Cúp Liên đoàn Thái Lan ·
Bankhai United vs Ayutthaya United
Bankhai United
Ayutthaya United
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Bankhai United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Ayutthaya United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Warut Mekmusik
- 23Passakorn Biaothungoi
- 36Diogo Brito
- 2Hwang Hyun Soo
- 3Warinthon Jamnongwat
- 6Ewerton da Silva Pereira
- 4Kerim Palic
- 7Lucas Dias do Nascimento Serafim
- 14Hirotaka Mita
- 17Chakkit Laptrakul
- 9Willen Mota Inacio
Dự bị trận trước
- 5Atsadawut Changthong
- 29Wichaya Dechmitr
- 13Siriwat Ingkaew
- 27Pongrawit Jantawong
- 47Bhumchanok Kamkla
- 97Guntapon Keereeleang
- 25Yuki Kusano
- 18Songkhramsamut Namphueng
- 55Srayut Sompim
- 19Chudit Wanpraphao
- 8Nattapon Worasut
Phong độ
Bankhai United
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Ayutthaya United
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 20% |
| Hòa | 8 | 26.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 13.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Bankhai United BT-BB | % thắng | Ayutthaya United BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-21 | 45% | 39-34 | 35% |
| Vòng 19 | 29-20 | 42% | 34-33 | 32% |
| Vòng 18 | 27-19 | 39% | 32-30 | 33% |
| Vòng 17 | 26-18 | 41% | 32-27 | 35% |
| Vòng 16 | 24-18 | 38% | 31-24 | 38% |
| Vòng 15 | 24-17 | 40% | 29-22 | 40% |
| Vòng 14 | 21-15 | 36% | 25-21 | 36% |
| Vòng 13 | 20-13 | 38% | 24-20 | 38% |
| Vòng 12 | 18-12 | 33% | 22-18 | 42% |
| Vòng 11 | 16-10 | 36% | 21-14 | 45% |
| Vòng 10 | 11-10 | 30% | 20-13 | 50% |
| Vòng 9 | 10-9 | 33% | 20-12 | 56% |
| Vòng 8 | 9-6 | 38% | 19-10 | 63% |
| Vòng 7 | 8-6 | 29% | 18-10 | 57% |
| Vòng 6 | 7-6 | 17% | 16-9 | 50% |
| Vòng 5 | 5-4 | 20% | 15-6 | 60% |
| Vòng 4 | 5-4 | 25% | 14-6 | 50% |
| Vòng 3 | 3-2 | 33% | 13-5 | 67% |
| Vòng 2 | 3-1 | 50% | 9-1 | 100% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 6-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Ayutthaya United
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8-0-7 | 53.3% | 10-5 | 66.7% |
| Sân nhà | 8 | 2-0-6 | 25% | 5-3 | 62.5% |
| Sân khách | 7 | 6-0-1 | 85.7% | 5-2 | 71.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5-3-7 | 33.3% | 6-6 | 40% |
| Sân nhà | 8 | 2-2-4 | 25% | 3-4 | 37.5% |
| Sân khách | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 3-2 | 42.9% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ayutthaya United trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Bankhai United
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/12/25 | Bankhai United 1-1 Nakhon Pathom FCHT 1-1 · Thai Chang Fa Cup | - | - | - | - / - / - | 2-7 |
| 13/12/25 | Burapha United 1-0 Bankhai UnitedHT 0-0 · BGC Muang Thai Insurance Cup | - | - | - | - / - / - | 4-0 |
| 07/12/25 | Royal Thai Fleet United 2-2 Bankhai UnitedHT 0-0 · BGC Muang Thai Insurance Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/11/25 | Bankhai United 0-0 ChachoengsaoHT 0-0 · BGC Muang Thai Insurance Cup | - | - | - | - / - / - | 7-0 |
| 27/11/25 | Udon Banjan United 2-2 Bankhai UnitedHT 1-1 · Thailand League Cup | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 22/11/25 | Padriew City 0-1 Bankhai UnitedHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 15/11/25 | Bankhai United 1-0 ACDC FCHT 0-0 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 8-1 |
| 09/11/25 | Navy FC 3-1 Bankhai UnitedHT 2-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/11/25 | Bankhai United 1-1 Banbueng CityHT 0-1 · Thai League 3 | - | - | - | - / - / - | 0-5 |
| 30/10/25 | Bankhai United 5-0 Nakhon Nayok FCHT 3-0 · Thai Chang Fa Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bankhai United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Ayutthaya United
