Belarusian Premier League ·
BATE Borisov vs Slavia Mozyr
BATE Borisov
Slavia Mozyr
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
BATE Borisov
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 35Arseniy Skopets
- 28Ivan Mikhnyuk
- 6Aik Musahagian
- 88Pavel Dubovskiy
- 25Nikita Neskoromnyi
- 7Victorien Angban
- 52Egor Kress
- 23Nikolai Bochko
- 26Vladislav Varaksa
- 37Erick Puerto
- 17Yuri Kovalev
Dự bị trận trước
- 30Taras Gagloev
- 13Yaroslav Khramtsevich
- 18Plato Kolosovsky
- 10Egor Rusakov
- 47Ales Sakhonchik
- 5Maksim Sakuta
- 16Danila Sokol
- 21Marat Titov
- 42Andrey Zhurin
Slavia Mozyr
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 31 | Andrey Solovey | Tiền đạo cắm | Treo giò |
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Evgeni Abramovich
- 88Dmitri Yashin
- 18Nikita Melnikov
- 4Ilia Rashchenya
- 3Ricky Ngatchou
- 49Aleksandr Dzhigero
- 6Yuli Kuznetsov
- 21Evgeni Shevchenko
- 11Aleksey Antilevski
- 44Terentiy Lutsevich
- 17Kirill Chernook
Dự bị trận trước
- 9Oleksandr Batyshchev
- 27Pavel Chikida
- 19Aleksandr Derzhinskiy
- 14Denis Fedorenko
- 23Vladislav Ignat
- 30Vitali Likhtin
- 7Nikita Romanov
- 2Andrey Shemruk
- 20Ilya Verenich
- 13Nikita Zelimov
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | BATE Borisov | Slavia Mozyr |
|---|---|---|
| Sân nhà của BATE Borisov | 10 | 0 |
| Sân nhà của Slavia Mozyr | 9 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Slavia Mozyr 1-1 BATE BorisovHT 1-0 · Belarusian Premier League | 0.5 | T | Xỉu | 2.04 / 3.05 / 3.5 | 5-2 |
| 29/04/26 | BATE Borisov 2-0 Slavia MozyrHT 0-0 · Belarus Cup | 0/0.5 | T | H | 2.98 / 3.05 / 2.2 | 3-3 |
| 15/04/26 | Slavia Mozyr 0-1 BATE BorisovHT 0-1 · Belarus Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.54 / 3.2 / 6.3 | 3-1 |
| 09/11/25 | BATE Borisov 1-1 Slavia MozyrHT 1-0 · Belarusian Premier League | 0.5 | T | Xỉu | 3.95 / 3.4 / 1.81 | 8-6 |
| 20/06/25 | Slavia Mozyr 1-1 BATE BorisovHT 1-0 · Belarusian Premier League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.58 / 3.65 / 5 | 9-4 |
| 05/10/24 | Slavia Mozyr 2-3 BATE BorisovHT 0-2 · Belarusian Premier League | 0/0.5 | T | Tài | 2.13 / 3.05 / 3.1 | 7-3 |
| 17/05/24 | BATE Borisov 1-0 Slavia MozyrHT 1-0 · Belarusian Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.75 / 3.4 / 2.16 | 4-6 |
| 21/10/23 | Slavia Mozyr 0-2 BATE BorisovHT 0-0 · Belarusian Premier League | 0 | T | Xỉu | 2.5 / 3.25 / 2.44 | 4-7 |
| 24/05/23 | BATE Borisov 1-1 Slavia MozyrHT 1-0 · Belarusian Premier League | 1 | B | Xỉu | 1.44 / 4 / 5.6 | 4-5 |
| 28/01/23 | BATE Borisov 3-0 Slavia MozyrHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo BATE Borisov. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
BATE Borisov
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 23 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4.35% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 13.04% |
| Hòa | 9 | 39.13% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 26.09% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 17.39% |
Slavia Mozyr
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 23 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 13.04% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 13.04% |
| Hòa | 7 | 30.43% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 26.09% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 17.39% |
So sánh theo vòng
| BATE Borisov BT-BB | % thắng | Slavia Mozyr BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-20 | 25% | 19-25 | 30% |
| Vòng 19 | 18-20 | 21% | 18-25 | 26% |
| Vòng 18 | 18-20 | 22% | 16-25 | 22% |
| Vòng 17 | 15-20 | 18% | 14-25 | 18% |
| Vòng 16 | 15-19 | 19% | 13-23 | 19% |
| Vòng 15 | 14-19 | 13% | 12-23 | 13% |
| Vòng 14 | 13-17 | 14% | 11-22 | 14% |
