Czech Republic Gambrinus Liga ·
Baumit Jablonec vs Mlada Boleslav
Baumit Jablonec
2 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Mlada Boleslav
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
21/06/25International Club Friendly
Baumit Jablonec
2 - 2
Mlada Boleslav
H
19/04/25Czech Republic Gambrinus Liga
Mlada Boleslav
0 - 1
Baumit Jablonec
T
20/07/24Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
2 - 0
Mlada Boleslav
T
28/04/24Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
1 - 1
Mlada Boleslav
H
23/07/23Czech Republic Gambrinus Liga
Mlada Boleslav
3 - 1
Baumit Jablonec
B
12/11/22Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
1 - 2
Mlada Boleslav
B
07/08/22Czech Republic Gambrinus Liga
Mlada Boleslav
2 - 2
Baumit Jablonec
H
16/02/22Czech Republic Cup
Baumit Jablonec
4 - 0
Mlada Boleslav
T
28/11/21Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
0 - 1
Mlada Boleslav
B
31/07/21Czech Republic Gambrinus Liga
Mlada Boleslav
3 - 0
Baumit Jablonec
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
6Baumit Jablonec thắng
7Hòa
7Mlada Boleslav thắng
| Số trận thắng | Baumit Jablonec | Mlada Boleslav |
|---|---|---|
| Sân nhà của Baumit Jablonec | 4 | 3 |
| Sân nhà của Mlada Boleslav | 2 | 4 |
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
41%Kiểm soát bóng59%
14Tổng số cú sút6
4Sút trúng đích1
8Sút ra ngoài3
2Sút bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị0
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
1Cứu thua2
325Số đường chuyền494
269Chuyền chính xác419
83%Tỷ lệ chuyền chính xác85%
Đội hình
Baumit Jablonec
3-4-1-2
Thủ môn
- 1 Jan Hanus
Hậu vệ
- 14 Daniel Soucek
- 4 Nemanja Tekijaski
- 57 Filip Novak ↓
Tiền vệ
- 7 Vakhtang Chanturishvili
- 13 Richard Sedlacek
- 25 Sebastian Nebyla ↓
- 18 Martin Cedidla
Tiền vệ
- 8 Filip Zorvan ↓
Tiền đạo
- 19 Jan Chramosta ↓
- 24 David Puskac ↓
Dự bị
- 77 Alexis Alegue Elandi ↑
- Nassim Innocenti ↑
- Samuel Lavrincik
- Matej Malensek ↑
- 99 Klemen Mihelak
- 42 Renato Pantalon
- Lukas Penxa
- Matej Polidar
- 14 Antonin Rusek ↑
- 5 David Stepanek
- 10 Jan Suchan ↑
HLV: Lubos Kozel
Mlada Boleslav
4-2-3-1
Thủ môn
- 59 Jiri Floder
Hậu vệ
- 32 Filip Matousek
- 3 Martin Kralik ↓
- 38 Filip Prebsl
- 31 Dominik Kostka ↓
Tiền vệ
- 20 Solomon John ↓
- 28 Daniel Langhamer ↓
- 22 Michal Sevcik
Tiền vệ
- 77 David Pech ↓
- 67 Jan Zika
Tiền đạo
- 10 Filip Lehky
Dự bị
- 13 Denis Donat ↑
- 11 Jakub Fulnek
- 6 Vojtech Hora
- Jiri Klima
- Josef Kolarik ↑
- 19 David Kozel
- 37 Matous Krulich ↑
- Roman Macek ↑
- 27 Ales Mandous
- 15 Nicolas Penner ↑
- 12 Martin Subert
HLV: Ales Majer
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
