Malta Premier League ·
Balzan FC vs St. Patrick FC
Balzan FC
23:00
17/10/2026
St. Patrick FC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Balzan FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
St. Patrick FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Balzan FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Hòa | 3 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
St. Patrick FC
5 trận gần nhất
11/10/26Malta Premier League
Marsaxlokk FC
2 - 1
St. Patrick FC
B
19/09/26Malta Premier League
St. Patrick FC
0 - 2
Birkirkara FC
B
15/09/26Malta Premier League
Gzira United
0 - 0
St. Patrick FC
H
07/09/26Malta Premier League
St. Patrick FC
1 - 2
Hamrun Spartans
B
29/08/26Malta Premier League
Hibernians FC
1 - 1
St. Patrick FC
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
So sánh theo vòng
| Balzan FC BT-BB | % thắng | St. Patrick FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-15 | 30% | 24-29 | 15% |
| Vòng 19 | 25-15 | 32% | 23-28 | 16% |
| Vòng 18 | 25-15 | 33% | 22-26 | 17% |
| Vòng 17 | 25-15 | 35% | 17-23 | 12% |
| Vòng 16 | 22-14 | 31% | 16-22 | 13% |
| Vòng 15 | 20-12 | 33% | 16-21 | 13% |
| Vòng 14 | 19-11 | 36% | 15-19 | 14% |
| Vòng 13 | 18-10 | 38% | 12-16 | 15% |
| Vòng 12 | 14-9 | 33% | 11-15 | 17% |
| Vòng 11 | 14-9 | 36% | 8-15 | 9% |
| Vòng 10 | 13-7 | 40% | 7-14 | 10% |
| Vòng 9 | 12-7 | 33% | 7-14 | 11% |
| Vòng 8 | 12-7 | 38% | 6-12 | 13% |
| Vòng 7 | 10-7 | 29% | 6-12 | 14% |
| Vòng 6 | 9-6 | 33% | 5-9 | 17% |
| Vòng 5 | 8-5 | 40% | 3-5 | 20% |
| Vòng 4 | 7-3 | 50% | 2-5 | 0% |
| Vòng 3 | 5-2 | 33% | 1-4 | 0% |
| Vòng 2 | 2-2 | 0% | 0-2 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Balzan FC ghi bàn | thủng lưới | St. Patrick FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.8% | 18.9% | 14.3% | 17.6% |
| 16-30' | 16.2% | 7.5% | 21.4% | 17.6% |
| 31-45' | 8.1% | 13.2% | 21.4% | 11.8% |
| 46-60' | 21.6% | 17% | 7.1% | 29.4% |
| 61-75' | 16.2% | 20.8% | 14.3% | 0% |
| 76-90+' | 18.9% | 17% | 21.4% | 17.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.