GHQT Cấp CLB ·
Banks o Dee vs Inverness
Banks o Dee
Inverness
Diễn biến
- 28’ 0 - 1 D. Wotherspoon
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 61’ 0 - 2 P. Allan (pen.) Penalty
- 65’ 0 - 3 Bàn thắng
- 79’ 1 - 3 Bàn thắng
- Hết giờ · 1 - 3
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Banks o Dee
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Inverness
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Banks o Dee
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Inverness
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 40 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 15% |
| Hòa | 13 | 32.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 15 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.5% |
So sánh theo vòng
| Banks o Dee BT-BB | % thắng | Inverness BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 43-26 | 55% | 24-30 | 30% |
| Vòng 19 | 42-26 | 53% | 23-29 | 32% |
| Vòng 18 | 37-26 | 50% | 20-28 | 28% |
| Vòng 17 | 35-25 | 47% | 20-28 | 29% |
| Vòng 16 | 35-22 | 50% | 19-28 | 25% |
| Vòng 15 | 34-20 | 53% | 18-26 | 27% |
| Vòng 14 | 31-20 | 50% | 16-23 | 29% |
| Vòng 13 | 27-20 | 46% | 14-23 | 23% |
| Vòng 12 | 27-18 | 50% | 14-22 | 25% |
| Vòng 11 | 24-16 | 45% | 13-18 | 27% |
| Vòng 10 | 18-16 | 40% | 13-17 | 30% |
| Vòng 9 | 16-13 | 44% | 10-17 | 22% |
| Vòng 8 | 15-10 | 50% | 10-17 | 25% |
| Vòng 7 | 14-9 | 57% | 10-11 | 29% |
| Vòng 6 | 14-6 | 67% | 10-9 | 33% |
| Vòng 5 | 10-5 | 60% | 6-8 | 20% |
| Vòng 4 | 9-5 | 50% | 3-6 | 0% |
| Vòng 3 | 8-5 | 33% | 3-6 | 0% |
| Vòng 2 | 7-3 | 50% | 2-5 | 0% |
| Vòng 1 | 6-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Banks o Dee
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/25 | Dundee North End FC 0-6 Banks o DeeHT 0-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 28/06/25 | Cove Rangers 3-1 Banks o DeeHT 1-1 · International Club Friendly | 1 | B | Tài | 1.56 / 4.05 / 4.3 | 3-3 |
| 12/04/25 | Forres Mechanics 1-1 Banks o DeeHT 1-0 · Scottish Highland Football League | - | - | - | - / - / - | 3-9 |
| 05/04/25 | Lossiemouth 1-2 Banks o DeeHT 0-1 · Scottish Highland Football League | - | - | - | - / - / - | 0-7 |
| 02/04/25 | Banks o Dee 3-1 fraserburghHT 1-0 · Scottish Highland Football League | 0.5 | T | Tài | 2.02 / 3.4 / 3 | 8-3 |
| 29/03/25 | Brora Rangers 2-0 Banks o DeeHT 1-0 · Scottish Highland Football League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/03/25 | Banks o Dee 1-0 Turriff UnitedHT 0-0 · Scottish Highland Football League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/03/25 | Rothes 1-5 Banks o DeeHT 1-0 · Scottish Highland Football League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/03/25 | Banks o Dee 2-1 Strathspey ThistleHT 1-0 · Scottish Highland Football League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/03/25 | Huntly 1-1 Banks o DeeHT 1-1 · Scottish Highland Football League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Banks o Dee. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Inverness
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/25 | Inverness 0-2 Ross CountyHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/07/25 | Partick Thistle 3-2 InvernessHT 0-2 · International Club Friendly | 1 | H | Tài | 1.55 / 4 / 4.44 | 2-5 |
| 28/06/25 | Clachnacuddin 1-1 InvernessHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/06/25 | Rothes 2-3 InvernessHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/06/25 | Nairn County 0-0 InvernessHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/06/25 | Strathspey Thistle 1-4 InvernessHT 0-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/05/25 | Montrose 0-2 InvernessHT 0-1 · Scottish Division One | 0.5 | T | Xỉu | 2.99 / 3.35 / 1.93 | 6-7 |
| 26/04/25 | Inverness 3-0 ArbroathHT 2-0 · Scottish Division One | 0.5 | T | Tài | 1.9 / 3.2 / 3.2 | 1-3 |
| 19/04/25 | Stenhousemuir 1-1 InvernessHT 0-0 · Scottish Division One | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.96 / 3.25 / 2.1 | 4-6 |
| 12/04/25 | Inverness 0-2 Kelty HeartsHT 0-0 · Scottish Division One | 1 | B | Xỉu | 1.46 / 3.7 / 5.1 | 8-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Inverness. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Banks o Dee
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Inverness
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Banks o Dee ghi bàn | thủng lưới | Inverness ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.7% | 5.3% | 18.8% | 18.9% |
| 16-30' | 13.3% | 10.5% | 12.5% | 16.2% |
| 31-45' | 26.7% | 21.1% | 28.1% | 21.6% |
| 46-60' | 13.3% | 5.3% | 12.5% | 16.2% |
| 61-75' | 23.3% | 26.3% | 6.3% | 8.1% |
| 76-90+' | 16.7% | 15.8% | 15.6% | 16.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Banks o Dee ghi bàn | thủng lưới | Inverness ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.7% | 5.3% | 11.3% | 14.8% |
| 16-30' | 13.3% | 10.5% | 11.3% | 14.8% |
| 31-45' | 26.7% | 21.1% | 30.6% | 14.8% |
| 46-60' | 13.3% | 5.3% | 12.9% | 16.4% |
| 61-75' | 23.3% | 26.3% | 11.3% | 11.5% |
| 76-90+' | 16.7% | 15.8% | 16.1% | 24.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.