Cup C3 ·
AZ Alkmaar vs FC Noah
AZ Alkmaar
FC Noah
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Rome Jayden Owusu-Oduro
- 22 Elijah Dijkstra
- 5 Alexandre Penetra
- 23 Billy van Duijl
- 15 Mateo Chavez Garcia
- 6 Peer Koopmeiners
- 10 Sven Mijnans
- 26 Kees Smit
- 11 Ibrahim Sadiq
- 9 Troy Parrott
- 27 Ro-Zangelo Daal
- 67 Kasper Boogaard
- 9 Mexx Meerdink
- 34 Mees de Wit
- 24 Ayoub Oufkir
- 17 Isak Jensen
- 12 Hobie Verhulst
- 41 Jeroen Zoet
- 23 Maxim Dekker
- 31 Rion Ichihara
- 7 Patati Weslley
- 33 Matej Sin
- 19 Jizz Hornkamp
HLV: Lee-Roy Echteld
- 92 Aleksey Ploshchadnyi
- 33 David Sualehe
- 44 Nermin Zolotic
- 39 Nathanael Saintini
- 3 Sergey Muradyan
- 19 Hovhannes Hambardzumyan
- 17 Gustavo Sangare
- 14 Takuto Oshima
- 88 Yan Brice
- 7 Helder Ferreira
- 32 Nardin Mulahusejnovic
- 9 Matheus Aias Barrozo Rodrigues
- 18 Imran Oulad Omar
- 44 Marin Jakolis
- 6 Eric Boakye
- 10 Gor Manvelyan
- Timothy Fayulu
- 37 Goncalo Silva
- 15 Aram Khamoyan
- Hovhannes Harutyunyan
HLV: Pablo Garcia
Lực lượng
AZ Alkmaar
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 30 | Denso Kasius | Hậu vệ phải | Chấn thương mắt cá |
| 10 | Kees Smit | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
| 8 | Jordy Clasie | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương mắt cá |
Đội hình xuất phát trận trước
- 28Jari De Busser
- 5Mateo Chávez
- 4Lewis Schouten
- 3Wouter Goes
- 22Elijah Dijkstra
- 6Peer Koopmeiners
- 21Dave Kwakman
- 11Ro-Zangelo Daal
- 10Kees Smit
- 7Patati Weslley
- 9Mexx Meerdink
Dự bị trận trước
- 8Jordy Clasie
- 14Calvin Stengs
- 2Seiya Maikuma
- 24Ayoub Oufkir
- 34Mees de Wit
- 71Ismail Ka
- 1Rome Jayden Owusu-Oduro
- 20Andrea Natali
- 31Rion Ichihara
- 75Hessel de Wit
- 45Bendeguz Kovacs
- 19Jizz Hornkamp
FC Noah
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Daniel Alexis Leite Figueira
- 6Eric Boakye
- 39Nathanael Saintini
- 3Sergey Muradyan
- 33David Sualehe
- 14Takuto Oshima
- 98Brian Oddei
- 17Gustavo Sangare
- 10Gor Manvelyan
- 44Marin Jakolis
- 7Helder Ferreira
Dự bị trận trước
- 20Valentin Ionut Costache
- 23Aram Khamoyan
- 8Marko Lazetic
- 21Michael Pavlovic
- 18Mamadou Doumbia
- 29Arthur Coneglian
- 5Mark Avetisyan
- 19Hovhannes Hambardzumyan
- 9Mario Gonzalez Gutier
- 24Zaven Khudaverdyan
- 57Albert Gareginyan
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | AZ Alkmaar | FC Noah |
|---|---|---|
| Sân nhà của AZ Alkmaar | 0 | 0 |
| Sân nhà của FC Noah | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/02/26 | FC Noah 1-0 AZ AlkmaarHT 0-0 · UEFA Conference League | 0.5 | B | Xỉu | 3.15 / 3.45 / 2.11 | 1-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AZ Alkmaar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
AZ Alkmaar
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 20.59% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Hòa | 10 | 29.41% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 11.76% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
FC Noah
