-23 | 17% |
| Vòng 18 | 13-16 | 43% | 3-23 | 17% |
| Vòng 17 | 13-16 | 43% | 3-23 | 17% |
| Vòng 16 | 13-16 | 43% | 3-23 | 17% |
| Vòng 15 | 13-16 | 43% | 3-23 | 17% |
| Vòng 14 | 13-16 | 43% | 3-23 | 17% |
| Vòng 13 | 13-16 | 43% | 3-23 | 17% |
| Vòng 12 | 13-16 | 43% | 3-23 | 17% |
| Vòng 11 | 13-16 | 43% | 3-23 | 17% |
| Vòng 10 | 13-16 | 43% | 3-23 | 17% |
| Vòng 9 | 13-16 | 43% | 3-23 | 17% |
| Vòng 8 | 13-16 | 43% | 3-23 | 17% |
| Vòng 7 | 13-16 | 43% | 3-23 | 17% |
| Vòng 6 | 10-14 | 33% | 3-23 | 17% |
| Vòng 5 | 7-14 | 20% | 3-16 | 20% |
| Vòng 4 | 7-8 | 25% | 3-14 | 25% |
| Vòng 3 | 5-7 | 0% | 1-14 | 0% |
| Vòng 2 | 4-5 | 0% | 1-13 | 0% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 0-12 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Bermuda U20
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/24 | Jamaica U20 3-2 Bermuda U20HT 2-0 · CONCACAF Championship U20 | 2 | T | Tài | 1.13 / 6 / 10.5 | 6-1 |
| 26/02/24 | Martinique U20 2-1 Bermuda U20HT 1-0 · CONCACAF Championship U20 | 0/0.5 | B | H | 2.56 / 3.6 / 2.09 | 5-3 |
| 24/02/24 | Bermuda U20 2-1 Grenada U20HT 1-1 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 10/11/21 | Puerto Rico U20 6-0 Bermuda U20HT 3-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | 12-5 |
| 08/11/21 | Bermuda U20 3-0 st Vincent the Grenadine U20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/11/21 | Bermuda U20 3-2 Barbados U20HT 2-1 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/02/20 | Puerto Rico U20 2-2 Bermuda U20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/02/20 | Cayman Islands U20 2-1 Bermuda U20HT 0-1 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/02/20 | Bermuda U20 2-3 Barbados U20HT 1-1 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/11/18 | Barbados U20 0-0 Bermuda U20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | 2-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bermuda U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước The Saint Martin U20
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/02/26 | Barbados U20 1-1 The Saint Martin U20HT 1-1 · CONCACAF Championship U20 | 1.5 | T | Xỉu | 1.28 / 5 / 6 | --- |
| 11/11/21 | British Virgin Islands U20 1-0 The Saint Martin U20HT 0-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/11/21 | The Saint Martin U20 2-0 Dominica U20HT 1-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/11/21 | Curacao U20 2-0 The Saint Martin U20HT 2-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/11/21 | Grenada U20 7-0 The Saint Martin U20HT 4-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/02/20 | Belize U20 4-0 The Saint Martin U20HT 1-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/02/20 | The Saint Martin U20 1-4 GuadeloupeU20HT 1-2 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/02/20 | Curacao U20 5-0 The Saint Martin U20HT 4-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/11/18 | The Saint Martin U20 0-7 Cuba U20HT 0-2 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/11/18 | Dominican Republic U20 12-1 The Saint Martin U20HT 8-0 · CONCACAF Championship U20 | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo The Saint Martin U20. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Bermuda U20
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
The Saint Martin U20
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |