Austrian Bundesliga ·
Austria Lustenau vs SV Ried
Austria Lustenau
SV Ried
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 27 Domenik Schierl
- 7 Fabian Gmeiner
- 31 Matthias Maak
- 29 Niklas Pertlwieser
- 3 Danilo Soares
- 8 Dion Kacuri
- 11 Dominik Weixelbraun
- 20 Lord Afrifa
- 19 Sacha Delaye
- 24 Seydou Diarra
- 14 Precious Benjamin
- 30 Phillip Böhm
- 15 Emmanuel Chukwu
- 17 Albin Gashi
- 23 Pius Grabher
- 3 Lukas Ibertsberger
- 9 Lenn Jastremski
- Ibrahim Ouattara
- 39 Antonio Verinac
- 18 Robin Voisine
HLV: Markus Mader
- 1 Andreas Leitner
- 7 Oliver Sorg
- 30 Oliver Steurer
- 28 Samuel Chukwudi
- 4 Lukas Malicsek
- 11 Jaedin Rhodes
- 10 Jussef Nasrawe
- 12 Ante Bajic
- 6 Moegamat Yusuf Maart
- 22 Stefan Schwab
- 47 Evan Eghosa Aisowieren
- 33 Alessandro Goiginger
- 24 Dominik Kirnbauer
- Tobias Lund Jensen
- 8 Jonas Mayer
- 8 Martin Rasner
- 18 Fabian Rossdorfer
- 9 Niama Sissoko
- 77 Felix Wimmer
HLV: Mario Despotovic
Lực lượng
Austria Lustenau
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 27Domenik Schierl
- 7Fabian Gmeiner
- 31Matthias Maak
- 29Niklas Pertlwieser
- 3Danilo Soares
- 8Dion Kacuri
- 11Dominik Weixelbraun
- 20Lord Afrifa
- 19Sacha Delaye
- 24Seydou Diarra
- 14Precious Benjamin
Dự bị trận trước
- 30Phillip Böhm
- 15Emmanuel Chukwu
- 17Albin Gashi
- 23Pius Grabher
- 26Lukas Ibertsberger
- 61Haris Ismailcebioglu
- 9Lenn Jastremski
- 39Antonio Verinac
- 18Robin Voisine
SV Ried
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 17 | Philipp Pomer | Tiền vệ trái | Chấn thương đầu gối |
| 25 | Dominik Kirnbauer | Trung vệ | Chấn thương |
| 9 | Niama Sissoko | Tiền đạo cắm | No eligibility |
| 77 | Felix Wimmer | Thủ môn | Chấn thương |
| 23 | Michael Sollbauer | Trung vệ | Chấn thương dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Andreas Leitner
- 4Lukas Malicsek
- 28Samuel Chukwudi
- 30Oliver Steurer
- 7Oliver Sorg
- 22Stefan Schwab
- 6Moegamat Yusuf Maart
- 12Ante Bajic
- 10Jussef Nasrawe
- 11Jaedin Rhodes
- 47Evan Eghosa Aisowieren
Dự bị trận trước
- 33Alessandro Goiginger
- 25Dominik Kirnbauer
- 19Tobias Lund Jensen
- 26Jonas Mayer
- 8Martin Rasner
- 18Fabian Rossdorfer
- 9Niama Sissoko
- 77Felix Wimmer
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Austria Lustenau | SV Ried |
|---|---|---|
| Sân nhà của Austria Lustenau | 1 | 2 |
| Sân nhà của SV Ried | 1 | 6 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/25 | SV Ried 1-1 Austria LustenauHT 1-1 · Austria Erste Division | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.36 / 4.6 / 6.9 | 3-1 |
| 18/10/24 | Austria Lustenau 1-1 SV RiedHT 1-1 · Austria Erste Division | 0.5 | T | Xỉu | 3.3 / 3.45 / 1.96 | 4-4 |
| 06/05/23 | Austria Lustenau 2-2 SV RiedHT 1-0 · Austrian Bundesliga | 0/0.5 | B | Tài | 2.26 / 3.4 / 2.91 | 7-5 |
| 29/04/23 | SV Ried 4-4 Austria LustenauHT 1-3 · Austrian Bundesliga | 0/0.5 | T | Tài | 2.28 / 3.3 / 2.95 | 9-2 |
| 23/10/22 | Austria Lustenau 0-0 SV RiedHT 0-0 · Austrian Bundesliga | 0 | H | Xỉu | 2.42 / 3.65 / 2.56 | 4-3 |
| 30/07/22 | SV Ried 1-0 Austria LustenauHT 1-0 · Austrian Bundesliga | 0.5 | B | Xỉu | 1.95 / 3.55 / 3.5 | 4-9 |
| 28/02/20 | SV Ried 1-0 Austria LustenauHT 1-0 · Austria Erste Division | 1 | H | Xỉu | 1.49 / 4.2 / 5.2 | 7-6 |
| 02/08/19 | Austria Lustenau 1-1 SV RiedHT 1-0 · Austria Erste Division | 0 | H | Xỉu | 2.58 / 3.7 / 2.27 | 9-7 |
| 17/05/19 | Austria Lustenau 0-0 SV RiedHT 0-0 · Austria Erste Division | 1 | T | Xỉu | 4.65 / 4.1 / 1.56 | 10-2 |
