Bundesliga ·

Bayer Leverkusen vs Werder Bremen

Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Werder Bremen Werder Bremen

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Bayer Leverkusen 3-4-2-1
Thủ môn
  • 28 Janis Blaswich
Hậu vệ
  • 4 Jarell Quansah
  • 8 Robert Andrich
  • 5 Loic Bade
Tiền vệ
  • 21 Lucas Vazquez Iglesias
  • 30 Ibrahim Maza
  • 24 Aleix Garcia Serrano
  • 20 Alex Grimaldo
Tiền vệ
  • 7 Jonas Hofmann
  • 19 Ernest Poku
Tiền đạo
  • 14 Patrik Schick
Dự bị
  • 25 Exequiel Palacios
  • 10 Malik Tillman
  • 13 Arthur Augusto de Matos Soares
  • 6 Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
  • 35 Christian Michel Kofane
  • 11 Martin Terrier
  • 44 Jeanuel Belocian
  • 36 Niklas Lomb
  • 16 Axel Tape-Kobrissa

HLV: Carles Martinez

Werder Bremen 3-5-2
Thủ môn
  • 30 Mio Backhaus
Hậu vệ
  • 31 Karim Coulibaly
  • 32 Marco Friedl
  • 5 Amos Pieper
Tiền vệ
  • 23 Isaac Schmidt
  • 6 Jens Stage
  • 14 Senne Lynen
  • 20 Romano Schmid
  • 3 Yukinari Sugawara
Tiền đạo
  • 11 Justin Njinmah
  • 17 Marco Grull
Dự bị
  • 22 Julian Malatini
  • 2 Olivier Deman
  • 9 Keke Topp
  • Jovan Milosevic
  • 24 Patrice Covic
  • 26 Karl Hein
  • 15 Mick Schmetgens
  • 10 Isak Hansen-Aaroen
  • 21 Cameron Puertas

HLV: Daniel Thioune

Lực lượng

Bayer Leverkusen

Vắng mặt (5)

SốCầu thủVị tríLý do
1Mark FlekkenThủ mônChấn thương dây chằng
25Exequiel PalaciosTiền vệ trung tâmunfit
12Edmond TapsobaTrung vệChấn thương cơ
23Nathan TellaTiền đạo cánh phảiChấn thương bàn chân
17Eliesse Ben SeghirTiền đạo cánh tráiChấn thương mắt cá

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Mark Flekken
  • 3Miguel Ortega Gutierrez
  • 2Facundo Medina
  • 12Edmond Tapsoba
  • 4Jarell Quansah
  • 24Aleix Garcia Serrano
  • 6Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
  • 9Afonso Moreira
  • 30Ibrahim Maza
  • 19Moussa Diaby
  • 14Patrik Schick

Dự bị trận trước

  • 8Robert Andrich
  • 5Loic Bade
  • 28Janis Blaswich
  • 22Victor Boniface
  • 7Jonas Hofmann
  • 35Christian Michel Kofane
  • 17Lucas Vazquez Iglesias
  • 11Martin Terrier
  • 10Malik Tillman

Werder Bremen

Vắng mặt (6)

SốCầu thủVị tríLý do
4Niklas StarkTrung vệVa chạm nhẹ
39Maximilian WoberTrung vệMuscular problems
5Amos PieperTrung vệunfit
27Felix AguHậu vệ tráiChấn thương mắt cá
48Wesley AdehChấn thương
8Mitchell WeiserHậu vệ phảiĐứt dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Karl Hein
  • 2Olivier Deman
  • 32Marco Friedl
  • 5Amos Pieper
  • 17Marco Grull
  • 44Youri Regeer
  • 15Ludovit Reis
  • 13Arthur Augusto de Matos Soares
  • 20Ivan San Jose Cantalejo
  • 10Niclas Fullkrug
  • 18Eren Dinkci

Dự bị trận trước

  • 38Paul Erevbenagie
  • 26Cedric Itten
  • 29Salim Musah
  • 30Alexander Schlager
  • 33Mick Schmetgens
  • 23Dariusz Stalmach
  • 4Niklas Stark
  • 8Mitchell Weiser
  • 3Oskar Wojcik

