Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Atletico Paranaense
3-4-2-1
Thủ môn
-
23
Aderbar Melo dos Santos Neto
Hậu vệ
-
25
Dantas
-
33
Juan Felipe Aguirre
-
4
Arthur Dias
Tiền vệ
-
29
Gaston Americo Benavidez
-
16
Jadson Alves dos Santos
-
14
Luiz Gustavo Dias
-
7
John Stiveen Mendoza Valencia
Tiền đạo
-
9
Kevin Stiven Viveros Rodallega
Dự bị
-
53
Dudu Kogitzki
-
18
Kerwin Vargas
-
10
Bruno Zapelli
-
19
Jorge Rivaldo
-
1
Mycael Pontes Moreira
-
2
Gilberto Junior Leite Dos Santos
-
22
Carlos Teran
-
3
Leonardo Pinheiro da Conceicao
-
63
Diogo Riquelme
-
7
Isaac Rodrigues de Lima
-
5
Antonio Feliphe Costa Silva
-
Renan Peixoto Nepomuceno
HLV: Odair Hellmann
Fluminense RJ
4-2-3-1
Thủ môn
-
1
Fabio Deivson Lopes Maciel
Hậu vệ
-
6
Rene Rodrigues Martins
-
29
Julian Millan
-
4
Ignacio Da Silva Oliveira
-
23
Claudio Rodrigues Gomes,Guga
Tiền vệ
-
30
Yeferson Julio Soteldo Martinez
-
10
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
-
17
Agustin Canobbio Graviz
Tiền vệ
-
8
Matheus Martinelli Lima
-
16
Gustavo Nonato Santana
Tiền đạo
-
7
Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Dự bị
-
10
Luciano Federico Acosta
-
90
Kevin Serna
-
11
Jefferson Savarino
-
44
Jemmes
-
27
Marcelo
-
3
Thiago Emiliano da Silva
-
13
Guilherme Antonio Arana Lopes
-
46
Julio Fidelis
-
94
Otavio Henrique Passos Santos
-
28
Riquelme Felipe
-
14
German Ezequiel Cano
-
19
Rodrigo Castillo
HLV: Luis Zubeldia
Lực lượng
Atletico Paranaense
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 20 | Alejandro Garcia | Tiền vệ | Pubis bone contusion |
|---|
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ | Chấn thương bàn chân |
|---|
| 6 | Leonardo Derik Dias Goncalves | Hậu vệ | Chấn thương gân kheo |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Aderbar Melo dos Santos Neto
- 4Arthur Dias
- 33Juan Felipe Aguirre
- 25Dantas
- 7John Stiveen Mendoza Valencia
- 14Luiz Gustavo Dias
- 16Jadson Alves dos Santos
- 29Gaston Americo Benavidez
- 8Joao Cruz
- 21Leozinho
- 9Kevin Stiven Viveros Rodallega
Dự bị trận trước
- 53Dudu Kogitzki
- 18Kerwin Vargas
- 10Bruno Zapelli
- 19Jorge Rivaldo
- 1Mycael Pontes Moreira
- 2Gilberto Junior Leite Dos Santos
- 22Carlos Teran
- 3Leonardo Pinheiro da Conceicao
- 63Diogo Riquelme
- 11Isaac Rodrigues de Lima
- 5Antonio Feliphe Costa Silva
- 70Renan Peixoto Nepomuceno
Fluminense RJ
Vắng mặt (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 32 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ | Treo giò |
|---|
| 21 | Igor Rabello da Costa | Hậu vệ | contortion |
|---|
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | Hậu vệ | Treo giò |
|---|
| 22 | Juan Pablo Freytes | Hậu vệ | Chấn thương mắt cá |
|---|
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ | Treo giò |
|---|
| 15 | Matheus Reis | Tiền đạo | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 9 | John Kennedy | Tiền đạo | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Fabio Deivson Lopes Maciel
- 23Claudio Rodrigues Gomes,Guga
- 4Ignacio Da Silva Oliveira
- 29Julian Millan
- 6Rene Rodrigues Martins
- 16Gustavo Nonato Santana
- 8Matheus Martinelli Lima
- 17Agustin Canobbio Graviz
- 10Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
- 30Yeferson Julio Soteldo Martinez
- 7Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Dự bị trận trước
- 32Luciano Federico Acosta
- 90Kevin Serna
- 11Jefferson Savarino
- 44Jemmes
- 27Marcelo
- 3Thiago Emiliano da Silva
- 13Guilherme Antonio Arana Lopes
- 46Julio Fidelis
- 94Otavio Henrique Passos Santos
- 28Riquelme Felipe
- 14German Ezequiel Cano
- 19Rodrigo Castillo
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
11Atletico Paranaense thắng
6Hòa
13Fluminense RJ thắng
| Số trận thắng | Atletico Paranaense | Fluminense RJ |
|---|
| Sân nhà của Atletico Paranaense | 6 | 4 |
|---|
| Sân nhà của Fluminense RJ | 5 | 9 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả2T 2H 6B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 0 · Thua 8
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Atletico Paranaense. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Atletico Paranaense
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 24 | 16-1-7 | 66.7% | 10-12 | 41.7% |
|---|
| Sân nhà | 12 | 9-0-3 | 75% | 4-7 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 12 | 7-1-4 | 58.3% | 6-5 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTTTBT83.3%
Tài/XỉuTàiHXỉuXỉuXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 24 | 9-2-13 | 37.5% | 11-5 | 45.8% |
|---|
| Sân nhà | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 5-4 | 41.7% |
|---|
| Sân khách | 12 | 4-1-7 | 33.3% | 6-1 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTTTBT66.7%
Tài/XỉuHTàiXỉuTàiXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Atletico Paranaense trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Fluminense RJ
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 24 | 11-2-11 | 45.8% | 12-12 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 13 | 7-0-6 | 53.8% | 9-4 | 69.2% |
|---|
| Sân khách | 11 | 4-2-5 | 36.4% | 3-8 | 27.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBHBHTB16.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 24 | 9-3-12 | 37.5% | 6-7 | 25% |
