Copa Libertadores ·
Atletico Junior Barranquilla vs Sporting Cristal
Atletico Junior Barranquilla
Sporting Cristal
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 30 Jefersson Martinez
- 3 Edwin Herrera
- 24 Jean Carlos Pestana
- 5 Daniel Rivera
- 27 Jhon Navia
- 7 Harold Rivera Roa
- 22 Jesus David Rivas Hernandez
- 21 Joel Canchimbo
- 8 Yimmi Javier Chara Zamora
- 18 Kevin Pérez Kraaijeveld
- 10 Luis Fernando Muriel Fruto
- 80 Fabian Angel
- 70 Carlos Bacca
- 77 Cristian Barrios
- 88 Bryan Castrillon
- 34 Jhomier Guerrero
- 29 Teofilo Antonio Gutierrez
- 9 Guillermo Paiva
- 14 Juan David Rios Henao
- 20 Jannenson Sarmiento
- 38 Andrés Schmalbach
- 1 Mauro Silveira
- 26 Jeison Suarez
HLV: Alfredo Arias
- 1 Diego Enriquez
- 5 Rafael Julian Lutiger Vidalon
- 96 Luis Alfonso Abram Ugarelli
- 15 Alejandro Posito
- 8 Leandro Sosa Toranza
- 18 Juan González
- 19 Yoshimar Yotun
- 23 Maxloren Castro
- 25 Gerald Martin Tavara Mogollon
- 55 Gustavo Cazonatti
- 11 Irven Beybe Avila Acero
- 33 Cesar Bautista
- 14 Cristian Benavente Bristol
- 21 Catriel Cabellos
- 90 Cristiano da Silva Leite
- 41 Joao Cuenca
- 34 Yamir del Valle
- 32 Leonardo Diaz
- 27 Gabriel Santana Pinto
- 28 Diego Otoya
- 97 Mateo Rodriguez
- Felipe Vizeu do Carmo
- 26 Ian Wisdom
HLV: Roberto Mosquera
Lực lượng
Atletico Junior Barranquilla
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 25 | Deiber Caicedo | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương gót chân Achilles |
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Jefersson Martinez
- 3Edwin Herrera
- 24Jean Carlos Pestana
- 23Pablo Ortiz
- 26Jeison Suarez
- 80Fabian Angel
- 22Jesus David Rivas Hernandez
- 21Joel Canchimbo
- 88Bryan Castrillon
- 19Francisco Fydriszewski
- 9Guillermo Paiva
Dự bị trận trước
- 12Jaime Luis Acosta Almeida
- 98Jermein Pena
- 0Fabian Correa
- 14Juan David Rios Henao
- 6Dilan Villarreal
- 8Yimmi Javier Chara Zamora
- 77Cristian Barrios
- 10Luis Fernando Muriel Fruto
- 20Deiber Caicedo
Sporting Cristal
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 20 | Miguel Araujo Blanco | Trung vệ | Chấn thương bàn chân |
| 10 | Christofer Gonzáles | Tiền vệ tấn công | Đứt dây chằng |
| 12 | Renato Solis | Thủ môn | Đứt dây chằng |
| 7 | Santiago.Gonzalez | Tiền đạo cánh phải | Muscular problems |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Diego Enriquez
- 90Cristiano da Silva Leite
- 5Rafael Julian Lutiger Vidalon
- 20Miguel Araujo Blanco
- 8Leandro Sosa Toranza
- 19Yoshimar Yotun
- 6Agustin Alvarez
- 23Maxloren Castro
- 16Luis Iberico
- 7Santiago.Gonzalez
- 22Michael Ryan Hoyos
Dự bị trận trước
- 96Luis Alfonso Abram Ugarelli
- 11Irven Beybe Avila Acero
- 33Cesar Bautista
- 21Catriel Cabellos
- 77Juan Cuesta
- 32Leonardo Diaz
- 27Gabriel Santana Pinto
- 18Juan González
- 25Gerald Martin Tavara Mogollon
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Atletico Junior Barranquilla | Sporting Cristal |
|---|---|---|
| Sân nhà của Atletico Junior Barranquilla | 0 | 0 |
| Sân nhà của Sporting Cristal | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | Sporting Cristal 2-0 Atletico Junior BarranquillaHT 0-0 · Copa Libertadores | 0/0.5 | B | H | 2.44 / 3 / 2.8 | 7-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Atletico Junior Barranquilla. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Atletico Junior Barranquilla
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Sporting Cristal
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 25.93% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 14.81% |
| Hòa | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 29.63% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.11% |
So sánh theo vòng
| Atletico Junior Barranquilla BT-BB | % thắng | Sporting Cristal BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 16-27 | 15% | 30-31 | 35% |
| Vòng 19 | 16-27 | 16% | 28-31 | 32% |
| Vòng 18 | 16-26 | 17% | 26-29 | 33% |
| Vòng 17 | 15-24 | 18% | 24-27 | 35% |
| Vòng 16 | 15-22 | 19% | 23-25 | 38% |
| Vòng 15 | 13-22 | 13% | 22-25 | 33% |
