Russia Premier League ·
Baltika Kaliningrad vs FK Makhachkala
Baltika Kaliningrad
23:00
07/11/2026
FK Makhachkala
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Baltika Kaliningrad
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Evgeni Latyshonok
- 22Mingiyan Beveev
- 4Nathan Gassama
- 24Loris Mouyokolo
- 2Sergei Varatynov
- 19Maksim Shnaptsev
- 7Konstantin Shiltsov
- 5Aymane Mourid
- 8Andrey Mendel
- 73Maksim Petrov
- 91Brayan Gil Hurtado
Dự bị trận trước
- 26Ivan Belikov
- 77Eldar Civic
- 69Egor Golenkov
- 3Ilya Kirsch
- 81Ivan Kukushkin
- 44Egor Lyubakov
- 9Chinonso Offor
- 10Ilya Petrov
- 11Ilya Porokhov
- 42Vladislav Pospelov
- 68Mikhail Ryadno
FK Makhachkala
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Nikita Karabashev
- 77Temirkan Sundukov
- 43Ilyas Ahmedov
- 99Mutalip Alibekov
- 23Makhamadzhonov
- 6Marat Apshatsev
- 16Houssem Mrezigue
- 47Nikita Glushkov
- 14Daler Kuzyaev
- 88Danylo Lisovy
- 25Gamid Agalarov
Dự bị trận trước
- 24Andres Alarcon
- 30Dmitry Aleksandrov
- 21Abdulpasha Dzhabrailov
- 10Mohammadjavad Hosseinnejad
- 13Soslan Kagermazov
- 8Vladimir Khubulov
- 9Razhab Magomedov
- 39Magomedov Timur
- 11Miro
- 28Serder Serderov
- 1David Volk
- 19Kirill Zinovich
Phong độ
Baltika Kaliningrad
5 trận gần nhất
17/09/26Russia Premier League
Baltika Kaliningrad
2 - 3
Zenit St. Petersburg
B
12/09/26Russia Premier League
Fakel
2 - 2
Baltika Kaliningrad
H
07/09/26Russia Premier League
Baltika Kaliningrad
0 - 1
Lokomotiv Moscow
B
03/09/26Russia Cup
Baltika Kaliningrad
0 - 0
Krylya Sovetov
H
30/08/26Russia Premier League
Rodina Moscow
0 - 3
Baltika Kaliningrad
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
FK Makhachkala
5 trận gần nhất
10/10/26Russia Premier League
Gazovik Orenburg
4 - 0
FK Makhachkala
B
18/09/26Russia Premier League
FK Makhachkala
1 - 3
CSKA Moscow
B
13/09/26Russia Premier League
Terek Grozny
3 - 2
FK Makhachkala
B
06/09/26Russia Premier League
FK Makhachkala
2 - 0
Rodina Moscow
T
02/09/26Russia Cup
Zenit St. Petersburg
3 - 0
FK Makhachkala
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 40% |
So sánh theo vòng
| Baltika Kaliningrad BT-BB | % thắng | FK Makhachkala BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-19 | 35% | 28-33 | 40% |
| Vòng 19 | 32-18 | 37% | 27-33 | 37% |
| Vòng 18 | 32-17 | 39% | 25-33 | 33% |
| Vòng 17 | 31-15 | 41% | 25-31 | 35% |
| Vòng 16 | 28-15 | 38% | 22-31 | 31% |
| Vòng 15 | 27-15 | 33% | 21-28 | 33% |
| Vòng 14 | 22-15 | 29% | 20-27 | 36% |
| Vòng 13 | 16-15 | 23% | 17-26 | 31% |
| Vòng 12 | 15-14 | 25% | 15-25 | 25% |
| Vòng 11 | 14-12 | 27% | 13-24 | 18% |
| Vòng 10 | 12-11 | 20% | 12-22 | 20% |
| Vòng 9 | 12-10 | 22% | 11-19 | 22% |
| Vòng 8 | 10-10 | 13% | 7-18 | 13% |
| Vòng 7 | 9-8 | 14% | 6-17 | 14% |
| Vòng 6 | 8-7 | 17% | 6-16 | 17% |
| Vòng 5 | 7-6 | 20% | 5-13 | 20% |
| Vòng 4 | 4-6 | 0% | 5-10 | 25% |
| Vòng 3 | 4-6 | 0% | 3-10 | 0% |
| Vòng 2 | 4-5 | 0% | 1-7 | 0% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 0-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Baltika Kaliningrad
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
FK Makhachkala
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 19 | Kirill Zinovich | Tiền vệ tấn công | |
| 99 | Mutalip Alibekov | Trung vệ | |
| 8 | Vladimir Khubulov | Tiền đạo cánh trái | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ phòng ngự | |
| 33 | Nikita Karabashev | Thủ môn | |
| 30 | Dmitry Aleksandrov | Tiền vệ phòng ngự | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trung tâm | |
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ trung tâm | |
| 43 | Ilyas Ahmedov | Trung vệ | |
| 23 | Makhamadzhonov | Hậu vệ trái | |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Marat Apshatsev | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Miro | Tiền đạo cắm | |
| 88 | Danylo Lisovy | Tiền đạo cánh trái | |
| 24 | Andres Alarcon | Trung vệ | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Hậu vệ trái |