Czech Republic Gambrinus Liga ·
Banik Ostrava vs Mlada Boleslav
Banik Ostrava
23:00
13/02/2027
Mlada Boleslav
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Banik Ostrava
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Martin Jedlicka
- 17Michal Frydrych
- 83Roan Nogha
- 16Maksym Dyachuk
- 8Aboubacar Traore
- 5Jiri Boula
- 55Artur Musak
- 34Abdullahi Bewene
- 28Filip Kubala
- 7Dantaye Gilbert
- 22Vit Skrkon
Dự bị trận trước
- 1Viktor Budinsky
- 37Matej Chalus
- 95Daniel Holzer
- 15Vaclav Jurecka
- 81Matus Kmet
- 21Michal Kohut
- 19Filip Sancl
- 44Yevgeniy Skyba
- 3Rhodri Smith
Mlada Boleslav
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 59Jiri Floder
- 11Matej Hybs
- 3Martin Kralik
- 44Ondrej Karafiat
- 32Filip Matousek
- 76Jan Zika
- 17Filip Spatenka
- 21Martin Subert
- 28Daniel Langhamer
- 20Solomon John
- 23Jiri Klima
Dự bị trận trước
- 70Jan Buryan
- 13Denis Donat
- 14Samuel Grygar
- 5Jan Harustak
- 18Marek Havran
- 49Josef Kolarik
- 9Lukas Letenay
- 47Marek Obdrzalek
- 77David Pech
- 42Vojtech Vorel
- 26Matej Zachoval
Phong độ
Banik Ostrava
5 trận gần nhất
11/10/26Czech Republic Gambrinus Liga
Bohemians 1905
1 - 0
Banik Ostrava
B
03/10/26International Club Friendly
GKS Katowice
1 - 1
Banik Ostrava
H
23/09/26Czech Republic Cup
SK Kladno
1 - 1
Banik Ostrava
H
20/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Synot Slovacko
2 - 2
Banik Ostrava
H
13/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Banik Ostrava
1 - 2
Pardubice
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Hòa | 1 | 10% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
Mlada Boleslav
5 trận gần nhất
10/10/26Czech Republic Gambrinus Liga
FC Viktoria Plzen
3 - 0
Mlada Boleslav
B
02/10/26International Club Friendly
Mlada Boleslav
3 - 1
Marila Pribram
T
19/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Mlada Boleslav
2 - 0
Brno
T
15/09/26Czech Republic Cup
Trinec
0 - 3
Mlada Boleslav
T
12/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Slovan Liberec
3 - 0
Mlada Boleslav
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 44.44% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
So sánh theo vòng
| Banik Ostrava BT-BB | % thắng | Mlada Boleslav BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 38-27 | 45% | 45-21 | 65% |
| Vòng 19 | 35-27 | 42% | 44-20 | 68% |
| Vòng 18 | 32-27 | 39% | 43-18 | 72% |
| Vòng 17 | 27-27 | 35% | 40-18 | 71% |
| Vòng 16 | 24-26 | 31% | 40-16 | 75% |
| Vòng 15 | 24-25 | 33% | 38-16 | 73% |
| Vòng 14 | 22-25 | 29% | 38-11 | 79% |
| Vòng 13 | 20-23 | 31% | 35-11 | 77% |
| Vòng 12 | 19-21 | 33% | 32-11 | 75% |
| Vòng 11 | 17-18 | 36% | 28-9 | 73% |
| Vòng 10 | 16-18 | 30% | 24-9 | 70% |
| Vòng 9 | 16-14 | 33% | 20-7 | 67% |
| Vòng 8 | 15-12 | 38% | 18-5 | 75% |
| Vòng 7 | 14-12 | 29% | 16-5 | 71% |
| Vòng 6 | 5-12 | 17% | 15-4 | 83% |
| Vòng 5 | 4-12 | 0% | 13-3 | 80% |
| Vòng 4 | 4-8 | 0% | 9-3 | 75% |
| Vòng 3 | 4-5 | 0% | 5-3 | 67% |
| Vòng 2 | 3-3 | 0% | 5-0 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Banik Ostrava
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Michal Frydrych | Trung vệ | |
| 23 | Martin Jedlicka | Thủ môn | |
| 18 | David Planka | Tiền vệ trung tâm | |
| 95 | Daniel Holzer | Tiền vệ trái | |
| 55 | Artur Musak | Tiền vệ trung tâm | |
| 83 | Roan Nogha | Tiền vệ phòng ngự | |
| 42 | Jiri Micek | Trung vệ | |
| 5 | Jiri Boula | Tiền vệ trung tâm | |
| 34 | Abdullahi Bewene | Tiền vệ phải | |
| 8 | Aboubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Dantaye Gilbert | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Michal Kohut | Tiền vệ tấn công | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Filip Sancl | Tiền vệ tấn công | |
| 22 | Vit Skrkon | Tiền đạo cắm |
Mlada Boleslav
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Daniel Langhamer | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Martin Subert | Tiền vệ trung tâm | |
| 76 | Jan Zika | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Marek Havran | Tiền vệ phải | |
| 3 | Martin Kralik | Trung vệ | |
| 11 | Matej Hybs | Trung vệ | |
| 26 | Matej Zachoval | Hậu vệ trái | |
| 23 | Jiri Klima | Tiền đạo cắm | |
| 49 | Josef Kolarik | Tiền đạo cánh phải | |
| 70 | Jan Buryan | Tiền đạo cắm | |
| 44 | Ondrej Karafiat | Trung vệ | |
| 59 | Jiri Floder | Thủ môn | |
| 19 | David Kozel | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Solomon John | Tiền đạo cánh trái | |
| 32 | Filip Matousek | Hậu vệ phải |