Oman Professional League ·
Bahla vs Al-Nahda Muscat
Bahla
Al-Nahda Muscat
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Bahla
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Al-Nahda Muscat
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 16 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Bahla | Al-Nahda Muscat |
|---|---|---|
| Sân nhà của Bahla | 1 | 4 |
| Sân nhà của Al-Nahda Muscat | 2 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/02/26 | Al-Nahda Muscat 0-1 BahlaHT 0-0 · Oman Professional League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.57 / 3.45 / 5.1 | 4-3 |
| 21/02/25 | Bahla 0-3 Al-Nahda MuscatHT 0-0 · Oman Professional League | 0.5 | B | Tài | 4.25 / 3.05 / 1.8 | 4-8 |
| 06/12/24 | Bahla 2-2 Al-Nahda MuscatHT 1-2 · Oman Sultan Cup | 0/0.5 | T | Tài | 3.1 / 2.84 / 2.11 | 1-5 |
| 21/09/24 | Al-Nahda Muscat 2-0 BahlaHT 1-0 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 27/04/24 | Al-Nahda Muscat 1-0 BahlaHT 1-0 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/10/23 | Bahla 1-3 Al-Nahda MuscatHT 0-0 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 1-8 |
| 14/02/23 | Al-Nahda Muscat 1-0 BahlaHT 1-0 · Oman Professional League | 1 | H | Xỉu | 1.37 / 3.7 / 8.3 | --- |
| 02/09/22 | Bahla 0-0 Al-Nahda MuscatHT 0-0 · Oman Professional League | 0.5/1 | T | Xỉu | 6.3 / 3.25 / 1.52 | --- |
| 12/04/22 | Bahla 0-1 Al-Nahda MuscatHT 0-1 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/12/21 | Al-Nahda Muscat 0-3 BahlaHT 0-2 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bahla. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Bahla
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 26.92% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 19.23% |
| Hòa | 4 | 15.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 19.23% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 19.23% |
Al-Nahda Muscat
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 19.23% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 30.77% |
| Hòa | 5 | 19.23% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 23.08% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.69% |
So sánh theo vòng
| Bahla BT-BB | % thắng | Al-Nahda Muscat BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-28 | 30% | 20-18 | 45% |
| Vòng 19 | 26-28 | 26% | 16-16 | 42% |
| Vòng 18 | 26-26 | 28% | 16-15 | 44% |
| Vòng 17 | 25-24 | 29% | 16-14 | 47% |
| Vòng 16 | 25-22 | 31% | 15-12 | 50% |
| Vòng 15 | 24-20 | 33% | 13-12 | 47% |
| Vòng 14 | 23-19 | 36% | 13-11 | 50% |
| Vòng 13 | 21-16 | 38% | 11-11 | 46% |
| Vòng 12 | 20-16 | 33% | 9-11 | 42% |
| Vòng 11 | 16-15 | 27% | 8-8 | 45% |
| Vòng 10 | 12-14 | 20% | 7-8 | 40% |
| Vòng 9 | 11-12 | 22% | 7-7 | 44% |
| Vòng 8 | 8-11 | 13% | 6-6 | 50% |
| Vòng 7 | 7-9 | 14% | 5-5 | 57% |
| Vòng 6 | 7-7 | 17% | 5-5 | 67% |
| Vòng 5 | 3-6 | 0% | 5-5 | 80% |
| Vòng 4 | 3-5 | 0% | 3-4 | 75% |
| Vòng 3 | 3-5 | 0% | 2-4 | 67% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 1-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 0-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Bahla
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6-1-8 | 40% | 7-5 | 46.7% |
| Sân nhà | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 4-2 | 50% |
| Sân khách | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 3-3 | 42.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4-4-7 | 26.7% | 10-4 | 66.7% |
| Sân nhà | 8 | 2-2-4 | 25% | 6-1 | 75% |
| Sân khách | 7 | 2-2-3 | 28.6% | 4-3 | 57.1% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bahla trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Al-Nahda Muscat
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 7-1-6 | 50% | 4-10 | 28.6% |
| Sân nhà | 6 | 1-1-4 | 16.7% | 1-5 | 16.7% |
| Sân khách | 8 | 6-0-2 | 75% | 3-5 | 37.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4-1-9 | 28.6% | 7-6 | 50% |
| Sân nhà | 6 | 1-0-5 | 16.7% | 3-3 | 50% |
