VL World Cup KV Bắc Trung Mỹ ·
Bahamas vs Costa Rica
Bahamas
Costa Rica
Diễn biến
- 20’ 0 - 1 A. Martinez
- 33’ N. Lopez Thẻ vàng
- 38’ 0 - 2 J. Mora
- 45+2’ 0 - 3 A. J. Bran Flores
- Hết hiệp 1 · 0 - 3
- 48’ 0 - 4 O. Galo
- 52’ 0 - 5 M. Ugalde
- 65’ 0 - 6 W. Madrigal
- 79’ 0 - 7 W. Madrigal
- 90’ 0 - 8 A. Zamora
- Hết giờ · 0 - 8
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Bahamas
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Costa Rica
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Patrick Sequeira
- 2Shawn Johnson Edwards
- 3Jeyland Mitchell
- 5Fernan Faerron
- 8Darril Araya
- 4Aaron Salazar
- 17Juan Carlos Morales
- 14Orlando Moises Galo Calderon
- 12Andrey Soto
- 10Josimar Alcocer
- 9Manfred Alonso Ugalde Arce
Dự bị trận trước
- 13Luis Flores
- 23Abraham Madriz
- 18Bayron Mora
- 11Cristopher Nunez
- 6Joseth Peraza
- 20Haxzel Quiros
- 21Doryan Rodriguez
- 7John Ruiz
- 19Orlando Sinclair
Phong độ
Bahamas
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Costa Rica
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Bahamas BT-BB | % thắng | Costa Rica BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-61 | 10% | 38-24 | 45% |
| Vòng 19 | 20-61 | 11% | 38-21 | 47% |
| Vòng 18 | 20-59 | 11% | 37-18 | 50% |
| Vòng 17 | 19-59 | 6% | 35-18 | 47% |
| Vòng 16 | 19-58 | 6% | 32-17 | 44% |
| Vòng 15 | 19-56 | 7% | 31-14 | 47% |
| Vòng 14 | 19-52 | 7% | 31-14 | 50% |
| Vòng 13 | 19-49 | 8% | 27-14 | 46% |
| Vòng 12 | 18-48 | 8% | 24-14 | 42% |
| Vòng 11 | 17-42 | 9% | 24-14 | 45% |
| Vòng 10 | 15-39 | 10% | 24-11 | 50% |
| Vòng 9 | 14-35 | 11% | 22-10 | 44% |
| Vòng 8 | 12-33 | 13% | 19-10 | 38% |
| Vòng 7 | 11-27 | 14% | 18-9 | 43% |
| Vòng 6 | 10-20 | 17% | 15-9 | 33% |
| Vòng 5 | 10-19 | 20% | 15-8 | 40% |
| Vòng 4 | 7-16 | 25% | 13-6 | 50% |
| Vòng 3 | 5-13 | 33% | 13-3 | 67% |
| Vòng 2 | 2-12 | 0% | 6-3 | 50% |
| Vòng 1 | 0-6 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Bahamas
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/24 | Barbados 6-2 BahamasHT 3-2 · CONCACAF Nations League | 1 | B | Tài | 1.47 / 4.45 / 4.6 | 7-6 |
| 12/10/24 | Bahamas 3-1 US Virgin IslandsHT 3-0 · CONCACAF Nations League | 1.5 | T | Tài | 1.33 / 4.95 / 5.9 | 10-7 |
| 07/09/24 | Bahamas 2-3 BarbadosHT 1-1 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | B | Tài | 2.81 / 3.75 / 2.01 | 4-9 |
| 04/09/24 | US Virgin Islands 3-3 BahamasHT 1-2 · CONCACAF Nations League | 0.5/1 | B | Tài | 3.4 / 3.55 / 1.84 | 5-8 |
| 11/06/24 | Saint Kitts and Nevis 1-0 BahamasHT 1-0 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.16 / 6.2 / 10.5 | 15-3 |
| 08/06/24 | Bahamas 1-7 Trinidad and TobagoHT 0-4 · FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | 2.5 | B | Tài | 14.5 / 8 / 1.08 | 1-4 |
| 21/11/23 | Puerto Rico 6-1 BahamasHT 4-0 · CONCACAF Nations League | 3/3.5 | B | Tài | 1.01 / 12.5 / 19 | 9-0 |
| 17/10/23 | Antigua Barbuda 2-2 BahamasHT 0-1 · CONCACAF Nations League | 2.5 | T | Tài | 1.11 / 7.4 / 12 | 9-2 |
| 14/10/23 | Bahamas 1-4 Antigua BarbudaHT 0-3 · CONCACAF Nations League | 1 | B | Tài | 4.6 / 4.2 / 1.51 | 0-5 |
| 12/09/23 | Guyana 3-2 BahamasHT 1-1 · CONCACAF Nations League | 3.5/4 | T | Tài | 1.01 / 12.5 / 18.5 | 8-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bahamas. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Costa Rica
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/25 | Catalonia 2-0 Costa RicaHT 0-0 · International Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/03/25 | Costa Rica 6-1 BelizeHT 4-0 · Concacaf Gold | 4.5 | T | Tài | 1.01 / 13.5 / 16.5 | 8-3 |
| 21/03/25 | Belize 0-7 Costa RicaHT 0-3 · Concacaf Gold | 2/2.5 | T | Tài | 14 / 7.4 / 1.09 | 0-8 |
| 22/01/25 | USA 3-0 Costa RicaHT 1-0 · International Friendly | 1/1.5 | B | Tài | 1.34 / 4.55 / 6.5 | 4-6 |
| 18/11/24 | Panama 2-2 Costa RicaHT 2-1 · CONCACAF Nations League | 0.5 | T | Tài | 1.95 / 3.2 / 3.9 | 7-2 |
| 14/11/24 | Costa Rica 0-1 PanamaHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.4 / 2.9 / 3.1 | 5-1 |
| 15/10/24 | Costa Rica 3-0 GuatemalaHT 2-0 · CONCACAF Nations League | 0.5/1 | T | Tài | 1.69 / 3.4 / 4.3 | 5-9 |
| 11/10/24 | Suriname 1-1 Costa RicaHT 1-1 · CONCACAF Nations League | 0.5 | B | H | 4.05 / 3.05 / 1.83 | 5-3 |
| 09/09/24 | Guatemala 0-0 Costa RicaHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.45 / 3.1 / 2.05 | 1-4 |
| 05/09/24 | Costa Rica 3-0 GuadeloupeHT 0-0 · CONCACAF Nations League | 2 | T | H | 1.14 / 6.2 / 12.5 | 9-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Costa Rica. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Bahamas
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Costa Rica
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Bahamas ghi bàn | thủng lưới | Costa Rica ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | 25.4% | 24% | 9.5% |
| 16-30' | 10% | 8.5% | 4% | 21.4% |
| 31-45' | 20% | 20.3% | 18% | 11.9% |
| 46-60' | 10% | 15.3% | 12% | 21.4% |
| 61-75' | 20% | 10.2% | 24% | 14.3% |
| 76-90+' | 15% | 18.6% | 16% | 19% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Bahamas ghi bàn | thủng lưới | Costa Rica ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | 25.4% | 19.7% | 10% |
| 16-30' | 10% | 8.5% | 5.6% | 21.7% |
| 31-45' | 20% | 20.3% | 16.9% | 11.7% |
| 46-60' | 10% | 15.3% | 12.7% | 18.3% |
| 61-75' | 20% | 10.2% | 23.9% | 13.3% |
| 76-90+' | 15% | 18.6% | 16.9% | 21.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.