| Vòng 14 | 12-19 | 14% | 19-24 | 29% |
| Vòng 13 | 11-18 | 15% | 18-22 | 31% |
| Vòng 12 | 9-16 | 17% | 15-22 | 25% |
| Vòng 11 | 7-14 | 18% | 13-19 | 27% |
| Vòng 10 | 6-13 | 20% | 12-17 | 30% |
| Vòng 9 | 4-13 | 11% | 11-17 | 22% |
| Vòng 8 | 4-11 | 13% | 10-15 | 25% |
| Vòng 7 | 3-9 | 14% | 7-13 | 14% |
| Vòng 6 | 2-9 | 0% | 6-9 | 17% |
| Vòng 5 | 1-8 | 0% | 6-8 | 20% |
| Vòng 4 | 1-5 | 0% | 4-8 | 0% |
| Vòng 3 | 0-4 | 0% | 2-6 | 0% |
| Vòng 2 | 0-3 | 0% | 2-4 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Atletico Junior Barranquilla
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12-1-9 | 54.5% | 12-9 | 54.5% |
| Sân nhà | 11 | 5-1-5 | 45.5% | 7-3 | 63.6% |
| Sân khách | 11 | 7-0-4 | 63.6% | 5-6 | 45.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12-2-8 | 54.5% | 10-1 | 45.5% |
| Sân nhà | 11 | 5-0-6 | 45.5% | 4-0 | 36.4% |
| Sân khách | 11 | 7-2-2 | 63.6% | 6-1 | 54.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Atletico Junior Barranquilla trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Sporting Cristal
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5-0-10 | 33.3% | 9-4 | 60% |
| Sân nhà | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 5-0 | 71.4% |
| Sân khách | 8 | 2-0-6 | 25% | 4-4 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6-1-8 | 40% | 4-7 | 26.7% |
| Sân nhà | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 3-4 | 42.9% |
| Sân khách | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 1-3 | 12.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sporting Cristal trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Atletico Junior Barranquilla
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Atletico Junior Barranquilla. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Sporting Cristal
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | FC Cajamarca 3-1 Sporting CristalHT 0-1 · Peru Liga 1 | 0/0.5 | B | Tài | 2.94 / 3.2 / 2.23 | 6-3 |
| 09/05/26 | Alianza Lima 1-1 Sporting CristalHT 0-0 · Peru Liga 1 | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.71 / 3.55 / 4.3 | 1-2 |
| 05/05/26 | Sporting Cristal 0-2 PalmeirasHT 0-1 · Copa Libertadores | 1 | B | Xỉu | 5.5 / 3.95 / 1.5 | 8-7 |
| 03/05/26 | Sporting Cristal 2-2 Cusco FCHT 2-2 · Peru Liga 1 | 0.5/1 | B | Tài | 1.7 / 3.75 / 4.05 | 7-3 |
| 28/04/26 | Sporting Cristal 2-0 Atletico Junior BarranquillaHT 0-0 · Copa Libertadores | 0/0.5 | T | H | 2.44 / 3 / 2.8 | 7-4 |
| 25/04/26 | Comerciantes Unidos 1-0 Sporting CristalHT 1-0 · Peru Liga 1 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.63 / 3.65 / 4.7 | 3-5 |
| 22/04/26 | Atletico Grau 4-1 Sporting CristalHT 1-0 · Peru Liga 1 | 0/0.5 | B | Tài | 2.92 / 3.05 / 2.33 | 8-0 |
| 19/04/26 | Sporting Cristal 3-2 UTC CajamarcaHT 1-0 · Peru Liga 1 | 1/1.5 | B | Tài | 1.35 / 4.7 / 6.9 | 7-4 |
| 16/04/26 | Palmeiras 2-1 Sporting CristalHT 1-1 · Copa Libertadores | 2 | T | H | 1.13 / 6.8 / 14.5 | 8-3 |
| 08/04/26 | Sporting Cristal 1-0 Cerro PortenoHT 0-0 · Copa Libertadores | 0 | T | Xỉu | 2.55 / 3.05 / 2.62 | 6-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sporting Cristal. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Atletico Junior Barranquilla
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Sporting Cristal
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Atletico Junior Barranquilla ghi bàn | thủng lưới | Sporting Cristal ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-45' | 25.9% | 30% | 25% | 50% |
| 46-60' | 22.2% | 26.7% | 50% | 0% |
| 61-75' | 14.8% | 6.7% | 0% | 50% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Atletico Junior Barranquilla ghi bàn | thủng lưới | Sporting Cristal ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 19.2% | 10.6% | 18.4% | 10.5% |
| 16-30' | 5.8% | 17% | 15.8% | 15.8% |
| 31-45' | 21.2% | 27.7% | 15.8% | 26.3% |
| 46-60' | 19.2% | 21.3% | 23.7% | 10.5% |
| 61-75' | 17.3% | 6.4% | 10.5% | 21.1% |
| 76-90+' | 9.6% | 17% | 5.3% | 15.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.