Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
AZ Alkmaar
4-2-3-1
Hậu vệ
-
22
Elijah Dijkstra
-
3
Wouter Goes
-
4
Lewis Schouten
-
5
Mateo Chávez
Tiền vệ
-
21
Dave Kwakman
-
6
Peer Koopmeiners
Tiền vệ
-
14
Calvin Stengs
-
17
Valdemar Andreasen
-
11
Ro-Zangelo Daal
Dự bị
-
8
Jordy Clasie
-
34
Mees de Wit
-
29
Wesley Hoedt
-
19
Jizz Hornkamp
-
18
Bendeguz Kovacs
-
2
Seiya Maikuma
-
20
Andrea Natali
-
24
Ayoub Oufkir
-
1
Rome Jayden Owusu-Oduro
-
21
Kees Smit
-
12
Hobie Verhulst
-
7
Patati Weslley
HLV: Lee-Roy Echteld
SC Telstar
3-4-2-1
Hậu vệ
-
43
Marvin Peersman
-
4
Abdelnour Soualhia
-
16
Sem Valk
Tiền vệ
-
27
Patrick Brouwer
-
7
Rui Jorge Monteiro Mendes
Tiền vệ
-
2
Jeff Hardeveld
-
10
Tyrone Owusu
-
17
Nils Rossen
-
3
Gerald Alders
Dự bị
-
6
Isaiah Ahmed
-
5
Prince Aning
-
18
Gabi Caschili
-
8
Emirhan Demircan
-
14
Harrie Kuster
-
42
Arjany Martha
-
13
Finn Mulder
-
15
Nigel Nwankwo
-
28
Rojendro Oudsten
-
20
Daan Reiziger
-
23
Noach Shenkman
-
21
Fofin Turay
HLV: Henk Brugge
Lực lượng
AZ Alkmaar
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ phải | Chấn thương |
|---|
| 16 | Stije Resink | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Jari De Busser
- 5Mateo Chávez
- 4Lewis Schouten
- 3Wouter Goes
- 22Elijah Dijkstra
- 6Peer Koopmeiners
- 21Dave Kwakman
- 11Ro-Zangelo Daal
- 17Valdemar Andreasen
- 14Calvin Stengs
- 9Mexx Meerdink
Dự bị trận trước
- 8Jordy Clasie
- 34Mees de Wit
- 29Wesley Hoedt
- 19Jizz Hornkamp
- 18Bendeguz Kovacs
- 2Seiya Maikuma
- 20Andrea Natali
- 24Ayoub Oufkir
- 1Rome Jayden Owusu-Oduro
- 10Kees Smit
- 12Hobie Verhulst
- 7Patati Weslley
SC Telstar
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ronald Koeman
- 16Sem Valk
- 4Abdelnour Soualhia
- 43Marvin Peersman
- 3Gerald Alders
- 17Nils Rossen
- 10Tyrone Owusu
- 2Jeff Hardeveld
- 7Rui Jorge Monteiro Mendes
- 27Patrick Brouwer
- 9Jelani Seedorf
Dự bị trận trước
- 6Isaiah Ahmed
- 5Prince Aning
- 18Gabi Caschili
- 8Emirhan Demircan
- 14Harrie Kuster
- 42Arjany Martha
- 13Finn Mulder
- 15Nigel Nwankwo
- 28Rojendro Oudsten
- 20Daan Reiziger
- 23Noach Shenkman
- 21Fofin Turay
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 9 lần gặp nhau
7AZ Alkmaar thắng
1Hòa
1SC Telstar thắng
| Số trận thắng | AZ Alkmaar | SC Telstar |
|---|
| Sân nhà của AZ Alkmaar | 5 | 0 |
|---|
| Sân nhà của SC Telstar | 2 | 1 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả7T 1H 1B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu1 Tài · 4 Xỉu
Số trận9
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AZ Alkmaar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng AZ Alkmaar
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 6 | 5-0-1 | 83.3% | 3-3 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 3 | 3-0-0 | 100% | 2-1 | 66.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTTTTB83.3%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuTàiTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 2-4 | 33.3% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTBTBH33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AZ Alkmaar trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng SC Telstar
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 6 | 3-0-3 | 50% | 3-3 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 0-0-3 | 0% | 3-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 3 | 3-0-0 | 100% | 0-3 | 0% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBBTT50%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 6 | 3-0-3 | 50% | 1-5 | 16.7% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 0-0-3 | 0% | 0-3 | 0% |
|---|
| Sân khách | 3 | 3-0-0 | 100% | 1-2 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBBBTT50%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của SC Telstar trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước AZ Alkmaar
Kết quả8T 1H 1B
Kèo châu ÁThắng 8 · Hòa 1 · Thua 1
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AZ Alkmaar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước SC Telstar
Kết quả2T 2H 6B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SC Telstar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
AZ Alkmaar thắng77.78%
Hòa11.11%
SC Telstar thắng11.11%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
AZ Alkmaar
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 5 | 12 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 7 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | 4 | 0 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
SC Telstar
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Cầu thủ
AZ Alkmaar
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.1điểm trung bình
6.86.18.36.47.87.36.79.36.736.89
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 11 | Ro-Zangelo Daal | Tiền vệ | 8.6 |
|---|
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ trung tâm | 8.2 |
|---|
| 5 | Mateo Chávez | Hậu vệ trái | 8.2 |
|---|
| 3 | Wouter Goes | Trung vệ | 7.9 |
|---|
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ trung tâm | 7.3 |
|---|
| 9 | Mexx Meerdink | Tiền đạo | 7.2 |
|---|
| 14 | Calvin Stengs | Tiền đạo cánh phải | 7.1 |
|---|
| 4 | Lewis Schouten | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 22 | Elijah Dijkstra | Hậu vệ phải | 6.7 |
|---|
| 17 | Valdemar Andreasen | Tiền vệ trung tâm | 6.7 |
|---|
| 19 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo | 6.3 |
|---|
| 7 | Patati Weslley | Tiền đạo cánh phải | 6.2 |
|---|
| 28 | Jari De Busser | Thủ môn | 6.1 |
|---|
| 21 | Dave Kwakman | Tiền vệ trung tâm | 5.6 |
|---|
SC Telstar
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.8điểm trung bình
8.48.27.95.68.68.27.656.767.196.27
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 8.4 |
|---|
| 4 | Abdelnour Soualhia | Tiền vệ | 7.3 |
|---|
| 17 | Nils Rossen | Tiền vệ phòng ngự | 7.3 |
|---|
| 3 | Gerald Alders | Tiền vệ | 7.2 |
|---|
| 16 | Sem Valk | Hậu vệ | 6.9 |
|---|
| 9 | Jelani Seedorf | Tiền vệ | 6.8 |
|---|
| 43 | Marvin Peersman | Hậu vệ trái | 6.8 |
|---|
| 2 | Jeff Hardeveld | Hậu vệ trái | 6.7 |
|---|
| 30 | Tyrone Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 6.7 |
|---|
| 7 | Rui Jorge Monteiro Mendes | Tiền đạo | 6.5 |
|---|
| 27 | Patrick Brouwer | Tiền vệ tấn công | 6.5 |
|---|
| 11 | Nokkvi Thorisson | Tiền đạo cắm | 6.2 |
|---|
| 14 | Harrie Kuster | Tiền vệ tấn công | 5.6 |
|---|