Israel Premier League ·
Beitar Jerusalem vs Hapoel Beer Sheva
Beitar Jerusalem
01:00
06/12/2026
Hapoel Beer Sheva
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Beitar Jerusalem
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 55Joao Miguel Macedo Silva
- 2Nana Kwame Antwi
- 5Gil Cohen
- 4Brayan Carabali
- 16Yarden Cohen
- 26Daniel Worko
- 40Boris Enow Takang
- 15Noam Mucha
- 77Omer Atzili
- 13Eugene Ansah
- 7Yarden Shua
Dự bị trận trước
- 11Timothy Muzie
- 9Johnbosco Samuel Kalu
- 19Shon Weissman
- 8Ziv Israel Ben Shimol
- 22Yehonatan Ozer
- 33Dvir Nir
- 14Roey Elimelech
- 20Uri Dahan
- 25Liel Deri
- 24Nadav Markovitch
Hapoel Beer Sheva
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ofir Martziano
- 2Guy Mizrahi
- 44Djibril Diop
- 4Miguel Angelo Leonardo Vitor
- 13Ofir Davidadze
- 28Niv Yehoshua
- 25Lucas de Souza Ventura,Nonoca
- 17Kings Kangwa
- 45Mohammed Abu Rumi
- 66Igor Zlatanovic
- 11Amir Chaim Ganah
Dự bị trận trước
- 9Zahi Ahmed
- 7Eliel Peretz
- 20Javon Romario East
- 12Itay Rotman
- 19Amit Ohana
- 34Marcos Wolff
- 18Roy Levy
- 27Yoan Stoyanov
- 23Itay Hazut
- 8Mohammad Kanaan
- 21Yoav Koren
Phong độ
Beitar Jerusalem
5 trận gần nhất
20/09/26Israel Premier League
Beitar Jerusalem
2 - 1
Hapoel Haifa
T
16/09/26Israel Premier League
Beitar Jerusalem
3 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
T
08/09/26Israel Premier League
Hapoel Bnei Sakhnin FC
0 - 1
Beitar Jerusalem
T
04/09/26Israel Premier League
Hapoel Tel Aviv
3 - 0
Beitar Jerusalem
B
30/08/26Israel Premier League
Beitar Jerusalem
1 - 4
Maccabi Netanya
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 40% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
Hapoel Beer Sheva
5 trận gần nhất
11/10/26Israel Premier League
Ironi Tiberias
0 - 2
Hapoel Beer Sheva
T
20/09/26Israel Premier League
Hapoel Beer Sheva
1 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
T
17/09/26UEFA Europa League
Hapoel Beer Sheva
0 - 0
Dinamo Zagreb
H
14/09/26Israel Premier League
Hapoel Petah Tikva
0 - 2
Hapoel Beer Sheva
T
08/09/26Israel Premier League
Hapoel Beer Sheva
1 - 4
Maccabi Tel Aviv
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 33.33% |
| Hòa | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 16.67% |
So sánh theo vòng
| Beitar Jerusalem BT-BB | % thắng | Hapoel Beer Sheva BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-21 | 50% | 37-32 | 40% |
| Vòng 19 | 36-19 | 53% | 36-31 | 42% |
| Vòng 18 | 36-19 | 56% | 35-30 | 44% |
| Vòng 17 | 28-17 | 53% | 33-28 | 47% |
| Vòng 16 | 25-15 | 50% | 30-27 | 44% |
| Vòng 15 | 23-15 | 47% | 27-27 | 40% |
| Vòng 14 | 20-15 | 43% | 25-25 | 43% |
| Vòng 13 | 18-13 | 46% | 25-24 | 46% |
| Vòng 12 | 15-12 | 42% | 23-24 | 42% |
| Vòng 11 | 11-10 | 36% | 22-24 | 36% |
| Vòng 10 | 10-10 | 30% | 18-22 | 30% |
| Vòng 9 | 10-7 | 33% | 17-21 | 33% |
| Vòng 8 | 9-6 | 38% | 15-21 | 25% |
| Vòng 7 | 7-5 | 29% | 11-19 | 14% |
| Vòng 6 | 7-5 | 33% | 9-14 | 17% |
| Vòng 5 | 6-4 | 40% | 8-12 | 20% |
| Vòng 4 | 4-2 | 50% | 5-10 | 0% |
| Vòng 3 | 4-2 | 67% | 3-8 | 0% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 2-5 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Beitar Jerusalem
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 77 | Omer Atzili | Tiền đạo | |
| 55 | Joao Miguel Macedo Silva | Thủ môn | |
| 13 | Eugene Ansah | Tiền đạo | |
| 30 | Tomer Yosefi | Tiền vệ | |
| 40 | Boris Enow Takang | Tiền vệ | |
| 44 | Luka Gadrani | Hậu vệ | |
| 14 | Roey Elimelech | Hậu vệ | |
| 80 | Alexis Serna | Tiền vệ | |
| 9 | Johnbosco Samuel Kalu | Tiền đạo | |
| 5 | Gil Cohen | Hậu vệ | |
| 11 | Timothy Muzie | Tiền đạo | |
| 19 | Shon Weissman | Tiền đạo | |
| 26 | Dagats Worko | Tiền vệ | |
| 7 | Yarden Shua | Tiền đạo | |
| 25 | Liel Deri | Hậu vệ | |
| 4 | Brayan Carabali | Hậu vệ |
Hapoel Beer Sheva
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Forson Amankwah | Tiền vệ | |
| 4 | Miguel Angelo Leonardo Vitor | Hậu vệ | |
| 2 | Guy Mizrahi | Hậu vệ | |
| 44 | Djibril Diop | Hậu vệ | |
| 70 | Joao Victor | Tiền đạo | |
| 1 | Ofir Martziano | Thủ môn | |
| 12 | Itay Rotman | Hậu vệ | |
| 9 | Zahi Ahmed | Tiền đạo | |
| 5 | Pedro Miguel Santos Amador | Hậu vệ | |
| 11 | Amir Chaim Ganah | Tiền đạo | |
| 25 | Lucas de Souza Ventura,Nonoca | Tiền vệ | |
| 8 | Mohammad Kanaan | Tiền vệ | |
| 66 | Igor Zlatanovic | Tiền đạo | |
| 20 | Javon Romario East | Tiền đạo | |
| 7 | Eliel Peretz | Tiền vệ |