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

6Bayer Leverkusen thắng
9Hòa
5Werder Bremen thắng
Số trận thắngBayer LeverkusenWerder Bremen
Sân nhà của Bayer Leverkusen24
Sân nhà của Werder Bremen41

Lịch sử đối đầu

Kết quả4T 5H 1B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bayer Leverkusen. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Bayer Leverkusen

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng952.9%
Hòa211.8%
Thua635.3%
Bàn thắng (TB/trận)342
Bàn thua (TB/trận)251.47

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn11 32.35%
Thắng cách biệt 1 bàn6 17.65%
Hòa8 23.53%
Thua cách biệt 1 bàn5 14.71%
Thua cách biệt từ 2 bàn4 11.76%

Werder Bremen

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng423.5%
Hòa635.3%
Thua741.2%
Bàn thắng (TB/trận)211.24
Bàn thua (TB/trận)342

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 11.76%
Thắng cách biệt 1 bàn4 11.76%
Hòa8 23.53%
Thua cách biệt 1 bàn6 17.65%
Thua cách biệt từ 2 bàn12 35.29%

So sánh theo vòng

Bayer Leverkusen
BT-BB
% thắngWerder Bremen
BT-BB
% thắng
Vòng 2034-3050%22-3720%
Vòng 1933-2953%21-3521%
Vòng 1831-2950%21-3422%
Vòng 1727-2647%20-3024%
Vòng 1625-1950%17-2725%
Vòng 1523-1947%13-2720%
Vòng 1422-1850%13-2421%
Vòng 1322-1554%13-2023%
Vòng 1221-1550%12-2017%
Vòng 1115-1545%10-1818%
Vòng 1012-1440%9-1810%
Vòng 910-1433%8-1711%
Vòng 89-1238%6-160%
Vòng 78-1229%6-140%
Vòng 68-1033%5-130%
Vòng 56-840%3-100%
Vòng 44-825%3-60%
Vòng 31-70%3-60%
Vòng 20-30%3-60%
Vòng 10-20%3-30%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Bayer Leverkusen

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng179-0-852.9%8-847.1%
Sân nhà95-0-455.6%3-533.3%
Sân khách84-0-450%5-362.5%
6 trận gần nhất · kèoBBTTBB33.3%
Tài/XỉuHXỉuXỉuTàiTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng178-0-947.1%11-664.7%
Sân nhà94-0-544.4%4-544.4%
Sân khách84-0-450%7-187.5%
6 trận gần nhất · kèoBBBTBB16.7%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuTàiTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bayer Leverkusen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Werder Bremen

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng177-2-841.2%7-841.2%
Sân nhà84-1-350%3-337.5%
Sân khách93-1-533.3%4-544.4%
6 trận gần nhất · kèoBBBTBH16.7%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiXỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng175-3-929.4%6-1135.3%
Sân nhà82-1-525%3-537.5%
Sân khách93-2-433.3%3-633.3%
6 trận gần nhất · kèoTTBHBH33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Werder Bremen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Bayer Leverkusen

Kết quả4T 1H 5B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu3 Tài · 6 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bayer Leverkusen. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Werder Bremen

Kết quả1T 5H 4B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu3 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
16/01/26Werder Bremen 3-3 Eintracht FrankfurtHT 1-1 · German Bundesliga0HTài2.58 / 3.6 / 2.654-1
13/01/26Borussia Dortmund 3-0 Werder BremenHT 1-0 · German Bundesliga1/1.5BH1.42 / 5.2 / 6.93-3
04/01/26St. Pauli 0-0 Werder BremenHT 0-0 · International Club Friendly0HXỉu2.26 / 3.4 / 2.597-2
20/12/25Augsburg 0-0 Werder BremenHT 0-0 · German Bundesliga0/0.5TXỉu2.25 / 3.65 / 3.16-11
14/12/25Werder Bremen 0-4 VfB StuttgartHT 0-2 · German Bundesliga0/0.5BTài2.85 / 3.7 / 2.361-9
07/12/25Hamburger SV 3-2 Werder BremenHT 0-1 · German Bundesliga0/0.5BTài2.4 / 3.5 / 2.955-3
29/11/25Werder Bremen 1-1 FC KolnHT 1-0 · German Bundesliga0/0.5BXỉu2.16 / 3.8 / 3.154-0
23/11/25RB Leipzig 2-0 Werder BremenHT 0-0 · German Bundesliga1BXỉu1.52 / 5.1 / 5.313-7
07/11/25Werder Bremen 2-1 VfL WolfsburgHT 0-1 · German Bundesliga0/0.5TH2.17 / 3.75 / 3.1513-3
01/11/25FSV Mainz 05 1-1 Werder BremenHT 1-0 · German Bundesliga0.5TXỉu1.9 / 3.9 / 3.852-0

