Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Bayer Leverkusen
3-4-2-1
Hậu vệ
-
4
Jarell Quansah
-
8
Robert Andrich
-
5
Loic Bade
Tiền vệ
-
21
Lucas Vazquez Iglesias
-
30
Ibrahim Maza
-
24
Aleix Garcia Serrano
-
20
Alex Grimaldo
Tiền vệ
-
7
Jonas Hofmann
-
19
Ernest Poku
Dự bị
-
25
Exequiel Palacios
-
10
Malik Tillman
-
13
Arthur Augusto de Matos Soares
-
6
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
-
35
Christian Michel Kofane
-
11
Martin Terrier
-
44
Jeanuel Belocian
-
36
Niklas Lomb
-
16
Axel Tape-Kobrissa
HLV: Carles Martinez
Werder Bremen
3-5-2
Hậu vệ
-
31
Karim Coulibaly
-
32
Marco Friedl
-
5
Amos Pieper
Tiền vệ
-
23
Isaac Schmidt
-
6
Jens Stage
-
14
Senne Lynen
-
20
Romano Schmid
-
3
Yukinari Sugawara
Tiền đạo
-
11
Justin Njinmah
-
17
Marco Grull
Dự bị
-
22
Julian Malatini
-
2
Olivier Deman
-
9
Keke Topp
-
Jovan Milosevic
-
24
Patrice Covic
-
26
Karl Hein
-
15
Mick Schmetgens
-
10
Isak Hansen-Aaroen
-
21
Cameron Puertas
HLV: Daniel Thioune
Lực lượng
Bayer Leverkusen
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | Chấn thương dây chằng |
|---|
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trung tâm | unfit |
|---|
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | Chấn thương cơ |
|---|
| 23 | Nathan Tella | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương bàn chân |
|---|
| 17 | Eliesse Ben Seghir | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương mắt cá |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mark Flekken
- 3Miguel Ortega Gutierrez
- 2Facundo Medina
- 12Edmond Tapsoba
- 4Jarell Quansah
- 24Aleix Garcia Serrano
- 6Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
- 9Afonso Moreira
- 30Ibrahim Maza
- 19Moussa Diaby
- 14Patrik Schick
Dự bị trận trước
- 8Robert Andrich
- 5Loic Bade
- 28Janis Blaswich
- 22Victor Boniface
- 7Jonas Hofmann
- 35Christian Michel Kofane
- 17Lucas Vazquez Iglesias
- 11Martin Terrier
- 10Malik Tillman
Werder Bremen
Vắng mặt (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 4 | Niklas Stark | Trung vệ | Va chạm nhẹ |
|---|
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | Muscular problems |
|---|
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | unfit |
|---|
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ trái | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 48 | Wesley Adeh | | Chấn thương |
|---|
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ phải | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Karl Hein
- 2Olivier Deman
- 32Marco Friedl
- 5Amos Pieper
- 17Marco Grull
- 44Youri Regeer
- 15Ludovit Reis
- 13Arthur Augusto de Matos Soares
- 20Ivan San Jose Cantalejo
- 10Niclas Fullkrug
- 18Eren Dinkci
Dự bị trận trước
- 38Paul Erevbenagie
- 26Cedric Itten
- 29Salim Musah
- 30Alexander Schlager
- 33Mick Schmetgens
- 23Dariusz Stalmach
- 4Niklas Stark
- 8Mitchell Weiser
- 3Oskar Wojcik
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
6Bayer Leverkusen thắng
9Hòa
5Werder Bremen thắng
| Số trận thắng | Bayer Leverkusen | Werder Bremen |
|---|
| Sân nhà của Bayer Leverkusen | 2 | 4 |
|---|
| Sân nhà của Werder Bremen | 4 | 1 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả4T 5H 1B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bayer Leverkusen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Bayer Leverkusen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 17 | 9-0-8 | 52.9% | 8-8 | 47.1% |
|---|
| Sân nhà | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 3-5 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 8 | 4-0-4 | 50% | 5-3 | 62.5% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBTTBB33.3%
Tài/XỉuHXỉuXỉuTàiTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 17 | 8-0-9 | 47.1% | 11-6 | 64.7% |
|---|
| Sân nhà | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 4-5 | 44.4% |
|---|
| Sân khách | 8 | 4-0-4 | 50% | 7-1 | 87.5% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBBTBB16.7%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuTàiTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bayer Leverkusen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Werder Bremen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 17 | 7-2-8 | 41.2% | 7-8 | 41.2% |
|---|
| Sân nhà | 8 | 4-1-3 | 50% | 3-3 | 37.5% |
|---|
| Sân khách | 9 | 3-1-5 | 33.3% | 4-5 | 44.4% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBBTBH16.7%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiXỉuXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 17 | 5-3-9 | 29.4% | 6-11 | 35.3% |
|---|
| Sân nhà | 8 | 2-1-5 | 25% | 3-5 | 37.5% |
