Czech Republic Gambrinus Liga ·
Banik Ostrava vs Teplice
Banik Ostrava
23:00
21/11/2026
Teplice
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Banik Ostrava
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Martin Jedlicka
- 44Yevgeniy Skyba
- 37Matej Chalus
- 42Jiri Micek
- 34Abdullahi Bewene
- 55Artur Musak
- 83Roan Nogha
- 18David Planka
- 99Vlasiy Sinyavskiy
- 12Abdallah Gningue
- 15Vaclav Jurecka
Dự bị trận trước
- 9David Buchta
- 1Viktor Budinsky
- 17Michal Frydrych
- 7Dantaye Gilbert
- 95Daniel Holzer
- 81Matus Kmet
- 28Filip Kubala
- 6Karel Pojezny
- 19Filip Sancl
- 22Vit Skrkon
- 8Aboubacar Traore
Teplice
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 29Matous Trmal
- 25Matej Riznic
- 28Dalibor Vecerka
- 4Oskars Vientiess
- 6Michal Bilek
- 23Lukas Marecek
- 8Jan Fortelny
- 14Ladislav Krejci
- 12Marcel Cermak
- 35Matej Radosta
- 10Matej Pulkrab
Dự bị trận trước
- 17John Auta
- 21Idris Hopi
- 5Jakub Jakubko
- 16Petr Kodes
- 11Matyas Kozak
- 31Krystof Lichtenberg
- 37Daniel Marecek
- 27Matej Naprstek
- 3Josef Svanda
- 22Laco Takacs
- 13Denys Taraduda
Phong độ
Banik Ostrava
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
GKS Katowice
1 - 1
Banik Ostrava
H
23/09/26Czech Republic Cup
SK Kladno
1 - 1
Banik Ostrava
H
20/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Synot Slovacko
2 - 2
Banik Ostrava
H
13/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Banik Ostrava
1 - 2
Pardubice
B
09/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Baumit Jablonec
3 - 0
Banik Ostrava
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 33.33% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
Teplice
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Teplice
2 - 0
Dynamo Dresden
T
20/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Hradec Kralove
0 - 2
Teplice
T
16/09/26Czech Republic Cup
FK MAS Taborsko
0 - 5
Teplice
T
14/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Teplice
0 - 2
Slavia Praha
B
06/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Tescoma Zlin
1 - 3
Teplice
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 44.44% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Banik Ostrava BT-BB | % thắng | Teplice BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-24 | 40% | 33-20 | 45% |
| Vòng 19 | 28-24 | 37% | 32-17 | 47% |
| Vòng 18 | 28-22 | 39% | 31-16 | 50% |
| Vòng 17 | 27-18 | 41% | 31-16 | 53% |
| Vòng 16 | 27-16 | 44% | 30-15 | 56% |
| Vòng 15 | 26-14 | 47% | 29-12 | 60% |
| Vòng 14 | 26-13 | 50% | 27-10 | 64% |
| Vòng 13 | 26-13 | 54% | 27-9 | 69% |
| Vòng 12 | 25-11 | 58% | 25-6 | 75% |
| Vòng 11 | 24-9 | 64% | 25-5 | 82% |
| Vòng 10 | 22-9 | 60% | 24-4 | 90% |
| Vòng 9 | 19-9 | 56% | 22-3 | 89% |
| Vòng 8 | 16-9 | 50% | 18-1 | 88% |
| Vòng 7 | 11-9 | 43% | 16-1 | 86% |
| Vòng 6 | 8-8 | 33% | 14-1 | 83% |
| Vòng 5 | 8-7 | 40% | 12-1 | 80% |
| Vòng 4 | 6-7 | 25% | 12-1 | 100% |
| Vòng 3 | 4-5 | 33% | 9-1 | 100% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 6-1 | 100% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Banik Ostrava
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Teplice
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 37 | Daniel Marecek | Tiền vệ tấn công |