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| AZ Alkmaar BT-BB | % thắng | FC Noah BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-28 | 40% | 23-24 | 30% |
| Vòng 19 | 32-23 | 42% | 21-24 | 26% |
| Vòng 18 | 31-20 | 44% | 20-24 | 22% |
| Vòng 17 | 29-20 | 41% | 20-24 | 24% |
| Vòng 16 | 29-19 | 44% | 20-24 | 25% |
| Vòng 15 | 26-18 | 40% | 19-23 | 27% |
| Vòng 14 | 24-16 | 43% | 16-23 | 21% |
| Vòng 13 | 21-16 | 38% | 15-21 | 23% |
| Vòng 12 | 21-16 | 42% | 14-19 | 25% |
| Vòng 11 | 18-12 | 45% | 12-17 | 27% |
| Vòng 10 | 17-12 | 40% | 11-16 | 30% |
| Vòng 9 | 11-12 | 33% | 11-16 | 33% |
| Vòng 8 | 10-9 | 38% | 9-13 | 38% |
| Vòng 7 | 9-8 | 43% | 7-12 | 29% |
| Vòng 6 | 8-8 | 33% | 7-10 | 33% |
| Vòng 5 | 7-5 | 40% | 6-10 | 20% |
| Vòng 4 | 6-4 | 50% | 6-8 | 25% |
| Vòng 3 | 5-3 | 67% | 6-5 | 33% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 1-0 | 50% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng AZ Alkmaar
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 7-3-14 | 29.2% | 15-9 | 62.5% |
| Sân nhà | 12 | 3-1-8 | 25% | 8-4 | 66.7% |
| Sân khách | 12 | 4-2-6 | 33.3% | 7-5 | 58.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 7-2-15 | 29.2% | 14-10 | 58.3% |
| Sân nhà | 12 | 6-1-5 | 50% | 8-4 | 66.7% |
| Sân khách | 12 | 1-1-10 | 8.3% | 6-6 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AZ Alkmaar trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng FC Noah
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0-0-3 | 0% | 1-1 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-0 | 50% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Noah trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước AZ Alkmaar
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | AZ Alkmaar 3-1 Sparta RotterdamHT 0-0 · Holland Eredivisie | 0/0.5 | T | Tài | 2.06 / 3.7 / 3.4 | 2-7 |
| 19/02/26 | FC Noah 1-0 AZ AlkmaarHT 0-0 · UEFA Conference League | 0.5 | B | Xỉu | 3.15 / 3.45 / 2.11 | 1-5 |
| 14/02/26 | Excelsior SBV 1-2 AZ AlkmaarHT 1-0 · Holland Eredivisie | 0/0.5 | T | Tài | 2.97 / 3.65 / 2.29 | 7-5 |
| 08/02/26 | AZ Alkmaar 1-1 AFC AjaxHT 0-0 · Holland Eredivisie | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.38 / 3.6 / 2.82 | 2-4 |
| 03/02/26 | AZ Alkmaar 1-1 FC Twente EnschedeHT 1-0 · Netherlands KNVB Beker | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.76 / 3.4 / 2.35 | 8-11 |
| 31/01/26 | AZ Alkmaar 1-3 NEC NijmegenHT 1-2 · Holland Eredivisie | 0.5 | B | Tài | 1.97 / 3.9 / 3.5 | 3-3 |
| 25/01/26 | SC Telstar 0-1 AZ AlkmaarHT 0-0 · Holland Eredivisie | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.05 / 3.7 / 2.2 | 5-1 |
| 21/01/26 | AZ Alkmaar 1-1 Excelsior SBVHT 0-0 · Holland Eredivisie | 1.5 | B | Xỉu | 1.35 / 5.5 / 7.7 | 4-5 |
| 17/01/26 | PEC Zwolle 3-1 AZ AlkmaarHT 2-0 · Holland Eredivisie | 1/1.5 | B | Tài | 5.3 / 4.65 / 1.48 | 3-7 |
| 14/01/26 | AZ Alkmaar 6-0 AFC AjaxHT 3-0 · Netherlands KNVB Beker | 0.5 | T | Tài | 1.87 / 3.65 / 3.2 | 4-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AZ Alkmaar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FC Noah
