VL World Cup KV Bắc Trung Mỹ ·

Bahamas vs Costa Rica

Bahamas Bahamas
0 - 8
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 3
Costa Rica Costa Rica

Diễn biến

  1. 20’ 0 - 1 A. Martinez
  2. 33’ N. Lopez Thẻ vàng
  3. 38’ 0 - 2 J. Mora
  4. 45+2’ 0 - 3 A. J. Bran Flores
  5. Hết hiệp 1 · 0 - 3
  6. 48’ 0 - 4 O. Galo
  7. 52’ 0 - 5 M. Ugalde
  8. 65’ 0 - 6 W. Madrigal
  9. 79’ 0 - 7 W. Madrigal
  10. 90’ 0 - 8 A. Zamora
  11. Hết giờ · 0 - 8

Thống kê

22%Kiểm soát bóng78%
1Tổng số cú sút47
1Sút trúng đích18
0Sút ra ngoài29
0Phạt góc10
0Việt vị6
6Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
1Cứu thua0
171Số đường chuyền583
97Chuyền chính xác536
57%Tỷ lệ chuyền chính xác92%

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Bahamas

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Costa Rica

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Patrick Sequeira
  • 2Shawn Johnson Edwards
  • 3Jeyland Mitchell
  • 5Fernan Faerron
  • 8Darril Araya
  • 4Aaron Salazar
  • 17Juan Carlos Morales
  • 14Orlando Moises Galo Calderon
  • 12Andrey Soto
  • 10Josimar Alcocer
  • 9Manfred Alonso Ugalde Arce

Dự bị trận trước

  • 13Luis Flores
  • 23Abraham Madriz
  • 18Bayron Mora
  • 11Cristopher Nunez
  • 6Joseth Peraza
  • 20Haxzel Quiros
  • 21Doryan Rodriguez
  • 7John Ruiz
  • 19Orlando Sinclair

Phong độ

So sánh theo vòng

Bahamas
BT-BB
% thắngCosta Rica
BT-BB
% thắng
Vòng 2020-6110%38-2445%
Vòng 1920-6111%38-2147%
Vòng 1820-5911%37-1850%
Vòng 1719-596%35-1847%
Vòng 1619-586%32-1744%
Vòng 1519-567%31-1447%
Vòng 1419-527%31-1450%
Vòng 1319-498%27-1446%
Vòng 1218-488%24-1442%
Vòng 1117-429%24-1445%
Vòng 1015-3910%24-1150%
Vòng 914-3511%22-1044%
Vòng 812-3313%19-1038%
Vòng 711-2714%18-943%
Vòng 610-2017%15-933%
Vòng 510-1920%15-840%
Vòng 47-1625%13-650%
Vòng 35-1333%13-367%
Vòng 22-120%6-350%
Vòng 10-60%0-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Kèo trận trước Bahamas

Kết quả1T 2H 7B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu9 Tài · 1 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bahamas. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Costa Rica

Kết quả4T 3H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
28/05/25Catalonia 2-0 Costa RicaHT 0-0 · International Friendly---- / - / ----
25/03/25Costa Rica 6-1 BelizeHT 4-0 · Concacaf Gold4.5TTài1.01 / 13.5 / 16.58-3
21/03/25Belize 0-7 Costa RicaHT 0-3 · Concacaf Gold2/2.5TTài14 / 7.4 / 1.090-8
22/01/25USA 3-0 Costa RicaHT 1-0 · International Friendly1/1.5BTài1.34 / 4.55 / 6.54-6
18/11/24Panama 2-2 Costa RicaHT 2-1 · CONCACAF Nations League0.5TTài1.95 / 3.2 / 3.97-2
14/11/24Costa Rica 0-1 PanamaHT 0-0 · CONCACAF Nations League0/0.5BXỉu2.4 / 2.9 / 3.15-1
15/10/24Costa Rica 3-0 GuatemalaHT 2-0 · CONCACAF Nations League0.5/1TTài1.69 / 3.4 / 4.35-9
11/10/24Suriname 1-1 Costa RicaHT 1-1 · CONCACAF Nations League0.5BH4.05 / 3.05 / 1.835-3
09/09/24Guatemala 0-0 Costa RicaHT 0-0 · CONCACAF Nations League0/0.5BXỉu3.45 / 3.1 / 2.051-4
05/09/24Costa Rica 3-0 GuadeloupeHT 0-0 · CONCACAF Nations League2TH1.14 / 6.2 / 12.59-4

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Costa Rica. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Bàn thắng

Bahamas

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng2100001
Sân nhà0100001
Sân khách2000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000000003
Sân nhà000000001
Sân khách000000002

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000001
Sân nhà0000000001
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000001
Sân nhà0000000001
Sân khách0000000000

Costa Rica

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0001134
Sân nhà0000113
Sân khách0001021

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng200000000
Sân nhà100000000
Sân khách100000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1002010102
Sân nhà0001010002
Sân khách1001000100

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1001000000
Sân nhà0001000000
Sân khách1000000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútBahamas
ghi bàn
thủng lướiCosta Rica
ghi bàn
thủng lưới
1-15'25%25.4%24%9.5%
16-30'10%8.5%4%21.4%
31-45'20%20.3%18%11.9%
46-60'10%15.3%12%21.4%
61-75'20%10.2%24%14.3%
76-90+'15%18.6%16%19%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútBahamas
ghi bàn
thủng lướiCosta Rica
ghi bàn
thủng lưới
1-15'25%25.4%19.7%10%
16-30'10%8.5%5.6%21.7%
31-45'20%20.3%16.9%11.7%
46-60'10%15.3%12.7%18.3%
61-75'20%10.2%23.9%13.3%
76-90+'15%18.6%16.9%21.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
7.165.187.497.1373.92

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