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/12/25 | Ayutthaya United 6-0 Roi Et 2018HT 1-0 · Thai Chang Fa Cup | - | - | - | - / - / - | 15-2 |
| 14/12/25 | Ayutthaya United 3-1 Bangkok United FCHT 0-1 · Thai League 1 | 0.5 | T | Tài | 3.3 / 3.7 / 1.9 | 5-4 |
| 06/12/25 | Prachuap Khiri Khan 4-4 Ayutthaya UnitedHT 1-3 · Thai League 1 | 0.5/1 | T | Tài | 1.75 / 3.9 / 3.7 | 0-7 |
| 29/11/25 | Ayutthaya United 1-1 Lamphun WarriorHT 0-0 · Thai League 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 3.45 / 2.96 | 2-4 |
| 23/11/25 | Nakhon Ratchasima 0-1 Ayutthaya UnitedHT 0-1 · Thai League 1 | 0 | T | Xỉu | 2.46 / 3.55 / 2.31 | 10-9 |
| 09/11/25 | Ayutthaya United 1-3 Ratchaburi FCHT 0-1 · Thai League 1 | 0.5 | B | Tài | 3.05 / 3.6 / 2.02 | 12-6 |
| 01/11/25 | DP Kanchanaburi 1-2 Ayutthaya UnitedHT 1-0 · Thai League 1 | 0.5 | T | Tài | 1.99 / 3.55 / 3.15 | 4-8 |
| 29/10/25 | Ayutthaya United 1-0 Udon UnitedHT 1-0 · Thai Chang Fa Cup | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 25/10/25 | Ayutthaya United 1-2 Chonburi Shark FCHT 0-1 · Thai League 1 | 0 | B | Tài | 2.29 / 3.55 / 2.62 | 9-2 |
| 18/10/25 | BG Pathum United 1-0 Ayutthaya UnitedHT 1-0 · Thai League 1 | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.42 / 4.6 / 5.6 | 7-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ayutthaya United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Bankhai United
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ayutthaya United
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Bankhai United ghi bàn | thủng lưới | Ayutthaya United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.9% | 13% | 22.5% | 18.9% |
| 16-30' | 13.8% | 13% | 10% | 18.9% |
| 31-45' | 10.3% | 30.4% | 15% | 21.6% |
| 46-60' | 24.1% | 13% | 17.5% | 8.1% |
| 61-75' | 0% | 8.7% | 15% | 10.8% |
| 76-90+' | 31% | 21.7% | 15% | 10.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Bankhai United ghi bàn | thủng lưới | Ayutthaya United ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.6% | 11.6% | 15.1% | 16.7% |
| 16-30' | 11.1% | 14% | 12.3% | 14.8% |
| 31-45' | 7.4% | 25.6% | 17.8% | 18.5% |
| 46-60' | 24.1% | 11.6% | 15.1% | 13% |
| 61-75' | 11.1% | 11.6% | 17.8% | 13% |
| 76-90+' | 33.3% | 23.3% | 15.1% | 11.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
BXH
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:3 | 6 | 7 | THTB | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 3 | 7 | THT | |
| 3 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 2 | 7 | HTT | |
| 4 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | 3 | 6 | TBT | |
| 5 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:1 | 3 | 6 | TTB | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:4 | 2 | 6 | TBT | |
| 7 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 1 | 6 | BTT | |
| 8 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 1 | 6 | BTT | |
| 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:5 | 0 | 4 | BTH | |
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 0 | 4 | BHT | |
| 11 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:4 | -2 | 4 | BTH | |
| 12 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:4 | -2 | 3 | TBB | |
| 13 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:11 | -8 | 3 | BTBB | |
| 14 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:6 | -2 | 1 | HBB | |
| 15 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:7 | -4 | 1 | HBB | |
| 16 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:5 | -3 | 0 | BBB |
- Dự AFC Champions League
- Dự AFC Champions League 2
- Xuống hạng