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/02/26 | FC Noah 1-0 AZ AlkmaarHT 0-0 · UEFA Conference League | 0.5 | T | Xỉu | 3.15 / 3.45 / 2.11 | 1-5 |
| 07/02/26 | FC Noah 0-0 FC AstanaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/02/26 | FC Noah 5-5 Yunnan YukunHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/02/26 | Rostov FK 3-0 FC NoahHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 2-3 |
| 31/01/26 | Lokomotiv Moscow 2-0 FC NoahHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/01/26 | Lech Poznan 0-1 FC NoahHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/12/25 | Dynamo Kyiv 2-0 FC NoahHT 1-0 · UEFA Conference League | 0.5 | B | Xỉu | 2.02 / 3.8 / 3.1 | 5-4 |
| 11/12/25 | FC Noah 2-1 Legia WarszawaHT 0-1 · UEFA Conference League | 0/0.5 | T | Tài | 2.85 / 3.2 / 2.4 | 6-5 |
| 06/12/25 | FC Noah 2-3 BKMAHT 1-3 · Armenia Premier League | 2/2.5 | B | Tài | 1.1 / 6.6 / 11 | --- |
| 02/12/25 | FC Van 0-0 FC NoahHT 0-0 · Armenia Premier League | 1.5 | B | Xỉu | 6 / 4.6 / 1.3 | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Noah. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
AZ Alkmaar
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 9 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 2 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 3 | 1 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
FC Noah
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 5 | 1 | 1 | 1 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | AZ Alkmaar ghi bàn | thủng lưới | FC Noah ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 9.5% | 12.5% | 12.5% |
| 16-30' | 11.1% | 19% | 18.8% | 18.8% |
| 31-45' | 38.9% | 14.3% | 18.8% | 25% |
| 46-60' | 22.2% | 19% | 12.5% | 12.5% |
| 61-75' | 5.6% | 19% | 12.5% | 6.3% |
| 76-90+' | 5.6% | 19% | 12.5% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | AZ Alkmaar ghi bàn | thủng lưới | FC Noah ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.6% | 13.6% | 13.2% | 13.9% |
| 16-30' | 18.2% | 20.5% | 22.4% | 13.9% |
| 31-45' | 25.8% | 15.9% | 13.2% | 27.8% |
| 46-60' | 13.6% | 11.4% | 17.1% | 13.9% |
| 61-75' | 12.1% | 25% | 9.2% | 11.1% |
| 76-90+' | 13.6% | 9.1% | 15.8% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
AZ Alkmaar
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | Mateo Chavez Garcia | Hậu vệ | |
| 9 | Troy Parrott | Tiền đạo | |
| 41 | Jeroen Zoet | Thủ môn | |
| 26 | Kees Smit | Tiền vệ | |
| 5 | Alexandre Penetra | Hậu vệ | |
| 17 | Isak Jensen | Tiền đạo | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Tiền vệ | |
| 23 | Billy van Duijl | Trung vệ | |
| 10 | Sven Mijnans | Tiền vệ | |
| 24 | Ayoub Oufkir | Tiền đạo cánh phải | |
| 34 | Mees de Wit | Hậu vệ | |
| 20 | Kasper Boogaard | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Wouter Goes | Hậu vệ | |
| 22 | Elijah Dijkstra | Hậu vệ | |
| 33 | Matej Sin | Tiền vệ | |
| 19 | Jizz Hornkamp | Tiền đạo cắm |
FC Noah
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.