| 28/10/18 | SV Ried 1-0 Austria LustenauHT 0-0 · Austria Erste Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.79 / 3.6 / 3.8 | 8-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Austria Lustenau. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Austria Lustenau
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 28 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 21.43% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 35.71% |
| Hòa | 6 | 21.43% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 7.14% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.29% |
SV Ried
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 35 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 25.71% |
| Hòa | 6 | 17.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 22.86% |
So sánh theo vòng
| Austria Lustenau BT-BB | % thắng | SV Ried BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-17 | 55% | 30-30 | 40% |
| Vòng 19 | 29-16 | 53% | 29-29 | 42% |
| Vòng 18 | 22-16 | 50% | 27-26 | 44% |
| Vòng 17 | 22-13 | 53% | 25-25 | 41% |
| Vòng 16 | 21-13 | 50% | 22-23 | 38% |
| Vòng 15 | 19-13 | 47% | 22-23 | 40% |
| Vòng 14 | 18-12 | 50% | 21-22 | 43% |
| Vòng 13 | 17-9 | 54% | 19-21 | 38% |
| Vòng 12 | 14-9 | 50% | 19-20 | 42% |
| Vòng 11 | 11-9 | 45% | 17-20 | 36% |
| Vòng 10 | 11-6 | 50% | 17-19 | 40% |
| Vòng 9 | 9-6 | 44% | 17-17 | 44% |
| Vòng 8 | 7-4 | 50% | 15-16 | 38% |
| Vòng 7 | 5-3 | 43% | 13-15 | 29% |
| Vòng 6 | 3-3 | 33% | 13-12 | 33% |
| Vòng 5 | 3-3 | 40% | 11-10 | 40% |
| Vòng 4 | 3-2 | 50% | 9-6 | 50% |
| Vòng 3 | 2-2 | 33% | 8-5 | 67% |
| Vòng 2 | 1-1 | 50% | 5-5 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 5-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Austria Lustenau
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Austria Lustenau. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước SV Ried
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | FC Dornbirn 1913 1-5 SV RiedHT 0-2 · Austrian Cup | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 18/07/26 | Mlada Boleslav 4-0 SV RiedHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/07/26 | SV Ried 3-0 Rot-Weiss EssenHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/07/26 | SV Ried 1-1 Istanbul BasaksehirHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/07/26 | SV Ried 2-4 Jahn RegensburgHT 2-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/06/26 | SV Ried 2-2 SV Austria SalzburgHT 0-2 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Tài | 1.39 / 4.7 / 5.3 | 3-1 |
| 25/05/26 | Rapid Wien 3-0 SV RiedHT 1-0 · Austrian Bundesliga | 0.5 | B | Tài | 1.93 / 3.4 / 3.7 | 7-4 |
| 22/05/26 | SV Ried 2-1 Rapid WienHT 1-0 · Austrian Bundesliga | 0/0.5 | T | Tài | 2.38 / 3.15 / 2.9 | 4-5 |
| 19/05/26 | SV Ried 2-1 Wolfsberger ACHT 0-0 · Austrian Bundesliga | 0/0.5 | T | Tài | 2.28 / 3.3 / 2.93 | 3-3 |
| 16/05/26 | Rheindorf Altach 2-0 SV RiedHT 1-0 · Austrian Bundesliga | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.64 / 3.7 / 5 | 4-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SV Ried. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Austria Lustenau
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
SV Ried
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Austria Lustenau ghi bàn | thủng lưới | SV Ried ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 24.3% | 4.3% | 17.6% | 5% |
| 16-30' | 8.1% | 21.7% | 5.9% | 25% |
| 31-45' | 5.4% | 26.1% | 23.5% | 30% |
| 46-60' | 18.9% | 4.3% | 23.5% | 5% |
| 61-75' | 21.6% | 13% | 5.9% | 15% |
| 76-90+' | 18.9% | 17.4% | 5.9% | 15% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.