|---|
| Sân nhà | 13 | 5-1-7 | 38.5% | 4-5 | 30.8% |
|---|
| Sân khách | 11 | 4-2-5 | 36.4% | 2-2 | 18.2% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBHBBHB0%
Tài/XỉuHXỉuXỉuHTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Fluminense RJ trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Atletico Paranaense
Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Atletico Paranaense. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Fluminense RJ
Kết quả2T 7H 1B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 6
Tài / Xỉu3 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fluminense RJ. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Atletico Paranaense thắng36.67%
Hòa20%
Fluminense RJ thắng43.33%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Atletico Paranaense
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 6 | 6 | 9 | 2 | 1 | 16 | 18 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 3 | 5 | 1 | 1 | 9 | 11 |
|---|
| Sân khách | 4 | 3 | 4 | 1 | 0 | 7 | 7 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 7 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 1 | 1 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 6 | 4 | 2 | 1 | 3 | 2 | 5 | 0 | 4 | 7 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 |
|---|
| Sân khách | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Fluminense RJ
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 3 | 10 | 7 | 4 | 0 | 15 | 21 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 4 | 5 | 3 | 0 | 9 | 14 |
|---|
| Sân khách | 2 | 6 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 5 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 4 | 2 | 3 | 4 | 1 | 6 | 3 | 1 | 10 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 1 | 3 | 1 | 1 | 8 |
|---|
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 4 | 2 | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Atletico Paranaense ghi bàn | thủng lưới | Fluminense RJ ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-30' | 14.3% | 4.5% | 40% | 0% |
|---|
| 31-45' | 19% | 13.6% | 40% | 33.3% |
|---|
| 46-75' | 33.3% | 22.7% | 20% | 33.3% |
|---|
| 76-90+' | 9.5% | 22.7% | 0% | 33.3% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Atletico Paranaense
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7điểm trung bình
8.97.97.14.66.98.57.677.56.7
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 23 | Aderbar Melo dos Santos Neto | Thủ môn | 8.9 |
|---|
| 9 | Kevin Stiven Viveros Rodallega | Tiền đạo | 8.5 |
|---|
| 18 | Kerwin Vargas | Tiền đạo cánh phải | 7.6 |
|---|
| 4 | Arthur Dias | Hậu vệ | 7.2 |
|---|
| 25 | Dantas | Trung vệ | 7 |
|---|
| 33 | Juan Felipe Aguirre | Hậu vệ | 6.9 |
|---|
| 7 | John Stiveen Mendoza Valencia | Tiền đạo | 6.8 |
|---|
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Hậu vệ | 6.8 |
|---|
| 14 | Luiz Gustavo Dias | Tiền vệ | 6.7 |
|---|
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Tiền vệ | 6.7 |
|---|
| 8 | Joao Cruz | Tiền vệ | 6.6 |
|---|
| 70 | Renan Peixoto Nepomuceno | Tiền vệ | 6.5 |
|---|
| 53 | Dudu Kogitzki | Tiền vệ | 6.4 |
|---|
| 21 | Leozinho | Tiền đạo | 6.4 |
|---|
| 27 | Juan Camilo Portilla Pena | Tiền vệ | 6.4 |
|---|
Fluminense RJ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7điểm trung bình
6.47.37.17.67.25.56.76.77.76.5
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 90 | Kevin Serna | Tiền đạo | 7.7 |
|---|
| 30 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Tiền đạo | 7.7 |
|---|
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 7.6 |
|---|
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Hậu vệ | 7.4 |
|---|
| 28 | Riquelme Felipe | Tiền vệ | 7.3 |
|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo | 7.2 |
|---|
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ | 7.2 |
|---|
| 46 | Julio Fidelis | Hậu vệ | 7.1 |
|---|
| 4 | Ignacio Da Silva Oliveira | Hậu vệ | 7.1 |
|---|
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ | 7 |
|---|
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ | 6.6 |
|---|
| 16 | Gustavo Nonato Santana | Tiền vệ | 6.6 |
|---|
| 17 | Agustin Canobbio Graviz | Tiền đạo | 6.5 |
|---|
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 6.4 |
|---|
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo | 6.4 |
|---|
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ | 6.3 |
|---|
BXH
Atletico Paranaense
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng |
|---|
| Tổng | 3 | 23 | 12-5-6 | 31-20 | 41 | 52.2% |
|---|
| Sân nhà | 2 | 12 | 8-3-1 | 20-7 | 27 | 66.7% |
|---|
| Sân khách | 9 | 11 | 4-2-5 | 11-13 | 14 | 36.4% |
|---|
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 4-2-0 | 8-2 | 14 | 66.7% |
|---|
Fluminense RJ
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng |
|---|
| Tổng | 4 | 24 | 11-8-5 | 36-29 | 41 | 45.8% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 13 | 9-3-1 | 23-14 | 30 | 69.2% |
|---|
| Sân khách | 11 | 11 | 2-5-4 | 13-15 | 11 | 18.2% |
|---|
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-4-0 | 8-6 | 10 | 33.3% |
|---|
Lịch đấu