Indian Super League ·
Bengaluru vs Northeast United
Bengaluru
Northeast United
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Gurpreet Singh Sandhu
- 27 Nikhil Poojari
- 4 Chinglensana Singh
- 66 Bungson Singh
- 32 Naorem Roshan Singh
- 23 Lalremtluanga Fanai
- 7 Ryan Williams
- 10 Brian Sanchez
- 8 Suresh Singh Wangjam
- 22 Ashique Kuruniyan
- 39 Sivasakthi N
- 25 Namgyal Bhutia
- Sunil Chhetri
- 6 Sirojiddin Kuziev
- 30 Ricky Meetei
- 28 Lalthuammawia Ralte
- Chingambam Sing
- 38 Ningthoukhongjam Rishi Singh
- 14 Soham Varshneya
- 31 Vinith Venkatesh
HLV: Gerard Zaragoza
- 1 Gurmeet Singh
- 77 Buanthanglun Samte
- 4 Michel Zabaco Tome
- 12 Asheer Akhtar
- 17 Robin Yadav
- 80 M. S. Jithin
- 15 Macarton Nickson
- 11 Parthib Gogoi
- 13 Muthu Irulandi Mayakkannan
- 18 Jose Andres Rodriguez Gaitan
- 7 Jairo Samperio Bustara
- 20 Dipesh Chauhan
- 21 Lalrinzuala Lalbiaknia
- 30 Danny Meitei
- 23 Bekey Oram
- 2 Soraisham Singh
- 3 Ngasepam Singh
- 19 Huidrom Thoi Singh
- 22 Redeem Tlang
- 24 Lalbiakdika Vanlalvunga
HLV: Juan Pedro Benali
Lực lượng
Bengaluru
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Gurpreet Singh Sandhu
- 18Ricky Meetei
- 2Rahul Bheke
- 4Chinglensana Singh
- 51Chingambam Sing
- 23Lalremtluanga Fanai
- 6Sirojiddin Kuziev
- 8Suresh Singh Wangjam
- 14Soham Varshneya
- 7Ryan Williams
- 10Brian Sanchez
Dự bị trận trước
- 25Namgyal Bhutia
- 11Sunil Chhetri
- 39Sivasakthi N
- 27Nikhil Poojari
- 30Sahil Poonia
- 28Lalthuammawia Ralte
- 37Taorem Kelvin Singh
- 31Vinith Venkatesh
- 29Serto Worneilen Kom
Northeast United
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 16 | P Ankith P | Tiền đạo | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 20Dipesh Chauhan
- 3Ngasepam Singh
- 2Soraisham Singh
- 17Robin Yadav
- 22Redeem Tlang
- 29Mohammed Arshaf
- 19Huidrom Thoi Singh
- 80M. S. Jithin
- 18Jose Andres Rodriguez Gaitan
- 15Macarton Nickson
- 7Jairo Samperio Bustara
Dự bị trận trước
- 66Fredy Chawngthansanga
- 11Parthib Gogoi
- 21Lalrinzuala Lalbiaknia
- 13Muthu Irulandi Mayakkannan
- 23Bekey Oram
- 27Mukul Panwar
- 1Gurmeet Singh
- 35Arman Tamang
- 24Lalbiakdika Vanlalvunga
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 18 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Bengaluru | Northeast United |
|---|---|---|
| Sân nhà của Bengaluru | 5 | 0 |
| Sân nhà của Northeast United | 4 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/25 | Northeast United 0-2 BengaluruHT 0-1 · Indian Super League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.2 / 3.65 / 2.86 | 3-3 |
| 08/11/24 | Bengaluru 2-2 Northeast UnitedHT 1-2 · Indian Super League | 0/0.5 | B | Tài | 2.2 / 3.4 / 3 | 9-6 |
| 24/12/23 | Bengaluru 1-1 Northeast UnitedHT 0-0 · Indian Super League | 0.5 | B | Xỉu | 2 / 3.6 / 3.35 | 8-6 |
| 26/11/23 | Northeast United 1-1 BengaluruHT 1-1 · Indian Super League | 0 | H | Xỉu | 2.67 / 3.55 / 2.37 | 10-6 |
| 06/01/23 | Northeast United 1-2 BengaluruHT 0-0 · Indian Super League | 0.5/1 | T | Tài | 3.75 / 3.7 / 1.77 | 1-5 |