| Vòng 13 | 13-16 | 15% | 11-21 | 15% |
| Vòng 12 | 11-16 | 8% | 10-18 | 17% |
| Vòng 11 | 11-13 | 9% | 10-18 | 18% |
| Vòng 10 | 11-13 | 10% | 10-16 | 20% |
| Vòng 9 | 10-12 | 11% | 10-16 | 22% |
| Vòng 8 | 10-12 | 13% | 9-14 | 25% |
| Vòng 7 | 9-11 | 14% | 8-14 | 14% |
| Vòng 6 | 8-10 | 17% | 7-13 | 17% |
| Vòng 5 | 7-9 | 20% | 5-12 | 0% |
| Vòng 4 | 3-8 | 0% | 4-11 | 0% |
| Vòng 3 | 1-5 | 0% | 4-9 | 0% |
| Vòng 2 | 1-2 | 0% | 3-8 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng BATE Borisov
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7-1-14 | 31.8% | 8-14 | 36.4% |
| Sân nhà | 10 | 4-1-5 | 40% | 6-4 | 60% |
| Sân khách | 12 | 3-0-9 | 25% | 2-10 | 16.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9-3-10 | 40.9% | 6-8 | 27.3% |
| Sân nhà | 10 | 5-2-3 | 50% | 4-3 | 40% |
| Sân khách | 12 | 4-1-7 | 33.3% | 2-5 | 16.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của BATE Borisov trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Slavia Mozyr
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6-4-12 | 27.3% | 9-13 | 40.9% |
| Sân nhà | 12 | 2-3-7 | 16.7% | 6-6 | 50% |
| Sân khách | 10 | 4-1-5 | 40% | 3-7 | 30% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6-6-10 | 27.3% | 8-10 | 36.4% |
| Sân nhà | 12 | 4-3-5 | 33.3% | 5-4 | 41.7% |
| Sân khách | 10 | 2-3-5 | 20% | 3-6 | 30% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Slavia Mozyr trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước BATE Borisov
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo BATE Borisov. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Slavia Mozyr
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/26 | Slavia Mozyr 0-1 Naftan NovopolockHT 0-0 · Belarusian Premier League | 1.5 | B | Xỉu | 1.35 / 4.35 / 5.6 | 14-3 |
| 11/09/26 | FC Minsk 1-0 Slavia MozyrHT 0-0 · Belarusian Premier League | 0 | B | Xỉu | 2.54 / 3.2 / 2.54 | 3-7 |
| 04/09/26 | Slavia Mozyr 3-0 FK VitebskHT 2-0 · Belarusian Premier League | 0/0.5 | T | Tài | 2.19 / 3.1 / 3.15 | 3-3 |
| 29/08/26 | Neman Grodno 1-0 Slavia MozyrHT 0-0 · Belarusian Premier League | 0.5 | B | Xỉu | 2.01 / 3.3 / 3.35 | 6-3 |
| 22/08/26 | Slavia Mozyr 0-0 FC GomelHT 0-0 · Belarusian Premier League | 0 | H | Xỉu | 2.57 / 3.2 / 2.51 | 7-8 |
| 14/08/26 | Arsenal Dzyarzhynsk 1-3 Slavia MozyrHT 1-0 · Belarusian Premier League | 0.5/1 | T | Tài | 4.1 / 3.45 / 1.71 | 2-4 |
| 07/08/26 | Slavia Mozyr 3-0 Dnepr MogilevHT 1-0 · Belarusian Premier League | 0.5 | T | Tài | 2.03 / 3.25 / 3.1 | 5-6 |
| 26/07/26 | Slavia Mozyr 2-1 Dinamo BrestHT 2-0 · Belarus Cup | 0/0.5 | T | Tài | 2.85 / 3.35 / 2.13 | 3-5 |
| 19/07/26 | Volna Pinsk 0-5 Slavia MozyrHT 0-4 · Belarus Cup | - | - | - | - / - / - | 1-9 |
| 11/07/26 | Dinamo Brest 4-1 Slavia MozyrHT 2-1 · Belarusian Premier League | 0.5 | B | Tài | 1.91 / 3.4 / 3.3 | 3-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Slavia Mozyr. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
BATE Borisov
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 3 | 1 | 0 | 5 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 1 | 2 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Slavia Mozyr
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 10 | 2 | 3 | 0 | 10 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 7 |
| Sân khách | 3 | 6 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 2 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 4 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | BATE Borisov ghi bàn | thủng lưới | Slavia Mozyr ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 20% | 10% | 14.3% |
| 16-45' | 20% | 20% | 30% | 21.4% |
| 46-60' | 20% | 20% | 15% | 7.1% |
| 61-75' | 40% | 40% | 10% | 7.1% |
| 76-90+' | 20% | 0% | 10% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.