Slovakia 2. Liga ·
Banik Lehota Pod Vtacnikom vs Zlate Moravce
Banik Lehota Pod Vtacnikom
19:00
14/11/2026
Zlate Moravce
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Banik Lehota Pod Vtacnikom
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 44Peter Znamenak
- 15Richard Benko
- 19David Ovsonka
- 11Andriy Cheprakov
- 5Robert Starecek
- 10Mbekelezi Sibanda
- 28Samuel Hodur
- 29Yusupha Kambi
- 7Timur Simko
- 12Nicholas Dmitrovic
- 17Adam Horvat
Dự bị trận trước
- 22Tomas Pipiska
- 23Marko Bachna
- 21Nicolas Sagan
- 6Vladimir Kovac
- 31Samuel Barta
- 13Frantisek Tkac
- 8Lekan Okunola
- 15Bakary Jatta
Zlate Moravce
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 41Patrik Vasil
- 17Daniel Kutik
- 3Roland Buhaj
- 26Samuel Bagin
- 8Oskar Lachowicz
- 28Martin Bukata
- 77Leonardo Bortoli
- 99Sebastian Mato
- 14Denis Duga
- 2Simon Micuda
- 9Adam Pudil
Dự bị trận trước
- 31Matyas Tresl
- 22Martin Konopka
- 27Youssou Diop
- 20Saihou Sonko
- 89Maximilian Halo
- 10Samuel Kucharik
- 11David Bugar
- 16Marek Lipovsky
- 25Ali Ousaye
Phong độ
Banik Lehota Pod Vtacnikom
5 trận gần nhất
04/10/26Slovakia 2. Liga
Tatran Presov
3 - 2
Banik Lehota Pod Vtacnikom
B
26/09/26Slovakia 2. Liga
Banik Lehota Pod Vtacnikom
1 - 4
Galanta
B
19/09/26Slovakia 2. Liga
MFK Bytca
2 - 1
Banik Lehota Pod Vtacnikom
B
12/09/26Slovakia 2. Liga
Banik Lehota Pod Vtacnikom
1 - 0
MSK Zilina B
T
09/09/26Slovakia Cup
FC Banik Prievidza
1 - 3
Banik Lehota Pod Vtacnikom
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 9.09% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Hòa | 4 | 36.36% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 9.09% |
Zlate Moravce
5 trận gần nhất
03/10/26Slovakia 2. Liga
Inter Bratislava
2 - 2
Zlate Moravce
H
27/09/26Slovakia 2. Liga
Zlate Moravce
0 - 2
FC Artmedia Petrzalka
B
19/09/26Slovakia 2. Liga
Tatran LM
0 - 0
Zlate Moravce
H
14/09/26Slovakia 2. Liga
Zlate Moravce
4 - 0
MFK Lokomotiva Zvolen
T
09/09/26Slovakia Cup
MFK Nova Bana
1 - 1
Zlate Moravce
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 11 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 9.09% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 18.18% |
| Hòa | 4 | 36.36% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 27.27% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 9.09% |
So sánh theo vòng
| Banik Lehota Pod Vtacnikom BT-BB | % thắng | Zlate Moravce BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-33 | 35% | 39-25 | 45% |
| Vòng 19 | 30-31 | 37% | 37-24 | 42% |
| Vòng 18 | 30-30 | 39% | 35-22 | 44% |
| Vòng 17 | 29-30 | 35% | 35-22 | 47% |
| Vòng 16 | 28-30 | 31% | 35-21 | 50% |
| Vòng 15 | 27-28 | 33% | 31-20 | 47% |
| Vòng 14 | 25-27 | 29% | 30-18 | 50% |
| Vòng 13 | 22-24 | 31% | 28-14 | 54% |
| Vòng 12 | 21-22 | 33% | 28-13 | 58% |
| Vòng 11 | 20-21 | 36% | 28-12 | 64% |
| Vòng 10 | 19-21 | 30% | 27-12 | 60% |
| Vòng 9 | 18-17 | 33% | 24-9 | 67% |
| Vòng 8 | 15-14 | 38% | 23-9 | 63% |
| Vòng 7 | 13-12 | 43% | 21-9 | 57% |
| Vòng 6 | 12-12 | 33% | 16-6 | 50% |
| Vòng 5 | 10-11 | 20% | 8-6 | 40% |
| Vòng 4 | 8-9 | 25% | 7-4 | 50% |
| Vòng 3 | 7-6 | 33% | 6-3 | 67% |
| Vòng 2 | 5-5 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Banik Lehota Pod Vtacnikom ghi bàn | thủng lưới | Zlate Moravce ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | 18.2% | 16.7% | 25% |
| 16-30' | 8.3% | 9.1% | 0% | 12.5% |
| 31-45' | 25% | 9.1% | 16.7% | 6.3% |
| 46-60' | 8.3% | 18.2% | 16.7% | 0% |
| 61-75' | 25% | 18.2% | 25% | 18.8% |
| 76-90+' | 8.3% | 27.3% | 16.7% | 31.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Banik Lehota Pod Vtacnikom
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Zlate Moravce
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.