Primera Division Liga MX ·
Atletico San Luis vs Atlas
Atletico San Luis
08:00
31/10/2026
Atlas
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Atletico San Luis
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Gibran Lajud
- 18Aldo Cruz
- 31Eduardo Aguila
- 30Benjamin Galindo Cruz
- 17Anderson Duarte
- 21Oscar Macias
- 10Sebastien Salles-Lamonge
- 2Roman Torres Acosta
- 22Rafa Llorente
- 11David Rodriguez
- 99Felipe Andres Mora Aliaga
Dự bị trận trước
- 13Johan Caicedo
- 20Leonardo Flores
- 7Benjamin Ignacio Galdames Millan
- 14Miguel Garcia
- 6Juan Pedro Ramirez Lopez,Juanpe
- 23Cesar Ivan Lopez De Alba
- 5Roberto Meraz
- 19Santiago Munoz
- 8Luis Ronaldo Najera Reyna
- 26Sebastian Perez Bouquet
Atlas
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Camilo Andres Vargas Gil
- 44Juan Jose Purata
- 28Manuel Vicente Capasso
- 19Adonis Uriel Frias
- 23Sergio Ismael Hernandez Flores
- 15Paulo Barboza
- 18Elias Montiel
- 3Jorge Sanchez
- 10Luis Esteves
- 11Luis Henrique Barros Lopes,Duk
- 9Florian Gonzalo de Jesus Monzon
Dự bị trận trước
- 13Gaddi Aguirre
- 58Arturo Gonzalez
- 8Ryan Mmaee
- 27Victor Hugo Rios De Alba
- 5Jorge Rodriguez
- 22Antonio Sanchez
- 192Jesus Serrato
- 16Milton Valenzuela
- 6Edgar Zaldivar
- 20Kevin Zenon
Phong độ
Atletico San Luis
5 trận gần nhất
28/09/26Primera Division Liga MX
Pumas U.N.A.M.
2 - 3
Atletico San Luis
T
20/09/26Primera Division Liga MX
Atletico San Luis
3 - 1
Necaxa
T
15/09/26Primera Division Liga MX
Club Leon
2 - 0
Atletico San Luis
B
06/09/26Primera Division Liga MX
Atletico San Luis
0 - 3
Chivas Guadalajara
B
31/08/26Primera Division Liga MX
Monterrey
1 - 3
Atletico San Luis
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 10% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
Atlas
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 40% |
| Hòa | 2 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
So sánh theo vòng
| Atletico San Luis BT-BB | % thắng | Atlas BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 31-33 | 30% | 27-30 | 35% |
| Vòng 19 | 30-32 | 32% | 27-30 | 37% |
| Vòng 18 | 30-30 | 33% | 26-30 | 33% |
| Vòng 17 | 28-30 | 29% | 24-27 | 35% |
| Vòng 16 | 27-28 | 31% | 24-26 | 38% |
| Vòng 15 | 25-26 | 33% | 24-25 | 40% |
| Vòng 14 | 24-26 | 29% | 24-25 | 43% |
| Vòng 13 | 20-26 | 23% | 19-25 | 38% |
| Vòng 12 | 16-26 | 17% | 16-21 | 42% |
| Vòng 11 | 14-23 | 18% | 13-19 | 36% |
| Vòng 10 | 12-21 | 20% | 12-19 | 30% |
| Vòng 9 | 12-21 | 22% | 12-17 | 33% |
| Vòng 8 | 10-17 | 25% | 11-14 | 38% |
| Vòng 7 | 9-13 | 29% | 11-12 | 43% |
| Vòng 6 | 7-11 | 33% | 9-11 | 33% |
| Vòng 5 | 7-8 | 40% | 7-10 | 20% |
| Vòng 4 | 6-7 | 50% | 5-10 | 0% |
| Vòng 3 | 3-6 | 33% | 4-7 | 0% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 3-6 | 0% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Atletico San Luis ghi bàn | thủng lưới | Atlas ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20% | 0% | 33.3% | 16.7% |
| 16-30' | 20% | 7.1% | 0% | 33.3% |
| 31-60' | 10% | 28.6% | 0% | 16.7% |
| 61-75' | 30% | 14.3% | 66.7% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Atletico San Luis
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Sebastien Salles-Lamonge | Tiền vệ | |
| 99 | Felipe Andres Mora Aliaga | Tiền đạo | |
| 30 | Benjamin Galindo Cruz | Hậu vệ | |
| 22 | Rafa Llorente | Tiền đạo | |
| 2 | Roman Torres Acosta | Hậu vệ | |
| 25 | Gibran Lajud | Thủ môn | |
| 18 | Aldo Cruz | Hậu vệ | |
| 20 | Leonardo Flores | Tiền đạo | |
| 17 | Anderson Duarte | Tiền đạo | |
| 31 | Eduardo Aguila | Hậu vệ | |
| 11 | David Rodriguez | Tiền vệ | |
| 21 | Oscar Macias | Tiền vệ |
Atlas
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ tấn công | |
| 20 | Kevin Zenon | Tiền đạo cánh trái | |
| 44 | Juan Jose Purata | Trung vệ | |
| 16 | Milton Valenzuela | Hậu vệ trái | |
| 8 | Ryan Mmaee | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Tiền đạo cắm | |
| 12 | Camilo Andres Vargas Gil | Thủ môn | |
| 18 | Elias Montiel | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Sergio Ismael Hernandez Flores | Tiền vệ trái | |
| 13 | Gaddi Aguirre | Trung vệ | |
| 15 | Paulo Barboza | Tiền vệ phòng ngự | |
| 203 | Jose Martin | Tiền đạo | |
| 6 | Edgar Zaldivar | Tiền vệ phòng ngự |