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Werder Bremen. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Bayer Leverkusen thắng30%
Hòa45%
Werder Bremen thắng25%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Bayer Leverkusen

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng344422113
Sân nhà04311109
Sân khách30131114

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng710211005
Sân nhà400111002
Sân khách310100003

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng5264413414
Sân nhà3131212312
Sân khách2133201102

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng5122000301
Sân nhà3011000301
Sân khách2111000000

Werder Bremen

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng65321714
Sân nhà2312047
Sân khách4220137

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng211131125
Sân nhà110110112
Sân khách101021013

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1130220165
Sân nhà1020100043
Sân khách0110120122

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1120220012
Sân nhà1020100011
Sân khách0100120001

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútBayer Leverkusen
ghi bàn
thủng lướiWerder Bremen
ghi bàn
thủng lưới
1-15'16.3%6.9%10%8.1%
16-30'16.3%10.3%7.5%21.6%
31-45'20.9%27.6%20%18.9%
46-60'14%13.8%27.5%13.5%
61-75'11.6%10.3%15%13.5%
76-90+'9.3%20.7%15%21.6%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútBayer Leverkusen
ghi bàn
thủng lướiWerder Bremen
ghi bàn
thủng lưới
1-15'12.5%12.1%14.9%9.6%
16-30'16.7%8.6%9%19.2%
31-45'23.6%27.6%16.4%19.2%
46-60'13.9%15.5%22.4%16.4%
61-75'11.1%15.5%13.4%12.3%
76-90+'9.7%13.8%16.4%17.8%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Bayer Leverkusen

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.55điểm trung bình
5.437.335.637.697.656.456.156.3107.93

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
5Loic BadeTrung vệ7.7
1Mark FlekkenThủ môn7.3
4Jarell QuansahTrung vệ7.1
28Janis BlaswichThủ môn6.8
24Aleix Garcia SerranoTiền vệ trung tâm6.8
8Robert AndrichTiền vệ phòng ngự6.6
6Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez CarbaTiền vệ phòng ngự6.6
20Alex GrimaldoHậu vệ trái6.5
10Malik TillmanTiền vệ tấn công6.4
13Arthur Augusto de Matos SoaresHậu vệ phải6.3
30Ibrahim MazaTiền vệ tấn công6.3
35Christian Michel KofaneTiền đạo cắm6.3
14Patrik SchickTiền đạo cắm6.2
23Nathan TellaTiền đạo cánh phải6
7Jonas HofmannTiền vệ tấn công6
19Ernest PokuTiền đạo cánh phải6

Werder Bremen

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.66điểm trung bình
5.286.627.817.065.936.638.266.956.817.18

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
6Jens StageTiền vệ trung tâm8
19Jovan MilosevicTiền đạo cắm7.2
11Justin NjinmahTiền đạo cánh phải7.2
20Romano SchmidTiền vệ tấn công7.1
3Yukinari SugawaraHậu vệ phải7.1
7Samuel MbangulaTiền đạo cánh trái7
14Senne LynenTiền vệ phòng ngự6.9
5Amos PieperTrung vệ6.9
32Marco FriedlTrung vệ6.4
31Karim CoulibalyTrung vệ6.2
9Keke ToppTiền đạo cắm6.1
17Marco GrullTiền đạo cánh trái5.9
23Isaac SchmidtHậu vệ trái5.9
30Mio BackhausThủ môn5.3

BXH

Thứ hạng hai đội

Bayer Leverkusen

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng6179-2-634-252952.9%
Sân nhà695-1-319-101655.6%
Sân khách584-1-315-151350%
6 trận gần nhất-62-0-47-10633.3%

Werder Bremen

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng13174-6-721-341823.5%
Sân nhà1183-3-211-151237.5%
Sân khách1491-3-510-19611.1%
6 trận gần nhất-60-3-36-1430%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