Hạng 3 Pháp ·
Aubagne vs Fleury Merogis U.S.
Aubagne
Fleury Merogis U.S.
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Aubagne
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Fleury Merogis U.S.
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Aubagne | Fleury Merogis U.S. |
|---|---|---|
| Sân nhà của Aubagne | 0 | 1 |
| Sân nhà của Fleury Merogis U.S. | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/03/26 | Aubagne 1-2 Fleury Merogis U.S.HT 0-1 · France Ligue 3 | 0 | B | Tài | 2.55 / 3.25 / 2.49 | 12-2 |
| 26/09/25 | Fleury Merogis U.S. 0-2 AubagneHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Xỉu | 2.08 / 3.2 / 3.25 | 8-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aubagne. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Aubagne
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 1 | 11.11% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 44.44% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
Fleury Merogis U.S.
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Hòa | 3 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| Aubagne BT-BB | % thắng | Fleury Merogis U.S. BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 19-29 | 20% | 29-31 | 35% |
| Vòng 19 | 17-28 | 16% | 27-31 | 32% |
| Vòng 18 | 17-26 | 17% | 25-31 | 28% |
| Vòng 17 | 16-23 | 18% | 21-31 | 24% |
| Vòng 16 | 15-21 | 19% | 21-29 | 25% |
| Vòng 15 | 14-20 | 20% | 20-27 | 27% |
| Vòng 14 | 11-19 | 14% | 20-22 | 29% |
| Vòng 13 | 9-16 | 15% | 20-20 | 31% |
| Vòng 12 | 9-16 | 17% | 19-17 | 33% |
| Vòng 11 | 8-15 | 18% | 18-15 | 36% |
| Vòng 10 | 7-13 | 20% | 18-13 | 40% |
| Vòng 9 | 6-12 | 22% | 15-12 | 33% |
| Vòng 8 | 6-9 | 25% | 15-12 | 38% |
| Vòng 7 | 6-8 | 29% | 14-11 | 43% |
| Vòng 6 | 6-7 | 33% | 14-9 | 50% |
| Vòng 5 | 4-7 | 20% | 13-7 | 60% |
| Vòng 4 | 4-7 | 25% | 7-6 | 50% |
| Vòng 3 | 3-5 | 33% | 5-5 | 33% |
| Vòng 2 | 3-4 | 50% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Aubagne
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2-1-4 | 28.6% | 2-5 | 28.6% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 0-3 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 1-3 | 14.3% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-1 | 25% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Aubagne trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Fleury Merogis U.S.
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 3-4 | 42.9% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2-1-4 | 28.6% | 1-2 | 14.3% |
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 1-2 | 25% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Fleury Merogis U.S. trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Aubagne
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/26 | FC Rouen 1-0 AubagneHT 1-0 · France Ligue 3 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.57 / 3.85 / 4.95 | 7-2 |
| 12/09/26 | Aubagne 1-2 ConcarneauHT 0-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.91 / 3.15 / 2.27 | 4-8 |
| 05/09/26 | Paris 13 Atletico 0-0 AubagneHT 0-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.16 / 3.1 / 3.2 | 3-4 |
| 29/08/26 | Aubagne 2-0 Bourg PeronnasHT 2-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.13 / 3.25 / 3.1 | 3-4 |
| 20/08/26 | Caen 1-0 AubagneHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.81 / 3.75 / 3.6 | 9-5 |
| 14/08/26 | Aubagne 0-1 BastiaHT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Xỉu | 3.4 / 3.35 / 1.98 | 5-6 |
| 07/08/26 | Aubagne 0-3 Thionville FCHT 0-1 · France Ligue 3 | 0 | B | Tài | 2.34 / 3.45 / 2.63 | 1-4 |
| 31/07/26 | Toulon 1-1 AubagneHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-9 |
| 30/07/26 | Aubagne 1-2 IstresHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/07/26 | Bastia 1-1 AubagneHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.03 / 3.2 / 2.9 | 8-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aubagne. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Fleury Merogis U.S.
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/26 | Fleury Merogis U.S. 1-1 Thionville FCHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Xỉu | 2.07 / 3.6 / 2.9 | 8-3 |
| 12/09/26 | Valenciennes 1-2 Fleury Merogis U.S.HT 1-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | T | Tài | 2.21 / 3.4 / 2.83 | 4-5 |
| 05/09/26 | Fleury Merogis U.S. 6-1 VillefrancheHT 3-0 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Tài | 1.87 / 3.45 / 3.6 | 2-7 |
| 29/08/26 | Quevilly 2-1 Fleury Merogis U.S.HT 1-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Tài | 2.79 / 3.25 / 2.31 | 8-4 |
| 20/08/26 | Fleury Merogis U.S. 0-2 Orleans US 45HT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 3.3 / 3.1 | 5-10 |
| 14/08/26 | Cannes AS 1-1 Fleury Merogis U.S.HT 0-1 · France Ligue 3 | 0.5 | T | Xỉu | 2.06 / 3.35 / 3.15 | 7-3 |
| 07/08/26 | Fleury Merogis U.S. 0-0 AmiensHT 0-0 · France Ligue 3 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.2 / 3.1 / 3.05 | 4-3 |
| 01/08/26 | Nice 1-3 Fleury Merogis U.S.HT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/07/26 | Cannes AS 2-0 Fleury Merogis U.S.HT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/07/26 | Versailles 78 2-1 Fleury Merogis U.S.HT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 7-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fleury Merogis U.S.. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Aubagne
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Fleury Merogis U.S.
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Aubagne ghi bàn | thủng lưới | Fleury Merogis U.S. ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-60' | 25% | 50% | 50% | - |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.