Czech Republic Gambrinus Liga ·
Baumit Jablonec vs Tescoma Zlin
Baumit Jablonec
1 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Tescoma Zlin
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
20/04/24Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
0 - 0
Tescoma Zlin
H
11/11/23Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
1 - 1
Baumit Jablonec
H
06/05/23Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
1 - 1
Baumit Jablonec
H
04/02/23Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
2 - 2
Tescoma Zlin
H
21/08/22Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
2 - 2
Baumit Jablonec
H
14/05/22Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
1 - 1
Baumit Jablonec
H
10/04/22Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
1 - 1
Tescoma Zlin
H
07/11/21Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
0 - 0
Baumit Jablonec
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
10Baumit Jablonec thắng
10Hòa
0Tescoma Zlin thắng
| Số trận thắng | Baumit Jablonec | Tescoma Zlin |
|---|---|---|
| Sân nhà của Baumit Jablonec | 6 | 0 |
| Sân nhà của Tescoma Zlin | 4 | 0 |
Diễn biến
- 12’ N. Tekijaski Ngáng chân
- 45+2’ 1 - 0 M. Krulich Kiến tạo: M. Kratochvil
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 50’ M. Polidar Ngáng chân
- 90+3’ D. Holly Thúc cùi chỏ
- Hết giờ · 1 - 0
Thống kê
50%Kiểm soát bóng50%
8Tổng số cú sút17
3Sút trúng đích4
5Sút ra ngoài13
2Phạt góc5
0Việt vị1
15Phạm lỗi17
3Thẻ vàng0
4Cứu thua2
361Số đường chuyền317
Đội hình
Baumit Jablonec
3-4-1-2
Thủ môn
- 28 Vilem Fendrich
Hậu vệ
- 6 Filip Soucek
- 4 Nemanja Tekijaski ↓
- 2 Hurtado
Tiền vệ
- 10 Bienvenue Kanakimana ↓
- 17 Milos Kratochvil
- 25 Sebastian Nebyla
- 14 Daniel Soucek ↓
Tiền vệ
- 11 Matej Naprstek ↓
Tiền đạo
- 21 Matej Polidar
- 37 Matous Krulich ↓
Dự bị
- 77 Alexis Alegue Elandi ↑
- 7 Vakhtang Chanturishvili ↑
- 20 Vaclav Drchal
- 1 Jan Hanus
- 24 Dominik Holly ↑
- David Houska
- Tomas Hubschman ↑
- 33 Albert Kotlin
- 5 David Stepanek ↑
HLV: Lubos Kozel
Tescoma Zlin
4-2-3-1
Thủ môn
- 17 Stanislav Dostal
Hậu vệ
- 31 Lukas Bartosak
- 6 Joss Didiba Moudoumbou
- 24 Jakub Cernin
- 14 Martin Cedidla
Tiền vệ
- 15 Antonin Fantis ↓
- 12 David Tkac ↓
- 77 Vukadin Vukadinovic ↓
Tiền vệ
- 68 Jakub Janetzky ↓
- 21 Alexandr Buzek
Tiền đạo
- 9 Filip Zak ↓
Dự bị
- 37 Tomas Celustka
- 93 Pablo Gonzalez Juarez
- 4 Libor Holik
- 23 Kenneth Ikugar ↑
- 10 Zviad Natchkebia ↑
- 19 Cletus Nombil
- 70 Selmir Pidro
- Matej Rakovan
- Rudolf Reiter ↑
- 16 Dominik Simersky ↑
- 29 Tom Sloncik ↑
HLV: Pavel Hoftych
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