|---|
| Sân khách | 9 | 3-2-4 | 33.3% | 3-6 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTBHBH33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Werder Bremen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Bayer Leverkusen
Kết quả4T 1H 5B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu3 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bayer Leverkusen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Werder Bremen
Kết quả1T 5H 4B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu3 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Werder Bremen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Bayer Leverkusen thắng30%
Hòa45%
Werder Bremen thắng25%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Bayer Leverkusen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 3 | 4 | 4 | 4 | 2 | 21 | 13 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 4 | 3 | 1 | 1 | 10 | 9 |
|---|
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 3 | 1 | 11 | 4 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 7 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 5 | 2 | 6 | 4 | 4 | 1 | 3 | 4 | 1 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 1 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Werder Bremen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 6 | 5 | 3 | 2 | 1 | 7 | 14 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 7 |
|---|
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 1 | 3 | 7 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 2 | 5 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Bayer Leverkusen ghi bàn | thủng lưới | Werder Bremen ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 16.3% | 6.9% | 10% | 8.1% |
|---|
| 16-30' | 16.3% | 10.3% | 7.5% | 21.6% |
|---|
| 31-45' | 20.9% | 27.6% | 20% | 18.9% |
|---|
| 46-60' | 14% | 13.8% | 27.5% | 13.5% |
|---|
| 61-75' | 11.6% | 10.3% | 15% | 13.5% |
|---|
| 76-90+' | 9.3% | 20.7% | 15% | 21.6% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Bayer Leverkusen ghi bàn | thủng lưới | Werder Bremen ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 12.5% | 12.1% | 14.9% | 9.6% |
|---|
| 16-30' | 16.7% | 8.6% | 9% | 19.2% |
|---|
| 31-45' | 23.6% | 27.6% | 16.4% | 19.2% |
|---|
| 46-60' | 13.9% | 15.5% | 22.4% | 16.4% |
|---|
| 61-75' | 11.1% | 15.5% | 13.4% | 12.3% |
|---|
| 76-90+' | 9.7% | 13.8% | 16.4% | 17.8% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Bayer Leverkusen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.55điểm trung bình
5.437.335.637.697.656.456.156.3107.93
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 7.7 |
|---|
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 7.3 |
|---|
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 6.8 |
|---|
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trung tâm | 6.8 |
|---|
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 6.6 |
|---|
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 6.6 |
|---|
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ trái | 6.5 |
|---|
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ tấn công | 6.4 |
|---|
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ phải | 6.3 |
|---|
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ tấn công | 6.3 |
|---|
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 6.3 |
|---|
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 6.2 |
|---|
| 23 | Nathan Tella | Tiền đạo cánh phải | 6 |
|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ tấn công | 6 |
|---|
| 19 | Ernest Poku | Tiền đạo cánh phải | 6 |
|---|
Werder Bremen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.66điểm trung bình
5.286.627.817.065.936.638.266.956.817.18
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trung tâm | 8 |
|---|
| 19 | Jovan Milosevic | Tiền đạo cắm | 7.2 |
|---|
| 11 | Justin Njinmah | Tiền đạo cánh phải | 7.2 |
|---|
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ tấn công | 7.1 |
|---|
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ phải | 7.1 |
|---|
| 7 | Samuel Mbangula | Tiền đạo cánh trái | 7 |
|---|
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 6.9 |
|---|
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 6.4 |
|---|
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 6.2 |
|---|
| 9 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 6.1 |
|---|
| 17 | Marco Grull | Tiền đạo cánh trái | 5.9 |
|---|
| 23 | Isaac Schmidt | Hậu vệ trái | 5.9 |
|---|
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 5.3 |
|---|
Lịch đấu