| 08/10/22 | Bengaluru 1-0 Northeast UnitedHT 0-0 · Indian Super League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.61 / 3.95 / 4.4 | 5-6 |
| 18/02/22 | Northeast United 2-1 BengaluruHT 0-0 · Indian Super League | 1 | B | H | 4.3 / 4.25 / 1.58 | 3-6 |
| 20/11/21 | Bengaluru 4-2 Northeast UnitedHT 3-2 · Indian Super League | 0/0.5 | T | Tài | 2.31 / 3.2 / 2.8 | 2-1 |
| 12/01/21 | Northeast United 1-1 BengaluruHT 1-0 · Indian Super League | 0.5 | B | Xỉu | 3.05 / 3.15 / 2.09 | 6-3 |
| 08/12/20 | Bengaluru 2-2 Northeast UnitedHT 1-1 · Indian Super League | 0.5 | B | Tài | 1.75 / 3.25 / 4.1 | 7-0 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bengaluru. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Bengaluru
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 23.08% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 23.08% |
| Hòa | 5 | 38.46% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 7.69% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 7.69% |
Northeast United
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 15.38% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 15.38% |
| Hòa | 4 | 30.77% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 7.69% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 30.77% |
So sánh theo vòng
| Bengaluru BT-BB | % thắng | Northeast United BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-27 | 40% | 32-24 | 40% |
| Vòng 19 | 34-23 | 42% | 29-22 | 37% |
| Vòng 18 | 30-21 | 39% | 27-20 | 39% |
| Vòng 17 | 28-19 | 41% | 25-19 | 35% |
| Vòng 16 | 24-17 | 38% | 25-18 | 38% |
| Vòng 15 | 23-15 | 40% | 25-16 | 40% |
| Vòng 14 | 23-14 | 43% | 20-14 | 36% |
| Vòng 13 | 22-13 | 46% | 17-14 | 31% |
| Vòng 12 | 20-10 | 50% | 17-14 | 33% |
| Vòng 11 | 20-9 | 55% | 16-13 | 36% |
| Vòng 10 | 18-6 | 60% | 15-12 | 40% |
| Vòng 9 | 15-6 | 56% | 15-12 | 44% |
| Vòng 8 | 13-6 | 50% | 11-11 | 38% |
| Vòng 7 | 12-6 | 43% | 9-9 | 43% |
| Vòng 6 | 11-5 | 50% | 9-7 | 50% |
| Vòng 5 | 11-3 | 60% | 7-7 | 40% |
| Vòng 4 | 6-3 | 50% | 7-5 | 50% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 4-5 | 33% |
| Vòng 2 | 3-1 | 50% | 0-5 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Bengaluru
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bengaluru trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Northeast United
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Northeast United trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Bengaluru
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Bengaluru 2-0 Sporting Club DelhiHT 1-0 · Indian Super League | 1 | T | Xỉu | 1.66 / 3.55 / 4.25 | 3-5 |
| 05/11/25 | Bengaluru 0-0 Minerva PunjabHT 0-0 · India Super Cup | 0.5 | B | Xỉu | 1.97 / 3.3 / 3.2 | 5-2 |
| 02/11/25 | Gokulam Kerala FC 0-4 BengaluruHT 0-2 · India Super Cup | 1 | T | Tài | 5.2 / 4.2 / 1.44 | 7-7 |
| 30/10/25 | Bengaluru 2-0 Mohammedan SCHT 1-0 · India Super Cup | 2.5 | B | Xỉu | 1.04 / 8.6 / 14.5 | 7-2 |
| 23/04/25 | Bengaluru 1-1 Inter KashiHT 0-0 · India Super Cup | 1.5 | B | Xỉu | 1.3 / 4.85 / 6.8 | 7-7 |