| Sân khách | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 4-3 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al-Nahda Muscat trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Bahla
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/26 | Bahla 1-3 Al-Nasr(OMA)HT 1-1 · Oman Professional League | 0 | B | Tài | 2.8 / 3.1 / 2.28 | 5-4 |
| 02/05/26 | Sohar Club 1-1 BahlaHT 1-1 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 1-7 |
| 27/04/26 | Bahla 1-1 Oman ClubHT 0-1 · Oman Professional League | 0/0.5 | T | H | 3.1 / 2.85 / 2.25 | 6-3 |
| 18/04/26 | Al-Khaboora 0-0 BahlaHT 0-0 · Oman Professional League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.97 / 3.1 / 2.17 | 2-7 |
| 11/04/26 | Bahla 0-1 ibriHT 0-1 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 7-1 |
| 04/04/26 | Al Shabab(OMA) 1-4 BahlaHT 0-1 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 10-4 |
| 17/03/26 | Bahla 0-2 Al-SeebHT 0-2 · Oman Professional League | 1 | B | Xỉu | 5.9 / 3.7 / 1.4 | 2-2 |
| 13/03/26 | Dhufar 2-1 BahlaHT 2-0 · Oman Professional League | 0/0.5 | B | Tài | 2.99 / 3 / 2.21 | 2-3 |
| 07/03/26 | Bahla 3-1 Al RustaqHT 1-1 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 2-5 |
| 22/02/26 | Sur Club 2-1 BahlaHT 1-0 · Oman Professional League | 0/0.5 | B | Tài | 3.3 / 3.1 / 2.01 | 3-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bahla. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Al-Nahda Muscat
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Al-Nahda Muscat 0-1 Sohar ClubHT 0-0 · Omani Federation Cup | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 04/05/26 | Al-Nasr(OMA) 0-1 Al-Nahda MuscatHT 0-1 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 30/04/26 | Smail 0-1 Al-Nahda MuscatHT 0-0 · Oman Professional League | 0.5/1 | T | Xỉu | 4 / 3.3 / 1.77 | 6-2 |
| 26/04/26 | Al-Nahda Muscat 1-0 DhufarHT 1-0 · Oman Professional League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.67 / 3.45 / 4.3 | 1-8 |
| 17/04/26 | Sohar Club 1-2 Al-Nahda MuscatHT 1-1 · Oman Professional League | 0/0.5 | T | Tài | 3.2 / 3.1 / 2.06 | 5-5 |
| 11/04/26 | Al Rustaq 0-0 Al-Nahda MuscatHT 0-0 · Oman Professional League | 1/1.5 | B | Xỉu | 6.9 / 4.1 / 1.37 | 3-7 |
| 06/04/26 | Al-Nahda Muscat 0-0 Oman ClubHT 0-0 · Oman Professional League | - | - | - | - / - / - | 11-3 |
| 31/03/26 | Al-Nahda Muscat 3-2 Sur ClubHT 1-2 · Omani Federation Cup | 1 | H | Tài | 1.46 / 3.55 / 6.6 | 15-3 |
| 17/03/26 | Sur Club 1-1 Al-Nahda MuscatHT 0-1 · Oman Professional League | 0.5/1 | B | Xỉu | 3.9 / 3.05 / 1.77 | --- |
| 12/03/26 | Al-Nahda Muscat 1-1 Al-KhabooraHT 1-1 · Oman Professional League | 1 | B | Xỉu | 1.45 / 3.85 / 5.9 | 5-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Nahda Muscat. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Bahla
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 9 | 2 | 0 | 1 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 5 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6 |
| Sân khách | 2 | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 3 | 0 | 5 | 2 | 4 | 4 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
Al-Nahda Muscat
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 7 | 3 | 1 | 0 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 4 | 2 | 1 | 0 | 5 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 1 | 3 | 3 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Bahla ghi bàn | thủng lưới | Al-Nahda Muscat ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.1% | 11.1% | 27.3% | 0% |
| 16-45' | 7.1% | 33.3% | 18.2% | 0% |
| 46-60' | 35.7% | 0% | 9.1% | 0% |
| 61-75' | 14.3% | 22.2% | 18.2% | 100% |
| 76-90+' | 14.3% | 11.1% | 18.2% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Bahla ghi bàn | thủng lưới | Al-Nahda Muscat ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.4% | 10.3% | 19% | 18.8% |
| 16-30' | 22.9% | 6.9% | 4.8% | 6.3% |
| 31-45' | 11.4% | 27.6% | 14.3% | 6.3% |
| 46-60' | 28.6% | 10.3% | 11.9% | 31.3% |
| 61-75' | 8.6% | 20.7% | 23.8% | 18.8% |
| 76-90+' | 14.3% | 20.7% | 19% | 18.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.