Scotland League Cup ·
Ayr United vs Edinburgh City
Ayr United
Edinburgh City
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Ayr United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Edinburgh City
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Ayr United | Edinburgh City |
|---|---|---|
| Sân nhà của Ayr United | 2 | 0 |
| Sân nhà của Edinburgh City | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/21 | Ayr United 3-0 Edinburgh CityHT 1-0 · Scotland League Cup | 1/1.5 | T | Tài | 1.43 / 4.2 / 5.4 | 7-2 |
| 23/07/16 | Ayr United 1-0 Edinburgh CityHT 1-0 · Scotland League Cup | 1.5 | B | Xỉu | 1.21 / 6.4 / 12 | 9-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ayr United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Ayr United
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.56% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 16.67% |
| Hòa | 15 | 41.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.11% |
Edinburgh City
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Ayr United BT-BB | % thắng | Edinburgh City BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 23-26 | 35% | 19-56 | 20% |
| Vòng 19 | 22-24 | 37% | 17-53 | 21% |
| Vòng 18 | 20-23 | 33% | 15-52 | 17% |
| Vòng 17 | 20-23 | 35% | 15-49 | 18% |
| Vòng 16 | 19-20 | 38% | 15-44 | 19% |
| Vòng 15 | 18-19 | 40% | 15-38 | 20% |
| Vòng 14 | 17-17 | 43% | 14-36 | 21% |
| Vòng 13 | 16-16 | 46% | 13-35 | 23% |
| Vòng 12 | 16-15 | 50% | 12-33 | 25% |
| Vòng 11 | 16-12 | 55% | 9-31 | 18% |
| Vòng 10 | 15-11 | 60% | 8-27 | 20% |
| Vòng 9 | 15-8 | 67% | 8-23 | 22% |
| Vòng 8 | 14-8 | 63% | 8-23 | 25% |
| Vòng 7 | 13-6 | 71% | 8-15 | 29% |
| Vòng 6 | 12-4 | 83% | 7-15 | 17% |
| Vòng 5 | 12-3 | 100% | 6-13 | 20% |
| Vòng 4 | 9-3 | 100% | 3-10 | 25% |
| Vòng 3 | 6-3 | 100% | 3-6 | 33% |
| Vòng 2 | 4-2 | 100% | 2-5 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Ayr United
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Stranraer 2-3 Ayr UnitedHT 1-0 · Scotland League Cup | 1/1.5 | B | Tài | 6.7 / 4.9 / 1.3 | 0-2 |
| 04/07/26 | Ayr United 2-1 Airdrie UnitedHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 1.58 / 3.65 / 4.05 | 6-3 |
| 30/06/26 | Ayr United 3-0 DumbartonHT 2-0 · International Club Friendly | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.19 / 5.8 / 9.1 | 5-6 |
| 27/06/26 | Ayr United 3-0 Glenafton Athletic FCHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/05/26 | Ayr United 0-1 Saint JohnstoneHT 0-1 · Scottish Championship | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.25 / 3.8 / 1.61 | 7-9 |
| 25/04/26 | Airdrie United 2-1 Ayr UnitedHT 0-1 · Scottish Championship | 0/0.5 | B | Tài | 2.15 / 3.4 / 2.77 | 6-6 |
| 18/04/26 | Ross County 2-1 Ayr UnitedHT 1-1 · Scottish Championship | 0.5 | B | Tài | 2.04 / 3.2 / 3.15 | 4-5 |
| 11/04/26 | Ayr United 1-0 ArbroathHT 0-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.17 / 2.98 / 3.1 | 7-3 |
| 07/04/26 | Ayr United 0-3 Dunfermline AthleticHT 0-1 · Scottish Championship | 0/0.5 | B | Tài | 3.15 / 3.15 / 2.07 | 3-1 |
| 04/04/26 | Ayr United 1-1 Partick ThistleHT 0-0 · Scottish Championship | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.7 / 3.2 / 2.3 | 5-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ayr United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Edinburgh City
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Edinburgh City 0-5 FalkirkHT 0-4 · Scotland League Cup | 2/2.5 | B | Tài | 12 / 7.4 / 1.11 | 3-2 |
| 04/07/26 | Edinburgh City 1-1 Bonnyrigg RoseHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/06/26 | Raith Rovers 4-0 Edinburgh CityHT 1-0 · International Club Friendly | 2 | B | Tài | 1.16 / 6.2 / 10 | 9-0 |
| 27/06/26 | Gala Fairydean 3-3 Edinburgh CityHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/05/26 | Edinburgh City 2-0 Brora RangersHT 2-0 · Scottish Division Two | 0 | T | Xỉu | 2.45 / 3.4 / 2.23 | 1-4 |
| 09/05/26 | Brora Rangers 1-1 Edinburgh CityHT 1-1 · Scottish Division Two | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.06 / 3.45 / 2.66 | 5-5 |
| 02/05/26 | Edinburgh City 5-0 DumbartonHT 4-0 · Scottish Division Two | 1 | T | Tài | 4.95 / 4.05 / 1.43 | 9-6 |
| 25/04/26 | Forfar Athletic 4-0 Edinburgh CityHT 2-0 · Scottish Division Two | 1.5/2 | B | Tài | 1.19 / 5.1 / 9 | 8-2 |
| 18/04/26 | East Kilbride 4-0 Edinburgh CityHT 1-0 · Scottish Division Two | 2.5 | B | Tài | 1.05 / 8 / 13 | 12-0 |
| 11/04/26 | Edinburgh City 0-2 ClydeHT 0-1 · Scottish Division Two | 1/1.5 | B | Xỉu | 6.4 / 4.85 / 1.27 | 3-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Edinburgh City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Ayr United
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Edinburgh City
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Ayr United ghi bàn | thủng lưới | Edinburgh City ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 25% | 10% | 9.1% |
| 16-30' | 25% | 25% | 25% | 12.1% |
| 31-45' | 0% | 25% | 30% | 13.6% |
| 46-60' | 0% | 25% | 20% | 28.8% |
| 61-75' | 50% | 0% | 5% | 16.7% |
| 76-90+' | 25% | 0% | 5% | 18.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Ayr United ghi bàn | thủng lưới | Edinburgh City ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 22.9% | 8% | 11.6% | 13.3% |
| 16-30' | 14.3% | 24% | 23.3% | 15.6% |
| 31-45' | 20% | 24% | 20.9% | 14.4% |
| 46-60' | 17.1% | 28% | 18.6% | 25.6% |
| 61-75' | 14.3% | 4% | 16.3% | 15.6% |
| 76-90+' | 11.4% | 12% | 2.3% | 14.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.