| 12/04/25 | ATK Mohun Bagan 1-1 BengaluruHT 0-0 · Indian Super League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.76 / 3.55 / 4.4 | 6-5 |
| 06/04/25 | FC Goa 2-1 BengaluruHT 0-0 · Indian Super League | 0.5/1 | B | Tài | 1.78 / 3.55 / 4.2 | 6-5 |
| 02/04/25 | Bengaluru 2-0 FC GoaHT 1-0 · Indian Super League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.36 / 3.25 / 2.85 | 3-10 |
| 29/03/25 | Bengaluru 5-0 Mumbai CityHT 2-0 · Indian Super League | 0 | T | Tài | 2.5 / 3.25 / 2.68 | 4-5 |
| 11/03/25 | Bengaluru 0-2 Mumbai CityHT 0-2 · Indian Super League | 0.5 | B | Xỉu | 4.2 / 3.4 / 1.83 | 2-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bengaluru. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Northeast United
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/02/26 | East Bengal 3-0 Northeast UnitedHT 0-0 · Indian Super League | 0.5 | B | Tài | 1.99 / 3.2 / 3.3 | 4-2 |
| 01/11/25 | FC Goa 1-2 Northeast UnitedHT 0-0 · India Super Cup | 0.5/1 | T | H | 1.8 / 3.65 / 3.4 | 8-4 |
| 29/10/25 | Jamshedpur FC 2-2 Northeast UnitedHT 1-2 · India Super Cup | 1 | B | Tài | 5.7 / 4.1 / 1.43 | 5-3 |
| 26/10/25 | Northeast United 2-2 Inter KashiHT 2-1 · India Super Cup | - | - | - | - / - / - | 10-0 |
| 23/08/25 | Northeast United 6-1 Diamond Harbour FCHT 2-0 · India Durand Cup | - | - | - | - / - / - | 2-8 |
| 19/08/25 | Shillong Lajong FC 0-1 Northeast UnitedHT 0-1 · India Durand Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.6 / 3.85 / 1.64 | 5-3 |
| 16/08/25 | Bodoland FC 0-4 Northeast UnitedHT 0-1 · India Durand Cup | - | - | - | - / - / - | 1-10 |
| 11/08/25 | Northeast United 2-2 Rangdajied UnitedHT 1-2 · India Durand Cup | - | - | - | - / - / - | 9-5 |
| 08/08/25 | Shillong Lajong FC 1-2 Northeast UnitedHT 0-1 · India Durand Cup | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 27/04/25 | Northeast United 0-0 Jamshedpur FCHT 0-0 · India Super Cup | 0.5 | B | Xỉu | 1.92 / 3.6 / 3.1 | 5-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Northeast United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Bengaluru
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Northeast United
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Bengaluru ghi bàn | thủng lưới | Northeast United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.4% | 17.9% | 22.6% | 18.9% |
| 16-30' | 8.2% | 12.8% | 13.2% | 8.1% |
| 31-45' | 14.3% | 12.8% | 9.4% | 10.8% |
| 46-60' | 12.2% | 20.5% | 13.2% | 8.1% |
| 61-75' | 12.2% | 15.4% | 9.4% | 21.6% |
| 76-90+' | 20.4% | 12.8% | 28.3% | 18.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Bengaluru ghi bàn | thủng lưới | Northeast United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 19.1% | 14.9% | 22.5% | 13.9% |
| 16-30' | 10.3% | 19.4% | 10% | 11.1% |
| 31-45' | 14.7% | 13.4% | 12.5% | 16.7% |
| 46-60' | 11.8% | 17.9% | 13.8% | 11.1% |
| 61-75' | 14.7% | 16.4% | 11.3% | 22.2% |
| 76-90+' | 17.6% | 13.4% | 22.5% | 15.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.